MOSFETs N-Ch 40V 100A D2PAK-2 OptiMOS-T2
IPB100N04S4-H2
Infineon Technologies
1:
$2.88
732 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
726-IPB100N04S4-H2
Infineon Technologies
MOSFETs N-Ch 40V 100A D2PAK-2 OptiMOS-T2
732 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.88
10
$1.86
100
$1.33
500
$1.12
1,000
$0.963
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Si
SMD/SMT
D2PAK-3 (TO-263-3)
N-Channel
1 Channel
40 V
100 A
2.1 mOhms
- 20 V, 20 V
2 V
90 nC
- 55 C
+ 175 C
115 W
Enhancement
AEC-Q100
OptiMOS
Reel, Cut Tape, MouseReel
MOSFETs N-Ch 40V 160A D2PAK-6 OptiMOS-T2
IPB160N04S4-H1
Infineon Technologies
1:
$3.28
313 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
726-IPB160N04S4-H1
Infineon Technologies
MOSFETs N-Ch 40V 160A D2PAK-6 OptiMOS-T2
313 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.28
10
$2.14
100
$1.64
500
$1.37
1,000
$1.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Si
SMD/SMT
TO-263-7
N-Channel
1 Channel
40 V
160 A
1.4 mOhms
- 20 V, 20 V
2 V
137 nC
- 55 C
+ 175 C
167 W
Enhancement
AEC-Q100
OptiMOS
Reel, Cut Tape, MouseReel
MOSFETs N-Ch 40V 80A D2PAK-2 OptiMOS-T2
IPB80N04S4-03
Infineon Technologies
1:
$2.50
735 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
726-IPB80N04S4-03
Infineon Technologies
MOSFETs N-Ch 40V 80A D2PAK-2 OptiMOS-T2
735 Có hàng
1
$2.50
10
$1.61
100
$1.10
500
$0.881
1,000
$0.813
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Si
SMD/SMT
D2PAK-3 (TO-263-3)
N-Channel
1 Channel
40 V
80 A
3.3 mOhms
- 20 V, 20 V
3 V
51 nC
- 55 C
+ 175 C
94 W
Enhancement
AEC-Q100
OptiMOS
Reel, Cut Tape, MouseReel
MOSFETs N-Ch 40V 80A D2PAK-2 OptiMOS-T2
IPB80N04S4-04
Infineon Technologies
1:
$2.25
1,526 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
726-IPB80N04S4-04
Infineon Technologies
MOSFETs N-Ch 40V 80A D2PAK-2 OptiMOS-T2
1,526 Có hàng
1
$2.25
10
$1.45
100
$0.982
500
$0.785
1,000
$0.735
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Si
SMD/SMT
D2PAK-3 (TO-263-3)
N-Channel
1 Channel
40 V
80 A
4.2 mOhms
- 20 V, 20 V
3 V
33 nC
- 55 C
+ 175 C
71 W
Enhancement
AEC-Q100
OptiMOS
Reel, Cut Tape, MouseReel
MOSFETs MOSFET_)40V 60V)
IPB80N06S2L07ATMA3
Infineon Technologies
1:
$3.60
651 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
726-IPB80N06S2L07ATM
Infineon Technologies
MOSFETs MOSFET_)40V 60V)
651 Có hàng
1
$3.60
10
$2.35
100
$1.80
500
$1.51
1,000
$1.31
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Si
SMD/SMT
D2PAK-3 (TO-263-3)
N-Channel
1 Channel
55 V
80 A
6.7 mOhms
- 20 V, 20 V
1.6 V
130 nC
- 55 C
+ 175 C
210 W
Enhancement
AEC-Q101
Reel, Cut Tape, MouseReel
MOSFETs N-Ch 60V 120A D2PAK-2 OptiMOS 3
IPB029N06N3 G
Infineon Technologies
1:
$2.99
261 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
726-IPB029N06N3G
NRND
Infineon Technologies
MOSFETs N-Ch 60V 120A D2PAK-2 OptiMOS 3
