Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1H2R2BN NEW GLOBAL PN T101 COMME A 581-KGM03ACG1H2R2BN
02015A2R2BAT4A
KYOCERA AVX
1:
$0.18
13,305 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-02015A2R2BAT4A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1H2R2BN NEW GLOBAL PN T101 COMME A 581-KGM03ACG1H2R2BN
13,305 Có hàng
1
$0.18
10
$0.076
100
$0.044
500
$0.035
1,000
Xem
50,000
$0.02
1,000
$0.028
2,500
$0.025
5,000
$0.023
10,000
$0.02
50,000
$0.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
50,000
Các chi tiết
2.2 pF
50 VDC
C0G (NP0)
0.1 pF
0201
0603
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.6 mm (0.024 in)
0.3 mm (0.012 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3pF C0G 0201
02015A3R0BAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.18
13,796 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-02015A3R0BAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3pF C0G 0201
13,796 Có hàng
1
$0.18
10
$0.076
100
$0.044
500
$0.035
1,000
Xem
15,000
$0.015
1,000
$0.028
2,500
$0.025
5,000
$0.023
10,000
$0.02
15,000
$0.015
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
15,000
Các chi tiết
3 pF
50 VDC
C0G (NP0)
0.1 pF
0201
0603
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.6 mm (0.024 in)
0.3 mm (0.012 in)
0.33 mm (0.013 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1H3R9BH NEW GLOBAL PN 50V 3.9pF A 581-KGM03ACG1H3R9BH
02015A3R9BAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.18
14,872 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-02015A3R9BAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1H3R9BH NEW GLOBAL PN 50V 3.9pF A 581-KGM03ACG1H3R9BH
14,872 Có hàng
1
$0.18
10
$0.076
100
$0.044
500
$0.035
1,000
Xem
15,000
$0.019
1,000
$0.028
2,500
$0.025
5,000
$0.023
10,000
$0.02
15,000
$0.019
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
15,000
Các chi tiết
3.9 pF
50 VDC
C0G (NP0)
0.1 pF
0201
0603
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.6 mm (0.024 in)
0.3 mm (0.012 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1H560FH NEW GLOBAL PN 50V 56pf C A 581-KGM03ACG1H560FH
02015A560FAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.15
10,404 Có hàng
15,000 Dự kiến 30/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
581-02015A560FAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1H560FH NEW GLOBAL PN 50V 56pf C A 581-KGM03ACG1H560FH
10,404 Có hàng
15,000 Dự kiến 30/06/2026
1
$0.15
10
$0.087
100
$0.052
500
$0.041
1,000
Xem
15,000
$0.025
1,000
$0.038
2,500
$0.033
5,000
$0.031
10,000
$0.027
15,000
$0.025
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
15,000
Các chi tiết
56 pF
50 VDC
C0G (NP0)
1 %
0201
0603
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.6 mm (0.024 in)
0.3 mm (0.012 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1H5R6BH NEW GLOBAL PN 50V 5.6pF A 581-KGM03ACG1H5R6BH
02015A5R6BAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.18
8,982 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-02015A5R6BAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1H5R6BH NEW GLOBAL PN 50V 5.6pF A 581-KGM03ACG1H5R6BH
8,982 Có hàng
1
$0.18
10
$0.076
100
$0.044
500
$0.035
1,000
Xem
15,000
$0.019
1,000
$0.028
2,500
$0.025
5,000
$0.023
10,000
$0.02
15,000
$0.019
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
15,000
Các chi tiết
5.6 pF
50 VDC
C0G (NP0)
0.1 pF
0201
0603
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.6 mm (0.024 in)
0.3 mm (0.012 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1H820FH NEW GLOBAL PN 50V 82pF C A 581-KGM03ACG1H820FH
02015A820FAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.18
11,670 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-02015A820FAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1H820FH NEW GLOBAL PN 50V 82pF C A 581-KGM03ACG1H820FH
11,670 Có hàng
1
$0.18
10
$0.115
100
$0.06
500
$0.048
1,000
Xem
15,000
$0.032
1,000
$0.043
2,500
$0.039
5,000
$0.034
10,000
$0.032
15,000
$0.032
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
15,000
Các chi tiết
82 pF
50 VDC
C0G (NP0)
1 %
0201
0603
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.6 mm (0.024 in)
0.3 mm (0.012 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1H8R2CH NEW GLOBAL PN 50V 8.2pF A 581-KGM03ACG1H8R2CH
02015A8R2CAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.11
9,531 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-02015A8R2CAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1H8R2CH NEW GLOBAL PN 50V 8.2pF A 581-KGM03ACG1H8R2CH
9,531 Có hàng
1
$0.11
10
$0.046
100
$0.027
500
$0.021
1,000
Xem
15,000
$0.011
1,000
$0.017
2,500
$0.015
10,000
$0.012
15,000
$0.011
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
15,000
Các chi tiết
8.2 pF
50 VDC
C0G (NP0)
0.25 pF
0201
0603
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.6 mm (0.024 in)
0.3 mm (0.012 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1E181FH NEW GLOBAL PN 25V 180pF A 581-KGM05ACG1E181FH
04023A181FAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.64
4,212 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-04023A181FAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1E181FH NEW GLOBAL PN 25V 180pF A 581-KGM05ACG1E181FH
