SRAM 1Mb 3V 45ns 128K x 8 LP SRAM
CY62128EV30LL-45SXIT
Infineon Technologies
1:
$2.52
495 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY28EV30LL45SXIT
Infineon Technologies
SRAM 1Mb 3V 45ns 128K x 8 LP SRAM
495 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.52
10
$2.35
25
$2.29
50
$2.23
1,000
$1.89
2,000
Xem
100
$2.18
250
$2.11
500
$2.06
2,000
$1.84
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Mbit
128 k x 8
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
16 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-32
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM
CY62136FV30LL-45ZSXI
Infineon Technologies
1:
$2.19
62 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY36FV30LL45ZSXI
Infineon Technologies
SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM
62 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.19
10
$2.03
25
$1.98
250
$1.96
500
Xem
500
$1.92
675
$1.73
2,700
$1.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Mbit
128 k x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
18 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Tray
SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM
CY62137FV30LL-45BVXI
Infineon Technologies
1:
$2.26
760 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY37FV30LL45BVXI
Infineon Technologies
SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM
760 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.26
10
$2.09
25
$2.04
50
$1.99
100
Xem
100
$1.97
960
$1.80
2,880
$1.72
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Mbit
128 k x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
18 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VFBGA-48
Tray
SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM
CY62146EV30LL-45BVXI
Infineon Technologies
1:
$5.17
338 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY46EV30LL45BVXI
Infineon Technologies
SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM
338 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.17
10
$4.82
25
$4.68
50
$4.57
100
Xem
100
$4.46
250
$4.22
500
$4.11
960
$3.89
2,880
$3.77
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Mbit
256 k x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
20 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VFBGA-48
Tray
SRAM 1Mb 45ns 128K x 8 Low Power SRAM
CY62128ELL-45SXI
Infineon Technologies
1:
$2.23
853 Có hàng
1,500 Dự kiến 25/02/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62128ELL-45SXI
Infineon Technologies
SRAM 1Mb 45ns 128K x 8 Low Power SRAM
853 Có hàng
1,500 Dự kiến 25/02/2026
Bao bì thay thế
1
$2.23
10
$2.08
25
$2.02
50
$1.96
500
Xem
500
$1.95
1,000
$1.93
2,500
$1.83
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Mbit
128 k x 8
45 ns
Parallel
5.5 V
4.5 V
16 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-32
Tube
SRAM 1Mb 45ns 128K x 8 Low Power SRAM
+1 hình ảnh
CY62128ELL-45ZXI
Infineon Technologies
1:
$2.36
117 Có hàng
1,560 Dự kiến 25/02/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62128ELL45ZXI
Infineon Technologies
SRAM 1Mb 45ns 128K x 8 Low Power SRAM
117 Có hàng
1,560 Dự kiến 25/02/2026
Bao bì thay thế
1
$2.36
10
$2.15
25
$2.09
50
$2.02
100
Xem
100
$1.95
1,000
$1.66
2,500
$1.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Mbit
128 k x 8
45 ns
Parallel
5.5 V
4.5 V
16 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-I-32
Tray
SRAM 1Mb 45ns 128K x 8 Low Power SRAM
+1 hình ảnh
CY62128ELL-45ZXIT
Infineon Technologies
1:
$2.22
121 Có hàng
3,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62128ELL45ZXIT
Infineon Technologies
SRAM 1Mb 45ns 128K x 8 Low Power SRAM
121 Có hàng
3,000 Đang đặt hàng
Xem ngày
Bao bì thay thế
Tồn kho:
121 Có thể Giao hàng Ngay
Đang đặt hàng:
1,500 Dự kiến 19/03/2026
1,500 Dự kiến 02/07/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
14 Tuần
1
$2.22
10
$2.07
25
$2.01
50
$1.97
100
Xem
1,500
$1.28
100
$1.92
250
$1.86
500
$1.81
1,000
$1.49
1,500
$1.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Mbit
128 k x 8
45 ns
Parallel
5.5 V
4.5 V
16 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-I-32
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 2Mb 45ns 128K x 16 Low Power SRAM
CY62136ESL-45ZSXI
Infineon Technologies
1:
$2.63
414 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62136ESL45ZSXI
Infineon Technologies
SRAM 2Mb 45ns 128K x 16 Low Power SRAM
414 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.63
10
$2.46
25
$2.39
50
$2.34
100
Xem
100
$2.26
250
$2.21