261 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.99
10
$1.93
100
$1.38
500
$1.16
1,000
$1.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Si
SMD/SMT
D2PAK-3 (TO-263-3)
N-Channel
1 Channel
60 V
120 A
2.3 mOhms
- 20 V, 20 V
2 V
165 nC
- 55 C
+ 175 C
188 W
Enhancement
OptiMOS
Reel, Cut Tape, MouseReel
MOSFETs N-Ch 100V 70A D2PAK-2 OptiMOS-T
IPB50N10S3L-16
Infineon Technologies
1:
$3.14
1,000 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
726-IPB50N10S3L16
NRND
Infineon Technologies
MOSFETs N-Ch 100V 70A D2PAK-2 OptiMOS-T
1,000 Có hàng
1
$3.14
10
$2.04
100
$1.42
500
$1.20
1,000
$1.12
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Si
SMD/SMT
D2PAK-3 (TO-263-3)
N-Channel
1 Channel
100 V
50 A
15.4 mOhms
- 20 V, 20 V
2.4 V
64 nC
- 55 C
+ 175 C
100 W
Enhancement
AEC-Q100
OptiMOS
Reel, Cut Tape, MouseReel
MOSFETs N-Ch 60V 280mA SOT-323-3
BSS138WH6327XTSA1
Infineon Technologies
1:
$0.28
1,355 Có hàng
492,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
726-BSS138WH6327XTSA
Infineon Technologies
MOSFETs N-Ch 60V 280mA SOT-323-3
1,355 Có hàng
492,000 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$0.28
10
$0.169
100
$0.106
500
$0.078
3,000
$0.055
6,000
Xem
1,000
$0.069
6,000
$0.049
9,000
$0.041
24,000
$0.038
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Si
SMD/SMT
SOT-323-3
N-Channel
1 Channel
60 V
280 mA
2.1 Ohms
- 20 V, 20 V
1 V
1 nC
- 55 C
+ 150 C
500 mW
Enhancement
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
MOSFETs N-Ch 20V 1.5A SOT-323-3
BSS214NWH6327XTSA1
Infineon Technologies
1:
$0.37
13,529 Có hàng
144,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
726-BSS214NWH6327XTS
Infineon Technologies
MOSFETs N-Ch 20V 1.5A SOT-323-3
13,529 Có hàng
144,000 Đang đặt hàng
Xem ngày
Bao bì thay thế
Tồn kho:
13,529 Có thể Giao hàng Ngay
Đang đặt hàng:
84,000 Dự kiến 02/07/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
26 Tuần
1
$0.37
10
$0.226
100
$0.146
500
$0.113
1,000
$0.095
3,000
$0.058
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Si
SMD/SMT
SOT-323-3
N-Channel
1 Channel
20 V
1.5 A
106 mOhms
- 12 V, 12 V
950 mV
800 pC
- 55 C
+ 150 C
500 mW
Enhancement
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
MOSFETs CONSUMER
IPA50R280CEXKSA2
Infineon Technologies
1:
$1.64
1,333 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
726-IPA50R280CEXKSA2
Infineon Technologies
MOSFETs CONSUMER
1,333 Có hàng
1
$1.64
10
$0.781
100
$0.697
500
$0.599
1,000
Xem
1,000
$0.524
2,500
$0.477
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Si
Through Hole
TO-220-3
N-Channel
1 Channel
500 V
18.1 A
280 mOhms
- 20 V, 20 V
3.5 V
32.6 nC
- 40 C
+ 150 C
30.4 W
Enhancement
CoolMOS
Tube
MOSFETs N-Ch 100V 100A D2PAK-2 OptiMOS 3
IPB042N10N3 G
Infineon Technologies
1:
$2.72
932 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
726-IPB042N10N3G
Infineon Technologies
MOSFETs N-Ch 100V 100A D2PAK-2 OptiMOS 3
932 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.72
10
$1.75
100
$1.25
500
$1.06
1,000
$0.907
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Si
SMD/SMT
D2PAK-3 (TO-263-3)
N-Channel
1 Channel
100 V
100 A
4.2 mOhms
- 20 V, 20 V
2 V
88 nC
- 55 C
+ 175 C
214 W
Enhancement
OptiMOS
Reel, Cut Tape, MouseReel
MOSFETs N-Ch 250V 25A D2PAK-2 OptiMOS 3
IPB600N25N3 G
Infineon Technologies
1:
$3.62
625 Có hàng
2,000 Dự kiến 12/03/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
726-IPB600N25N3GXT
Infineon Technologies
MOSFETs N-Ch 250V 25A D2PAK-2 OptiMOS 3
625 Có hàng
2,000 Dự kiến 12/03/2026
Bao bì thay thế
1
$3.62
10
$2.36
100
$1.85
500
$1.56
1,000
$1.34
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Si
SMD/SMT
D2PAK-3 (TO-263-3)
N-Channel
1 Channel
250 V
25 A
51 mOhms
- 20 V, 20 V
2 V
29 nC
- 55 C
+ 175 C
136 W
Enhancement
OptiMOS
Reel, Cut Tape, MouseReel
MOSFETs HIGH POWER_LEGACY
IPB65R150CFDATMA2
Infineon Technologies
1:
$4.30
750 Có hàng
1,000 Dự kiến 17/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
726-IPB65R150CFDATM2
Infineon Technologies
MOSFETs HIGH POWER_LEGACY
750 Có hàng
1,000 Dự kiến 17/06/2026
1
$4.30
10
$2.83
100
$2.00
500
$1.83
1,000
$1.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Si
SMD/SMT
TO-263
N-Channel
1 Channel
650 V
22.4 A
351 mOhms
- 20 V, 20 V
4 V
86 nC
- 55 C
+ 150 C
195.3 W
Enhancement
Reel, Cut Tape
MOSFETs N-Ch 60V 230mA SOT-23-3
+2 hình ảnh
BSS159N H6327
Infineon Technologies
1:
$0.56
5,958 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
726-BSS159NH6327
Infineon Technologies
MOSFETs N-Ch 60V 230mA SOT-23-3
5,958 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.56
10
$0.342
100
$0.224
500
$0.164
3,000
$0.127
6,000
Xem
1,000
$0.15
6,000
$0.106
9,000
$0.099
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Si
SMD/SMT
SOT-23-3
N-Channel
1 Channel
60 V
230 mA
1.7 Ohms
- 20 V, 20 V
3.5 V
1.4 nC
- 55 C
+ 150 C
360 mW
Depletion
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
MOSFETs N-Ch 40V 80A D2PAK-2 OptiMOS-T2
IPB80N04S4L-04
Infineon Technologies
1:
$2.32
826 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
726-IPB80N04S4L-04
Infineon Technologies
MOSFETs N-Ch 40V 80A D2PAK-2 OptiMOS-T2
826 Có hàng
1
$2.32
10
$1.49
100
$1.02
500
$0.849
1,000
$0.735
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Si
SMD/SMT
D2PAK-3 (TO-263-3)
N-Channel
1 Channel
40 V
80 A
4.2 mOhms
- 20 V, 20 V
1.7 V
33 nC
- 55 C
+ 175 C
71 W
Enhancement
AEC-Q100
OptiMOS
Reel, Cut Tape, MouseReel
MOSFETs N-Ch 240V 100mA SOT-23-3
+2 hình ảnh
BSS131H6327XT
Infineon Technologies
1:
$0.43
10,912 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
726-BSS131H6327XTSA1
Infineon Technologies
MOSFETs N-Ch 240V 100mA SOT-23-3
10,912 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.43
10
$0.32
100
