MOSFETs UMOSVIII 40V 4.3m max(VGS=10V) DPAK
TK65S04N1L,LQ
Toshiba
1:
$2.92
2,070 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
757-TK65S04N1LLQ
Toshiba
MOSFETs UMOSVIII 40V 4.3m max(VGS=10V) DPAK
2,070 Có hàng
1
$2.92
10
$1.89
100
$1.30
500
$1.05
1,000
$0.986
2,000
$0.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
MOSFETs
Si
SMD/SMT
DPAK-3 (TO-252-3)
N-Channel
MOSFETs P-Ch MOS -40A -40V 68W 4140pF 0.0091
TJ40S04M3L(T6L1,NQ
Toshiba
1:
$2.41
4,294 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
757-TJ40S04M3LT6L1NQ
Toshiba
MOSFETs P-Ch MOS -40A -40V 68W 4140pF 0.0091
4,294 Có hàng
1
$2.41
10
$1.55
100
$1.06
500
$0.839
1,000
$0.785
2,000
$0.708
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
MOSFETs
Si
SMD/SMT
DPAK-3 (TO-252-3)
P-Channel
MOSFETs P-Ch MOS -20A -40V 41W 1850pF 0.0222
TJ20S04M3L(T6L1,NQ
Toshiba
1:
$2.01
256 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
757-TJ20S04M3LT6L1NQ
Toshiba
MOSFETs P-Ch MOS -20A -40V 41W 1850pF 0.0222
256 Có hàng
1
$2.01
10
$1.28
100
$0.861
500
$0.682
2,000
$0.569
4,000
Xem
1,000
$0.625
4,000
$0.553
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
MOSFETs
Si
SMD/SMT
DPAK-3 (TO-252-3)
P-Channel
Bipolar Transistors - BJT NPN VCEO 80V VCE 1.5 Ic 4A hFE 2000 min
2SD1223(TE16L1,NQ)
Toshiba
1:
$1.52
12,000 Dự kiến 17/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
757-2SD1223TE16L1NQ
Toshiba
Bipolar Transistors - BJT NPN VCEO 80V VCE 1.5 Ic 4A hFE 2000 min
12,000 Dự kiến 17/07/2026
1
$1.52
10
$0.959
100
$0.637
500
$0.498
2,000
$0.416
4,000
Xem
1,000
$0.454
4,000
$0.368
10,000
$0.331
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
BJTs - Bipolar Transistors
Si
SMD/SMT
TO-252-3
NPN