Kết quả: 45
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F2418TP A 595-MSP430F2418TPMR 1,417Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 116 kB 8 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2418 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F2618TP A 595-MSP430F2618TPNR 121Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 116 kB 8 kB LQFP-80 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2618 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 92KB Flash 8KB SRAM 12 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MSP430 92 kB 8 kB NFBGA-113 16 MHz 12 bit 64 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2417 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F2616TP A 595-MSP430F2616TPM 1,075Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 92 kB 4 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2616 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 92KB Flash 8KB SRAM 12 A A 595-MSP430F2617TZCAR 630Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 92 kB 8 kB NFBGA-113 16 MHz 12 bit 64 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2617 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F2619TP A 595-MSP430F2619TPMR 174Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 120 kB 4 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2619 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F2416TP A 595-MSP430F2416TPNR 115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 92 kB 4 kB LQFP-80 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2416 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 128K B FRAM 8KB SRAM AE A 595-MSP430F2619TZCAR 260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 120 kB 4 kB NFBGA-113 16 MHz 12 bit 64 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2619 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F2618TP A 595-MSP430F2618TPM 1,134Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 116 kB 8 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2618 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F2619TP A 595-MSP430F2619TPM 1,556Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 120 kB 4 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2619 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F2618TP A 595-MSP430F2618TPN 1,706Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 116 kB 8 kB LQFP-80 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2618 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F2418TP A 595-MSP430F2418TPM 1,178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 116 kB 8 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2418 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F2418TP A 595-MSP430F2418TPN 430Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 116 kB 8 kB LQFP-80 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2418 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F2419TP A 595-MSP430F2419TPMR 168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 120 kB 8 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2419 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F2419TP A 595-MSP430F2419TPM 794Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 120 kB 8 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2419 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F2616TP A 595-MSP430F2616TPMR 161Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 92 kB 4 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2616 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F2617TP A 595-MSP430F2617TPMR 151Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 92 kB 8 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2617 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F2617TP A 595-MSP430F2617TPM 732Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 92 kB 8 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2617 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F2618TP A 595-MSP430F2618TPMR 587Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 116 kB 8 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2618 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F2416TP A 595-MSP430F2416TPMR 59Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 92 kB 4 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2416 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F2417TP A 595-MSP430F2417TPMR 137Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 92 kB 8 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2417 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F2418TP A 595-MSP430F2418TPNR 28Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 116 kB 8 kB LQFP-80 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2418 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 116K B FLASH 8KB SRAM 1 A 595-MSP430F2618TZCAR 19Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 116 kB 8 kB NFBGA-113 16 MHz 12 bit 64 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2618 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 92KB Flash 4KB SRAM 12 A A 595-MSP430F2416TZCAR 260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 92 kB 4 kB NFBGA-113 16 MHz 12 bit 64 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2416 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 92KB Flash 4KB SRAM 12 A A 595-MSP430F2616TZCAR 260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 92 kB 4 kB NFBGA-113 16 MHz 12 bit 64 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2616 Tray