4,212 Có hàng
1
$0.64
10
$0.422
100
$0.263
500
$0.212
1,000
Xem
10,000
$0.146
1,000
$0.195
2,500
$0.18
5,000
$0.173
10,000
$0.146
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
180 pF
25 VDC
C0G (NP0)
1 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1E1R2BH NEW GLOBAL PN 25V 1.2pF A 581-KGM05ACG1E1R2BH
04023A1R2BAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.36
2,431 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-04023A1R2BAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1E1R2BH NEW GLOBAL PN 25V 1.2pF A 581-KGM05ACG1E1R2BH
2,431 Có hàng
1
$0.36
10
$0.209
100
$0.126
500
$0.102
10,000
$0.07
20,000
Xem
1,000
$0.086
2,500
$0.085
5,000
$0.075
20,000
$0.063
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
1.2 pF
25 VDC
C0G (NP0)
0.1 pF
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2pF C0G 0402 5 % A 581-04023A2R2JAT4A
04023A2R2JAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.33
3,509 Có hàng
10,000 Dự kiến 17/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
581-04023A2R2JAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2pF C0G 0402 5 % A 581-04023A2R2JAT4A
3,509 Có hàng
10,000 Dự kiến 17/08/2026
Bao bì thay thế
1
$0.33
10
$0.19
100
$0.115
500
$0.092
10,000
$0.056
20,000
Xem
1,000
$0.078
2,500
$0.077
5,000
$0.068
20,000
$0.055
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
2.2 pF
25 VDC
C0G (NP0)
5 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.25 mm (0.01 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1E3R9BH NEW GLOBAL PN 25V 3.9pF A 581-KGM05ACG1E3R9BH
04023A3R9BAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.33
2,284 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-04023A3R9BAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1E3R9BH NEW GLOBAL PN 25V 3.9pF A 581-KGM05ACG1E3R9BH
2,284 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.33
10
$0.19
100
$0.115
500
$0.092
10,000
$0.063
20,000
Xem
1,000
$0.078
2,500
$0.077
5,000
$0.068
20,000
$0.061
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
3.9 pF
25 VDC
C0G (NP0)
0.1 pF
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1E470FH NEW GLOBAL PN 25V 47pF C A 581-KGM05ACG1E470FH
04023A470FAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.58
5,568 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-04023A470FAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1E470FH NEW GLOBAL PN 25V 47pF C A 581-KGM05ACG1E470FH
5,568 Có hàng
1
$0.58
10
$0.384
100
$0.239
500
$0.193
1,000
Xem
10,000
$0.133
1,000
$0.177
2,500
$0.164
5,000
$0.146
10,000
$0.133
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
47 pF
25 VDC
C0G (NP0)
1 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1.6pF C0G 0402 . 25pF Tol A 581-04025A1R6CAT4A
04025A1R6CAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.27
3,096 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-04025A1R6C
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1.6pF C0G 0402 . 25pF Tol A 581-04025A1R6CAT4A
3,096 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.27
10
$0.173
100
$0.099
500
$0.079
1,000
Xem
10,000
$0.05
1,000
$0.072
2,500
$0.067
5,000
$0.059
10,000
$0.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
1.6 pF
50 VDC
C0G (NP0)
0.25 pF
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.25 mm (0.01 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 22pF C0G 0402 0. 25pF
04025A220CAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.58
5,659 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-04025A220CAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 22pF C0G 0402 0. 25pF
5,659 Có hàng
1
$0.58
10
$0.384
100
$0.239
500
$0.193
1,000
Xem
10,000
$0.121
1,000
$0.177
2,500
$0.164
5,000
$0.146
10,000
$0.121
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
22 pF
50 VDC
C0G (NP0)
0.25 pF
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.25 mm (0.01 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1H2R2DH NEW GLOBAL PN 50V 2.2pF A 581-KGM05ACG1H2R2DH
04025A2R2DAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.30
9,325 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-04025A2R2DAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1H2R2DH NEW GLOBAL PN 50V 2.2pF A 581-KGM05ACG1H2R2DH
9,325 Có hàng
1
$0.30
10
$0.173
100
$0.105
500
$0.084
10,000
$0.057
20,000
Xem
1,000
$0.071
2,500
$0.07
5,000
$0.062
20,000
$0.055
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
2.2 pF
50 VDC
C0G (NP0)
0.5 pF
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4pF C0G 0402 0.1 pF
04025A4R0BAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.33
9,276 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-04025A4R0BAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4pF C0G 0402 0.1 pF
9,276 Có hàng
1
$0.33
10
$0.19
100
$0.115
500
$0.092
1,000
Xem
10,000
$0.056
1,000
$0.078
2,500
$0.077
5,000
$0.068
10,000
$0.056
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
4 pF
50 VDC
C0G (NP0)
0.1 pF
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.25 mm (0.01 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 5pF 2%
04025A5R0GAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.33
9,150 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-04025A5R0GAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 5pF 2%
9,150 Có hàng
1
$0.33
10
$0.19
100
$0.115
500
$0.092
1,000
Xem
10,000
$0.058
1,000
$0.078
2,500
$0.077
5,000
$0.068
10,000
$0.058
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
5 pF
50 VDC
C0G (NP0)
2 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 5.1pF C0G 0402 0 .25pF
04025A5R1CAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.30
8,621 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-04025A5R1CAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 5.1pF C0G 0402 0 .25pF
8,621 Có hàng
1
$0.30
10
$0.173
100
$0.105
500
$0.084
10,000
$0.053
20,000
Xem
1,000
$0.071
2,500
$0.07
5,000
$0.062
20,000
$0.052
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
5.1 pF
50 VDC
C0G (NP0)
0.25 pF
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.25 mm (0.01 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 5.1pF C0G 0402 . 5pF Tol
04025A5R1DAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.30
4,829 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-04025A5R1DAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 5.1pF C0G 0402 . 5pF Tol
4,829 Có hàng
1
$0.30
10
$0.173
100
$0.105
500
$0.084
1,000
Xem
10,000
$0.052
1,000
$0.071
2,500
$0.07
5,000
$0.062
10,000
$0.052
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
5.1 pF
50 VDC
C0G (NP0)
0.5 pF
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.25 mm (0.01 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 9.1pF C0G 0402 . 5pF Tol
04025A9R1DAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.30
8,055 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-04025A9R1DAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 9.1pF C0G 0402 . 5pF Tol
8,055 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.30
10
$0.173
100
$0.105
500
$0.084
1,000
Xem
10,000
$0.05
1,000
$0.071
2,500
$0.07
5,000
$0.062
10,000
$0.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
9.1 pF
50 VDC
C0G (NP0)
0.5 pF
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.25 mm (0.01 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1C150JH NEW GLOBAL PN 16V 15pF C A 581-KGM05ACG1C150JH
0402YA150JAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.30
2,037 Có hàng
10,000 Dự kiến 18/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0402YA150JAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1C150JH NEW GLOBAL PN 16V 15pF C A 581-KGM05ACG1C150JH
2,037 Có hàng
10,000 Dự kiến 18/08/2026
1
$0.30
10
$0.173
100
$0.105
500
$0.084
10,000
$0.057
20,000
Xem
1,000
$0.071
2,500
$0.07
5,000
$0.062
20,000
$0.051
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
15 pF
16 VDC
C0G (NP0)
5 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1C151FH NEW GLOBAL PN 16V 150pF A 581-KGM05ACG1C151FH
0402YA151FAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.58
6,441 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0402YA151FAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1C151FH NEW GLOBAL PN 16V 150pF A 581-KGM05ACG1C151FH
6,441 Có hàng
1
$0.58
10
$0.384
100
$0.239
500
$0.193
10,000
$0.138
20,000
Xem
1,000
$0.177
2,500
$0.164
5,000
$0.146
20,000
$0.134
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
150 pF
16 VDC
C0G (NP0)
1 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1C1R0CH NEW GLOBAL PN 16V 1pF C0 A 581-KGM05ACG1C1R0CH
0402YA1R0CAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.27
5,475 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0402YA1R0CAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1C1R0CH NEW GLOBAL PN 16V 1pF C0 A 581-KGM05ACG1C1R0CH
5,475 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.27
10
$0.173
100
$0.099
500
$0.079
10,000
$0.055
20,000
Xem
1,000
$0.072
2,500
$0.067
5,000
$0.059
20,000
$0.049
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
1 pF
16 VDC
C0G (NP0)
0.25 pF
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1C270FH NEW GLOBAL PN 16V 27pF C A 581-KGM05ACG1C270FH
0402YA270FAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.58
7,973 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0402YA270FAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1C270FH NEW GLOBAL PN 16V 27pF C A 581-KGM05ACG1C270FH
7,973 Có hàng
1
$0.58
10
$0.384
100
$0.239
500
$0.193
1,000
Xem
10,000
$0.133
1,000
$0.177
2,500
$0.164
5,000
$0.146
10,000
$0.133
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
27 pF
16 VDC
C0G (NP0)
1 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 9.1pF C0G 0402 . 5pF Tol
0402YA9R1DAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.30
7,190 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0402YA9R1DAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 9.1pF C0G 0402 . 5pF Tol
7,190 Có hàng
1
$0.30
10
$0.173
100
$0.105
500
$0.084
1,000
Xem
10,000
$0.05
1,000
$0.071
2,500
$0.07
5,000
$0.062
10,000
$0.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
9.1 pF
16 VDC
C0G (NP0)
0.5 pF
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.25 mm (0.01 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel