Kết quả: 272
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Đóng gói
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 47uF 7343 20% 2000 Hrs ESR=60mOhms 3,145Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

47 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 60 mOhms 117.5 uA 2 mm - 55 C + 125 C 7343 V Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 68uF 20% ESR=70mOhms 987Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

68 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 mOhms 170 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 22uF 2917 20% ESR=60mohms 1,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 60 mOhms 55 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T521 SSD Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 6.8uF 2917 20% ESR=70mOhms 1,342Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

6.8 uF 50 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 mOhms 34 uA 1.8 mm - 55 C + 125 C 7343 V Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 15uF 2917 20% ESR=125mOhms 3,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

15 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 125 mOhms 52.5 uA 1.8 mm - 55 C + 125 C 7343 V Case T521 SSD Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 3.3uF 1311 20% ESR=200mOhms 6,144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

3.3 uF 50 VDC SMD/SMT 20 % 1311 200 mOhms 16.5 uA 2.1 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 4.7uF 1311 20% ESR=150mOhms 14,505Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4.7 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 1411 150 mOhms 16.5 uA 2.1 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T521 SSD Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 10uF 2917 20% ESR=120mOhms 6,261Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

10 uF 50 VDC SMD/SMT 20 % 2917 120 mOhms 50 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 47uF 2917 20% ESR=50mOhms 3,948Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

47 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 65 mOhms 117.5 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 6.8uF 1311 20% ESR=90mOhms 4,965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

6.8 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 1411 90 mOhms 23.8 uA 1.1 mm - 55 C + 125 C 3528 T Case T521 SSD Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 15uF 1311 20% ESR=90mOhms 2,470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

15 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 1411 90 mOhms 24 uA 2.1 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T521 SSD Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 20V 47uF 2917 20% ESR=55mOhms 3,205Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

47 uF 20 VDC SMD/SMT 20 % 2917 55 mOhms 94 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 15uF 20% 3528-21 -55 /+125C ESR=150mOhms 1,360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

15 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 1411 150 mOhms 52.5 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 15uF 20% 3528-21 -55 /+125C ESR=200mOhms 937Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

15 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 1411 200 mOhms 52.5 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 22uF 20% 7343-20 -55C / 105C ESR=100mOhms 793Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 100 mOhms 77 uA 7343 V Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 47uF 20% 7343-31 -55 /+125C ESR=70mOhms
500Dự kiến 27/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

47 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 mOhms 164.5 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 100uF 2917 20% ESR=60mohms 827Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
100 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 60 mOhms 250 uA 4 mm - 55 C + 105 C 7343 X Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 47uF 2917 20% ESR=45mOhms 125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

47 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 45 mOhms 75.2 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 5.6uF 2917 20% ESR=70mOhms 77Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

5.6 uF 50 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 mOhms 28 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 47uF 2917 20% ESR=40mOhms 734Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

47 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 75.2 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 22uF 2917 20% ESR=90mOhms 962Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 90 mOhms 55 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T521 SSD Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 1uF 1311 20% ESR=200mohms 1,719Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

1 uF 50 VDC SMD/SMT 20 % 1411 200 mOhms 5 uA 2.1 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 15uF 2917 20% ESR=90mOhms 630Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

15 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 90 mOhms 37.5 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T521 SSD Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 20V 22uF 2917 20% ESR=90mOhms 408Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 uF 20 VDC SMD/SMT 20 % 2917 90 mOhms 44 uA 1.8 mm - 55 C + 125 C 7343 V Case T521 SSD Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 20V 68uF 2917 20% ESR=50mOhms 893Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

68 uF 20 VDC SMD/SMT 20 % 2917 50 mOhms 136 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T521 SSD Reel, Cut Tape, MouseReel