$0.181
500
$0.122
3,000
$0.081
6,000
Xem
1,000
$0.093
6,000
$0.07
9,000
$0.065
24,000
$0.059
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Si
SMD/SMT
SOT-23-3
N-Channel
1 Channel
240 V
110 mA
7.7 Ohms
- 20 V, 20 V
1.4 V
2.1 nC
- 55 C
+ 150 C
360 mW
Enhancement
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
MOSFETs MOSFET_(20V 40V)
Infineon Technologies IPB80P04P4L06ATMA2
IPB80P04P4L06ATMA2
Infineon Technologies
1:
$2.70
229 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
726-IPB80P04P4L06AT2
Hết hạn sử dụng
Infineon Technologies
MOSFETs MOSFET_(20V 40V)
229 Có hàng
1
$2.70
10
$1.75
100
$1.20
500
$0.971
1,000
$0.907
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Si
SMD/SMT
TO-263-3-2
P-Channel
1 Channel
40 V
80 A
8.2 mOhms
- 16 V, 5 V
1.7 V
80 nC
- 55 C
+ 175 C
88 W
Enhancement
Reel, Cut Tape, MouseReel
MOSFETs MOSFET_)40V 60V)
IPB80N06S2L06ATMA2
Infineon Technologies
1:
$3.88
766 Dự kiến 09/03/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
726-IPB80N06S2L06ATM
Infineon Technologies
MOSFETs MOSFET_)40V 60V)
766 Dự kiến 09/03/2026
1
$3.88
10
$2.55
100
$1.79
500
$1.59
1,000
$1.49
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Si
SMD/SMT
D2PAK-3 (TO-263-3)
N-Channel
1 Channel
55 V
80 A
8.1 mOhms
- 20 V, 20 V
1.6 V
150 nC
- 55 C
+ 175 C
250 W
Enhancement
AEC-Q101
Reel, Cut Tape, MouseReel
MOSFETs N-Ch 60V 280mA SOT-323-3
BSS138WH6433XTMA1
Infineon Technologies
1:
$0.30
19,442 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
726-BSS138WH6433XTMA
Infineon Technologies
MOSFETs N-Ch 60V 280mA SOT-323-3
19,442 Đang đặt hàng
1
$0.30
10
$0.182
100
$0.114
500
$0.084
10,000
$0.045
20,000
Xem
1,000
$0.066
5,000
$0.058
20,000
$0.043
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Si
SMD/SMT
SOT-323-3
N-Channel
1 Channel
60 V
280 mA
3.5 Ohms
- 20 V, 20 V
600 mV
1.5 nC
- 55 C
+ 150 C
500 mW
Enhancement
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
MOSFETs CONSUMER
IPA50R190CEXKSA2
Infineon Technologies
1:
$2.54
888 Dự kiến 19/03/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
726-IPA50R190CEXKSA2
Infineon Technologies
MOSFETs CONSUMER
888 Dự kiến 19/03/2026
1
$2.54
10
$1.25
100
$1.13
500
$0.903
1,000
$0.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Si
Through Hole
TO-220-3
N-Channel
1 Channel
500 V
24.8 A
450 mOhms
- 20 V, 20 V
3 V
47.2 nC
- 40 C
+ 150 C
32 W
Enhancement
CoolMOS
Tube
MOSFETs LOW POWER_NEW
IPA60R280P7XKSA1
Infineon Technologies
1:
$2.33
1,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
726-IPA60R280P7XKSA1
Infineon Technologies
MOSFETs LOW POWER_NEW
1,000 Có hàng
1
$2.33
10
$1.64
100
$1.18
500
$0.95
1,000
Xem
1,000
$0.861
2,500
$0.78
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Si
Through Hole
TO-220-3
N-Channel
1 Channel
600 V
12 A
214 mOhms
- 20 V, 20 V
3 V
18 nC
- 55 C
+ 150 C
24 W
Enhancement
CoolMOS
Tube