500
$2.15
1,000
$2.10
2,700
$2.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Mbit
128 k x 16
45 ns
Parallel
5.5 V
2.2 V
20 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Tray
SRAM 2Mb 45ns 256K x 8 Low Power SRAM
CY62138FLL-45SXI
Infineon Technologies
1:
$3.86
295 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62138FLL45SXI
Infineon Technologies
SRAM 2Mb 45ns 256K x 8 Low Power SRAM
295 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.86
10
$3.61
25
$3.50
50
$3.42
100
Xem
100
$3.34
250
$3.23
500
$2.94
1,000
$2.87
2,500
$2.83
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Mbit
256 k x 8
45 ns
Parallel
5.5 V
4.5 V
18 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-32
Tube
SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM
CY62147EV30LL-45B2XI
Infineon Technologies
1:
$4.74
206 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62147EV30LL452
Infineon Technologies
SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM
206 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.74
10
$4.42
25
$4.29
50
$4.19
100
Xem
100
$4.09
250
$3.84
500
$3.78
960
$3.71
2,880
$3.47
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Mbit
256 k x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
20 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VFBGA-48
Tray
SRAM 8Mb 45ns 1M x 8 Low Power SRAM
CY62158ELL-45ZSXI
Infineon Technologies
1:
$10.30
138 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62158ELL45ZSXI
Infineon Technologies
SRAM 8Mb 45ns 1M x 8 Low Power SRAM
138 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.30
10
$9.57
25
$9.28
50
$9.05
100
Xem
100
$8.74
250
$8.52
500
$7.72
675
$6.96
2,700
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 Mbit
1 M x 8
45 ns
Parallel
5.5 V
4.5 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Tray
SRAM 32Mb 3V 55ns 2M x 16 LP SRAM
CY62177EV30LL-55BAXI
Infineon Technologies
1:
$49.27
72 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727CY6217EV305BAXI
Infineon Technologies
SRAM 32Mb 3V 55ns 2M x 16 LP SRAM
72 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$49.27
10
$45.79
25
$44.44
50
$43.30
100
Xem
100
$41.62
250
$41.61
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
32 Mbit
4 M x 8/2 M x 16
55 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
45 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
FBGA-48
Tray
SRAM LP SRAM, 32K X 8, 4.5 5.5V, 28PIN 330 MIL SOP, 55NS INDUSTRIAL TEMP TAPE AND REEL
CY62256NLL-55SNXIT
Alliance Memory
1:
$3.32
5,104 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
913-C62256NLL55SNXIT
Alliance Memory
SRAM LP SRAM, 32K X 8, 4.5 5.5V, 28PIN 330 MIL SOP, 55NS INDUSTRIAL TEMP TAPE AND REEL
5,104 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.32
10
$3.16
1,000
$2.68
2,000
$2.57
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
256 kbit
32 k x 8
55 ns
Parallel
5.5 V
4.5 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOP-28
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM LP SRAM, 256Kb, 32K X 8, 4.5 5.5V, 28PIN 330 MIL SOP, 55NS INDUSTRIAL TEMP
CY62256NLL-55SNXI
Alliance Memory
1:
$3.45
3,222 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
913-CY62256NLL55SNXI
Alliance Memory
SRAM LP SRAM, 256Kb, 32K X 8, 4.5 5.5V, 28PIN 330 MIL SOP, 55NS INDUSTRIAL TEMP
3,222 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.45
54
$2.93
108
$2.86
270
$2.77
540
Xem
540
$2.70
1,026
$2.68
2,538
$2.57
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
256 kbit
32 k x 8
55 ns
Parallel
5.5 V
4.5 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOP-28
Tube
SRAM 1Mb 3V 45ns 128K x 8 LP SRAM
CY62128EV30LL-45SXI
Infineon Technologies
1:
$2.50
500 Có hàng
500 Dự kiến 18/03/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY128EV30LL45SXI
Infineon Technologies
SRAM 1Mb 3V 45ns 128K x 8 LP SRAM
500 Có hàng
500 Dự kiến 18/03/2026
Bao bì thay thế
1
$2.50
10
$2.27
25
$2.22
50
$2.20
100
Xem
100
$2.10
250
$1.99
500
$1.85
2,500
$1.77
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Mbit
128 k x 8
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
16 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-32
Tube
SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM
CY62146EV30LL-45ZSXIT
Infineon Technologies
1:
$4.62
599 Dự kiến 05/03/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62146EV45ZSXIT
Infineon Technologies
SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM
599 Dự kiến 05/03/2026
Bao bì thay thế
1
$4.62
10
$4.31
