TRJ Professional Tantalum Chip Capacitors

KYOCERA AVX TRJ Professional Tantalum Chip Capacitors offer a variety of EIA case sizes to better accommodate designs with limited height and space requirements. The larger case sizes offer capacitance up to 1500µF while the small case sizes offer high CV in a minimum footprint and low-profile packages as low as 0.6mm. The capacitors offer twice improved reliability and robustness against higher thermo-mechanical stresses during the assembly process. The DCL is reduced by 25% to 0.0075 CV for a CV range of 0.1-680µF / 4-50V. KYOCERA AVX TRJ Capacitors are ideal for automotive, industrial, and other high-end applications.

Kết quả: 407
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Đóng gói Sê-ri Điện dung DC định mức điện áp Dung sai ESR Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Kiểu chấm dứt
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.2uF +/-10% 25V 19,375Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TRJ 2.2 uF 25 VDC 10 % 2.9 Ohms 1206 3216 A Case 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.8 mm (0.071 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF +/-10% 20V 4,092Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TRJ 10 uF 20 VDC 10 % 2.2 Ohms 1210 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 2.1 mm (0.083 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 22uF 10% 2924 ES R= 500 mOhm 1,061Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

Reel, Cut Tape, MouseReel TRJ 22 uF 50 VDC 10 % 500 mOhms 2924 7361 U Case 7.3 mm (0.287 in) 6.1 mm (0.24 in) 3.1 mm (0.122 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1uF 10% 8,090Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TRJ 1 uF 35 VDC 10 % 3.4 Ohms 1210 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 2.1 mm (0.083 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 4.7uF +/-10% 35V 8,582Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel TRJ 4.7 uF 35 VDC 10 % 1.41 Ohms 2412 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.8 mm (0.11 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 47UF/16V 20%ESR500 7 343-31 251Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel TRJ 47 uF 16 VDC 20 % 540 mOhms 2917 7343 D Case 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 3.1 mm (0.122 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.2uF +/-10% 16V 1,433Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TRJ 2.2 uF 16 VDC 10 % 4.55 Ohms 1206 3216 A Case 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.8 mm (0.071 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.8uF +/-10% 16V 104Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TRJ 6.8 uF 16 VDC 10 % 2 Ohms 1206 3216 A Case 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.8 mm (0.071 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 10% 1210 ES R= 2.2 Ohm 244Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TRJ 10 uF 10 VDC 10 % 2.2 Ohms 1210 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 2.1 mm (0.083 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF +/-10% 20V 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel TRJ 10 uF 20 VDC 10 % 800 mOhms 2412 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.8 mm (0.11 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 1uF +/-20% 20V 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TRJ 1 uF 20 VDC 20 % 6.63 Ohms 1206 3216 A Case 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.8 mm (0.071 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 15uF +/-10% 16V 2,459Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TRJ 15 uF 16 VDC 10 % 2.03 Ohms 1210 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 2.1 mm (0.083 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 47uF +/-10% 16V 125Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel TRJ 47 uF 16 VDC 10 % 540 mOhms 2412 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.8 mm (0.11 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 47uF 10% 2917 ST D 137Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel TRJ 47 uF 16 VDC 10 % 540 mOhms 2917 7343 D Case 2.9 mm (0.114 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF +/-20% 16V 232Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TRJ 10 uF 16 VDC 20 % 2.2 Ohms 1210 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 2.1 mm (0.083 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 22uF +/-20% 35V 120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel TRJ 22 uF 35 VDC 20 % 650 mOhms 2917 7343 D Case 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 3.1 mm (0.122 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 22uF +/-20% 16V 3,713Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TRJ 22 uF 16 VDC 20 % 1.1 Ohms 1210 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 2.1 mm (0.083 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 100uF +/-20% 10V 3,347Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel TRJ 100 uF 10 VDC 20 % 500 mOhms 2412 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.8 mm (0.11 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 100uF 10% ESR = 150mOhm 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
Reel, Cut Tape, MouseReel TRJ 100 uF 16 VDC 10 % 150 mOhms 2917 7343 D Case 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 2.9 mm (0.114 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 4.7uF +/-10% 16V 13,296Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TRJ 4.7 uF 16 VDC 10 % 3.16 Ohms 1210 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 2.1 mm (0.083 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 100uF 2312 ESR=5 00mOhms 20% 2,316Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Reel, Cut Tape TRJ 100 uF 10 VDC 20 % 500 mOhms 2312 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.6 mm (0.102 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 100uF 10% 768Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

Reel, Cut Tape, MouseReel TRJ 100 uF 25 VDC 10 % 500 mOhms 2924 7361 U Case 7.3 mm (0.287 in) 6.1 mm (0.24 in) 3.1 mm (0.122 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF +/-10% 10V ESR= 1800 575Có hàng
2,000Dự kiến 27/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TRJ 10 uF 10 VDC 10 % 1.8 Ohms 1206 3216 A Case 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.8 mm (0.071 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10UF/10V 10% ESR2200 3216-18 210Có hàng
2,000Dự kiến 03/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TRJ 10 uF 10 VDC 10 % 2.2 Ohms 1206 3216 A Case 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.8 mm (0.071 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 4.7uF 10% 1206 E SR= 3.16 Ohm 2,435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TRJ 4.7 uF 16 VDC 10 % 3.16 Ohms 1206 3216 A Case 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT