Kết quả: 43
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 2KB FRAM 1KB SRAM comp A A 595-430FR2110IRLLT 2,987Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 kB VQFN-24 10 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2110 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-MHz integrated an alog microcontrolle A 595-SP430FR2311IRGYR 1,949Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 4 kB 1 kB VQFN-16 16 MHz 10 bit 16 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2311 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 16KB FRAM 4KB SRAM 10- A A 595-SP430FR2433IYQWT 3,991Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

MSP430 16 kB 4 kB DSBGA-24 16 MHz 10 bit 17 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2433 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 2KB FRAM 1KB SRAM comp A A 595-430FR2110IPW16 2,905Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 2 kB 1 kB TSSOP-16 16 MHz 10 bit 12 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2110 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 4KB FRAM 1KB SRAM comp A A 595-430FR2111IPW16R 3,007Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 4 kB 1 kB TSSOP-16 16 MHz 10 bit 12 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2111 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-MHz integrated an alog microcontrolle A 595-SP430FR2311IPW16 8,218Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 4 kB 1 kB TSSOP-16 16 MHz 10 bit 11 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2311 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-MHz integrated an alog microcontrolle A 595-SP430FR2311IRGYT 2,669Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

MSP430 4 kB 1 kB VQFN-16 16 MHz 10 bit 12 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2311 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 2KB FRAM 1KB SRAM comp A A 595-430FR2110IRLLR 3,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 2 kB 1 kB VQFN-24 16 MHz 10 bit 12 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2110 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz Ultra-LowPowr 16 KB FRAM 2 KB SRA A 595-MSP430FR2033IG48 1,884Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 16 kB 2 kB TSSOP-48 16 MHz 10 bit 44 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2033 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 0.5K B FRAM 0.5KB SRAM A A 595-P430FR2000IPW16R 1,363Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 512 B 512 B TSSOP-16 16 MHz 10 bit 12 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2000 Tube

Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz Ultra-LP Micr ocontroller A 595-S A 595-SP430FR2100IRLLT 1,895Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

MSP430 1 kB 512 B VQFN-24 16 MHz 10 bit 12 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MSP430FR203x Mixed S ignal Microcontrolr A 595-MSP430FR2032IG48 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 8 kB TSSOP-48 SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2032 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-MHz integrated an alog microcontrolle A 595-P430FR2311IPW20R 987Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 4 kB 1 kB TSSOP-20 16 MHz 10 bit 16 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2311 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 1KB FRAM 0.5KB SRAM co A A 595-SP430FR2100IPW16 2,262Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 1 kB 512 B TSSOP-16 16 MHz 10 bit 12 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 4KB FRAM 1KB SRAM comp A A 595-430FR2111IPW16 12,265Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 4 kB 1 kB TSSOP-16 16 MHz 10 bit 12 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2111 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16KB FRAM 2KB SRAM 1 6Mhz Ultra-Lw-Power A 595-MSP430FR2033IPM 1,123Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 16 kB 2 kB LQFP-64 16 MHz 10 bit 60 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2033 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 16KB FRAM 4KB SRAM 10- A A 595-SP430FR2433IRGER 2,242Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 16 kB 4 kB VQFN-24 16 MHz 10 bit 19 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2433 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-MHz integrated an alog microcontrolle A 595-SP430FR2311IPW20 2,101Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 4 kB 1 kB TSSOP-20 16 MHz 10 bit 16 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2311 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 0.5K B FRAM 0.5KB SRAM A A 595-SP430FR2000IPW16 1,492Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 512 B 512 B TSSOP-16 16 MHz 10 bit 12 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2000 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz integrated an alog microcontrolle A 595-SP430FR2310IPW16 691Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 2 kB 1 kB TSSOP-16 16 MHz 10 bit 11 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2310 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz Ultra-LP Micr ocontroller A 595-S A 595-SP430FR2000IRLLT 1,119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

MSP430 512 B 512 B VQFN-24 16 MHz 10 bit 12 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2000 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 1KB FRAM 0.5KB SRAM co A A 595-P430FR2100IPW16R 631Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 1 kB 512 B TSSOP-16 16 MHz 10 bit 12 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2100 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 16KB FRAM 4KB SRAM 10- A A 595-SP430FR2433IRGET 142Có hàng
6,000Dự kiến 08/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

MSP430 16 kB 4 kB VQFN-24 16 MHz 10 bit 19 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2433 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 16KB FRAM 4KB SRAM 10- A A 595-SP430FR2433IYQWR 113Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 16 kB 4 kB DSBGA-24 16 MHz 10 bit 17 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2433 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 2KB FRAM 1KB SRAM comp A A 595-430FR2110IPW16R 899Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 2 kB 1 kB TSSOP-16 16 MHz 10 bit 12 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2110 Tube