XRCGE_F_A Automotive Crystal Units

Murata XRCGE_F_A Automotive Crystal Units are SMD-type modules with load capacitance dependent on the design. The series uses Murata’s original package technology, which provides excellent quality, mass productivity, and cost performance. The XRCGE_F_A crystal units are based on high-grade quartz crystal elements that, along with the packing technology, provide a small package size and high accuracy. The series incorporates Murata's original particle screening, which prevents unsuccessful oscillation caused by an inorganic particle. Murata XRCGE_F_A Automotive Crystal Units operate over a wide temperature range of -40°C to +125°C.

Kết quả: 32
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số Điện dung tải Dung sai Độ ổn định tần số Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu chấm dứt ESR Mức độ kích thích Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói Tiêu chuẩn
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 30.0MHz Crystal +/-30ppm Initial tolerance 5,373Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

30 MHz 6 pF 30 PPM 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 125 C SMD/SMT 70 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGE_A Reel, Cut Tape, MouseReel AEC-Q200
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 50.0MHz Crystal +/-30ppm Initial tolerance 2,818Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

50 MHz 6 pF 30 PPM 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 125 C SMD/SMT 50 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.7 mm XRCGE_A Reel, Cut Tape, MouseReel AEC-Q200
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 30.0MHz Crystal +/-30ppm Initial tolerance 4,838Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

30 MHz 8 pF 30 PPM 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 125 C SMD/SMT 70 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGE_A Reel, Cut Tape, MouseReel AEC-Q200
Murata Electronics Crystals 5,660Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

27 MHz 6 pF 15 PPM 35 PPM 2 mm x 1.6 mm - 30 C + 85 C SMD/SMT 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGE_A Reel, Cut Tape AEC-Q200
Murata Electronics Crystals 2x1.6mm 25MHz Crystal Unit +/-30ppm Initial tolerance 2,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

25 MHz 8 pF 30 PPM 35 PPM / C - 40 C + 125 C SMD/SMT 100 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGE_A Reel, Cut Tape AEC-Q200
Murata Electronics Crystals 2x1.6mm 26MHz Crystal Unit +/-50ppm(Total) Initial tolerance 2,024Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

26 MHz 8 pF 50 PPM 50 PPM / C - 40 C + 125 C SMD/SMT 60 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGE_A Reel, Cut Tape AEC-Q200
Murata Electronics Crystals 2x1.6mm 30MHz Crystal Unit +/-15ppm Initial tolerance AEC-Q200 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

30 MHz 8 pF 15 PPM 45 PPM 0806 (2016 metric) - 40 C + 125 C SMD/SMT 70 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGE_A Reel, Cut Tape AEC-Q200
Murata Electronics Crystals 2x1.6mm 32MHz Crystal Unit +/-15ppm Initial tolerance AEC-Q200 2,166Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

32 MHz 6 pF 15 PPM 45 PPM 0806 (2016 metric) - 40 C + 125 C SMD/SMT 70 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGE_A Reel, Cut Tape AEC-Q200
Murata Electronics Crystals 2x1.6mm 40MHz Crystal Unit -10 Initial tolerance 3,715Có hàng
3,000Dự kiến 02/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
40 MHz 8 pF 20 PPM - 40 C + 125 C SMD/SMT 50 Ohms 330 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGE_A Reel, Cut Tape, MouseReel AEC-Q200
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 24.0MHz Crystal +/-15ppm Initial tolerance 2,198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

24 MHz 8 pF 15 PPM 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 125 C SMD/SMT 120 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGE_A Reel, Cut Tape, MouseReel AEC-Q200
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 24.0MHz Crystal Unit +/-50ppm(Total) Initial tolerance 2,579Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

24 MHz 8 pF 50 PPM 50 PPM 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 125 C SMD/SMT 110 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGE_A Reel, Cut Tape, MouseReel AEC-Q200
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 25.0MHz Crystal Unit +/-50ppm(Total) Initial tolerance 3,263Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

25 MHz 6 pF 50 PPM 50 PPM 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 125 C SMD/SMT 90 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGE_A Reel, Cut Tape, MouseReel AEC-Q200
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 26.0MHz Crystal Unit +/-15ppm Initial tolerance 2,777Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

26 MHz 10 pF 15 PPM 35 PPM 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 125 C SMD/SMT 80 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGE_A Reel, Cut Tape, MouseReel AEC-Q200
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 27.0MHz Crystal Unit +/-50ppm(Total) Initial tolerance 2,945Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

27 MHz 8 pF 50 PPM 50 PPM 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 125 C SMD/SMT 70 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGE_A Reel, Cut Tape, MouseReel AEC-Q200
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 30.0MHz Crystal Unit +/-50ppm(Total) Initial tolerance 2,922Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

30 MHz 8 pF 50 PPM 50 PPM 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 125 C SMD/SMT 65 Ohms 150 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGE_A Reel, Cut Tape, MouseReel AEC-Q200
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 40.0MHz Crystal +/-30ppm Initial tolerance 3,917Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

40 MHz 8 pF 30 PPM 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 125 C SMD/SMT 70 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGE_A Reel, Cut Tape, MouseReel AEC-Q200
Murata Electronics Crystals 2x1.6mm 40MHz Crystal Unit +/-15ppm Initial tolerance AEC-Q200 2,150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

40 MHz 10 pF 15 PPM 45 PPM 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 125 C SMD/SMT 60 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGE_A Reel, Cut Tape, MouseReel AEC-Q200
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 25.0MHz Crystal +/-15ppm Initial tolerance 2,736Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

25 MHz 8 pF 15 PPM 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 125 C SMD/SMT 100 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGE_A Reel, Cut Tape, MouseReel AEC-Q200
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 25.0MHz Crystal Unit +/-50ppm(Total) Initial tolerance 936Có hàng
6,000Dự kiến 27/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

25 MHz 8 pF 50 PPM 50 PPM 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 125 C SMD/SMT 90 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGE_A Reel, Cut Tape, MouseReel AEC-Q200
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 40.0MHz Crystal Unit +/-15ppm Initial tolerance 2,744Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

40 MHz 8 pF 15 PPM 45 PPM 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 125 C SMD/SMT 80 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGE_A Reel, Cut Tape, MouseReel AEC-Q200
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 50.0MHz Crystal +/-30ppm Initial tolerance 2,089Có hàng
3,000Dự kiến 30/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

50 MHz 8 pF 30 PPM 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 125 C SMD/SMT 50 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.7 mm XRCGE_A Reel, Cut Tape, MouseReel AEC-Q200
Murata Electronics Crystals 2,292Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

24.545 MHz 8 pF 15 PPM 35 PPM 2 mm x 1.6 mm - 30 C + 85 C SMD/SMT 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGE_A Reel, Cut Tape AEC-Q200
Murata Electronics Crystals 25 MHZ 15PPM 2,850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

25 MHz 6 pF 15 PPM 35 PPM 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 125 C SMD/SMT 100 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGE_A Reel, Cut Tape, MouseReel AEC-Q200
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 26.0MHz Crystal Unit +/-15ppm Initial tolerance 508Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

26 MHz 8 pF 15 PPM 35 PPM 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 125 C SMD/SMT 80 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGE_A Reel, Cut Tape, MouseReel AEC-Q200
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 27.0MHz Crystal Unit +/-20ppm Initial tolerance 2,514Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

27 MHz 6 pF 20 PPM 10 PPM 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 125 C SMD/SMT 80 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGE_A Reel, Cut Tape, MouseReel AEC-Q200