25
$4.20
50
$4.11
1,000
$3.47
2,000
Xem
100
$4.07
250
$3.99
500
$3.89
2,000
$3.18
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Mbit
256 k x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
20 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM
CY621472E30LL-45ZSXIT
Infineon Technologies
1:
$4.78
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
727-621472E30L45ZXIT
Infineon Technologies
SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Bao bì thay thế
1
$4.78
10
$4.40
25
$4.27
50
$4.18
100
Xem
1,000
$2.64
100
$4.08
250
$3.75
1,000
$2.64
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Mbit
256 k x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
20 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 32Mb, 1.8V, 70ns MoBL SRAM
CY62177EV18LL-70BAXIT
Infineon Technologies
2,000:
$31.16
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
727-62177EV1870BAXIT
Infineon Technologies
SRAM 32Mb, 1.8V, 70ns MoBL SRAM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Các chi tiết
32 Mbit
4 M x 8/2 M x 16
70 ns
Parallel
2.25 V
1.65 V
35 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
FBGA-48
Reel
SRAM 4Mb 1.8V 55ns 256K x 16 LP SRAM
CY62147EV18LL-55BVXIT
Infineon Technologies
2,000:
$3.41
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
727-C47EV18LL55BVXIT
Infineon Technologies
SRAM 4Mb 1.8V 55ns 256K x 16 LP SRAM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Các chi tiết
4 Mbit
256 k x 16
55 ns
Parallel
2.25 V
1.65 V
20 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VFBGA-48
Reel
SRAM 16Mb 1.8V 55ns 1M x 16 LP SRAM
CY62167EV18LL-55BVXIT
Infineon Technologies
2,000:
$10.59
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
727-C67EV18LL55BVXIT
Infineon Technologies
SRAM 16Mb 1.8V 55ns 1M x 16 LP SRAM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Các chi tiết
16 Mbit
1 M x 16
55 ns
Parallel
2.25 V
1.65 V
30 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VFBGA-48
Reel
SRAM 16Mb 3V 45ns 2M x 8 LP SRAM
CY62168EV30LL-45BVXIT
Infineon Technologies
2,000:
$11.22
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
727-C68EV30LL45BVXIT
Infineon Technologies
SRAM 16Mb 3V 45ns 2M x 8 LP SRAM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Các chi tiết
16 Mbit
2 M x 8
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
30 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VFBGA-48
Reel
SRAM 8Mb 45ns 512K x 16 Low Power SRAM
CY62157ELL-45ZSXIT
Infineon Technologies
1,000:
$7.77
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY2157ELL45ZSXIT
Infineon Technologies
SRAM 8Mb 45ns 512K x 16 Low Power SRAM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
8 Mbit
512 k x 16
45 ns
Parallel
5.5 V
4.5 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Reel
SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM
CY62137EV30LL-45ZSXI
Infineon Technologies
1:
$4.40
Thời gian sản xuất của nhà máy: 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY37EV30LL45ZSXI
Infineon Technologies
SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM
Thời gian sản xuất của nhà máy: 14 Tuần
Bao bì thay thế
1
$4.40
10
$4.10
25
$3.98
50
$3.89
100
Xem
100
$3.76
250
$3.58
500
$3.49
675
$2.49
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Mbit
128 k x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
20 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Tray
SRAM 2Mb 1.8V 55ns 128K x 16 LP SRAM
CY62137FV18LL-55BVXI
Infineon Technologies
1:
$2.74
Thời gian sản xuất của nhà máy: 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY37FV18LL55BVXI
Infineon Technologies
SRAM 2Mb 1.8V 55ns 128K x 16 LP SRAM
Thời gian sản xuất của nhà máy: 14 Tuần
Bao bì thay thế
1
$2.74
10
$2.45
960
$2.07
2,880
$2.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Mbit
128 k x 16
55 ns
Parallel
2.25 V
1.65 V
18 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VFBGA-48
Tray
SRAM 2Mb 3V 45ns 256K x 8 LP SRAM
CY62138FV30LL-45BVXI
Infineon Technologies
1:
$3.12
Thời gian sản xuất của nhà máy: 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY38FV30LL45BVXI
Infineon Technologies
SRAM 2Mb 3V 45ns 256K x 8 LP SRAM
Thời gian sản xuất của nhà máy: 14 Tuần
Bao bì thay thế
1
$3.12
10
$2.81
25
$2.76
50
$2.67
100
Xem
100
$2.61
250
$2.43
500
$2.37
1,000
$2.35
2,500
$2.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Mbit
256 k x 8
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
18 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VFBGA-36
Tray