Kết quả: 5,215
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 5pF C0G 1206 0. 25pF 14,842Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

5 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 13pF C0G 0805 1% Tol 34,540Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

13 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2H2R2BT NEW GLOBAL PN 500V 2.2pF A 581-KGM31BCG2H2R2BT 4,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 91pF C0G 1206 1% 16,178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

91 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT AUTO MB CMAP - FN 7,004Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
7 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 51 pF 0.02 C0G 3,709Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

51 pF 500 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2H6R8BT NEW GLOBAL PN 500V 6.8pF A 581-KGM31BCG2H6R8BT 5,382Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

6.8 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 8pF C0G 1206 0. 25pF 7,443Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

8 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2H150GT NEW GLOBAL PN 500V 15pF A 581-KGM31BCG2H150GT 3,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

15 pF 500 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BCG2H471KV NEW GLOBAL PN 500V 470pF A 581-KGM43BCG2H471KV 1,727Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

470 pF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 12pF C0G 0402 0. 25pF 14,392Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

12 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG2A471FT NEW GLOBAL PN 470PF 100V A 581-KGM15ACG2A471FT 5,322Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

470 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1500pF C0G 1206 1% Tol 2,526Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1500 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1H271FH NEW GLOBAL PN 50V 270pF A 581-KGM05ACG1H271FH 13,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

270 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1H680GH NEW GLOBAL PN 50V 68pF C A 581-KGM05ACG1H680GH 13,826Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

68 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1E220FH NEW GLOBAL PN 25V 22pF C A 581-KGM03ACG1E220FH 16,965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

22 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1E330GH NEW GLOBAL PN 25V 33pF C A 581-KGM03ACG1E330GH 30,186Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

33 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 18pF C0G 0402 0. 25pF 12,984Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

18 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1H270JH NEW GLOBAL PN 50V 27pF C A 581-KGM05ACG1H270JH 1,459,715Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

27 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 500pF C0G 0805 2 % A 581-08055A501JAT2A 18,945Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

500 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31ACG1E103FU NEW GLOBAL PN 25V 0.01uF A 581-KGM31ACG1E103FU 6,395Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.01 uF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ECG1H682JU NEW GLOBAL PN 50V 6800pF A 581-KGM32ECG1H682JU 5,661Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

6800 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BCG1H103GV NEW GLOBAL PN 50V .01uF A 581-KGM43BCG1H103GV 988Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.01 uF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1H4R7CH NEW GLOBAL PN 50V 4.7pF A 581-KGM03ACG1H4R7CH 23,946Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

4.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1H121GH NEW GLOBAL PN 50V 120pF A 581-KGM05ACG1H121GH 15,810Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

120 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel