EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding FVMQ FLNG MNT GASKET Ag/Cu FILL Sz 23,24
5204-0025-30
LeaderTech
1:
$33.78
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
861-5204-0025-30
LeaderTech
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding FVMQ FLNG MNT GASKET Ag/Cu FILL Sz 23,24
1 Có hàng
1
$33.78
10
$21.37
20
$21.36
100
$20.12
260
Xem
260
$19.80
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Racks & Rack Cabinet Accessories 3/8 OD X 5.00 Lg X 1-3/4 Ht Round handle
RAF Electronic Hardware 8235-1032-A
8235-1032-A
RAF Electronic Hardware
1:
$25.46
11 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
761-8235-1032-A
RAF Electronic Hardware
Racks & Rack Cabinet Accessories 3/8 OD X 5.00 Lg X 1-3/4 Ht Round handle
11 Có hàng
1
$25.46
5
$22.22
10
$21.06
25
$19.72
50
Xem
50
$18.92
100
$18.60
500
$18.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Automotive Connectors RECP ASM
HD34-18-14PN
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$17.73
1,794 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-HD34-18-14PN
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors RECP ASM
1,794 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
794 Dự kiến 27/07/2026
1,000 Dự kiến 03/08/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
13 Tuần
1
$17.73
10
$16.74
25
$16.12
50
$15.73
100
Xem
100
$15.37
250
$14.71
500
$14.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding 1.75X2.5 TH RF Shield 2-Piece
47-CBSA-1.75X2.5X0.4
LeaderTech
1:
$81.83
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
861-47A1752504
LeaderTech
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding 1.75X2.5 TH RF Shield 2-Piece
1 Có hàng
1
$81.83
10
$55.23
23
$55.22
115
$53.91
506
Xem
506
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding SI FLNG MNT GASKET Ag/Cu FILL Sz 24
5204-0027-45
LeaderTech
1:
$31.53
55 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
861-5204-0027-45
LeaderTech
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding SI FLNG MNT GASKET Ag/Cu FILL Sz 24
55 Có hàng
1
$31.53
10
$24.02
20
$21.78
100
$19.54
260
$18.83
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Automotive Connectors RECP ASM
HD34-18-14PT
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$25.66
200 Dự kiến 31/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
571-HD34-18-14PT
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors RECP ASM
200 Dự kiến 31/08/2026
1
$25.66
10
$22.48
25
$21.84
100
$18.37
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Automotive Connectors RC HD30 18 SHL 14 WY E SEAL
HD34-18-14SE-072
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$41.17
74 Dự kiến 13/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
571-HD34-18-14SE-072
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors RC HD30 18 SHL 14 WY E SEAL
74 Dự kiến 13/08/2026
1
$41.17
10
$37.82
25
$36.70
50
$25.79
250
Xem
250
$25.45
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Automotive Connectors REC,20P,AL,N,CBLCLMP BT,DRAIN,16/20,P,MC
360°
+4 hình ảnh
HD34-18-20PN-059
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$44.51
150 Dự kiến 26/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
571-HD34-18-20PN-059
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors REC,20P,AL,N,CBLCLMP BT,DRAIN,16/20,P,MC
150 Dự kiến 26/07/2026
1
$44.51
10
$37.83
25
$35.71
50
$34.19
100
Xem
100
$32.56
250
$30.52
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Automotive Connectors REC,20P,AL,N,CBLCLMP BT,DRAIN,16/20,S,MC
HD34-18-20SN-059
TE Connectivity / Raychem
1:
$62.02
40 Dự kiến 28/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
571-HD34-18-20SN-059
TE Connectivity / Raychem
Automotive Connectors REC,20P,AL,N,CBLCLMP BT,DRAIN,16/20,S,MC
40 Dự kiến 28/09/2026
1
$62.02
10
$45.90
25
$43.64
50
$42.23
100
Xem
100
$40.82
250
$38.57
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Automotive Connectors REC,6P,AL,N, CBL CLMP BT,DRAIN
HD34-18-6PN-059
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$53.96
100 Dự kiến 30/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
571-HD34-18-6PN-059
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors REC,6P,AL,N, CBL CLMP BT,DRAIN
100 Dự kiến 30/07/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Automotive Connectors RECP ASM
360°
+4 hình ảnh
HD34-18-8PE-059
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$41.40
80 Dự kiến 20/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
571-HD34-18-8PE-059
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors RECP ASM
80 Dự kiến 20/07/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Automotive Connectors RECP ASM
HDP24-18-14PN-L017
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$16.03
773 Dự kiến 10/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
571-HDP2418-14PNL017
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors RECP ASM
773 Dự kiến 10/08/2026
1
$16.03
10
$13.62
25
$12.77
50
$12.16
100
Xem
100
$10.75
250
$10.08
500
$9.94
1,000
$9.64
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Heat Sinks Hat Section Heat Sink+Cut-Out for Dual TO220, Horizontal/Vertical, 15.6 C/W
507102B00000G
Aavid
1:
$0.45
24,300 Dự kiến 12/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
532-507102B00
Aavid
Heat Sinks Hat Section Heat Sink+Cut-Out for Dual TO220, Horizontal/Vertical, 15.6 C/W
24,300 Dự kiến 12/08/2026
1
$0.45
10
$0.427
25
$0.418
50
$0.413
100
Xem
100
$0.323
250
$0.307
864
$0.306
2,592
$0.293
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding FVMQ FLNG MNT GASKET Ag/Al FILL Sz 23,24
5204-0025-40
LeaderTech
1:
$20.72
60 Dự kiến 13/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
861-5204-0025-40
LeaderTech
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding FVMQ FLNG MNT GASKET Ag/Al FILL Sz 23,24
60 Dự kiến 13/08/2026
1
$20.72
10
$15.78
20
$14.89
100
$13.74
260
Xem
260
$13.14
500
$12.98
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding FVMQ FLNG MNT GASKET Ag/Al FILL Sz 24
5204-0027-40
LeaderTech
1:
$16.27
57 Dự kiến 21/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
861-5204-0027-40
LeaderTech
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding FVMQ FLNG MNT GASKET Ag/Al FILL Sz 24
57 Dự kiến 21/07/2026
1
$16.27
10
$14.91
20
$14.60
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Power Transformers - Industrial POWER XFMR 20Vct at 0.5A UL/cUL/TUV CHASSIS MOUNT
VPL20-500
Triad Magnetics
1:
$13.14
19 Dự kiến 29/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
553-VPL20-500
Triad Magnetics
Power Transformers - Industrial POWER XFMR 20Vct at 0.5A UL/cUL/TUV CHASSIS MOUNT
19 Dự kiến 29/10/2026
1
$13.14
10
$12.83
20
$12.15
60
$11.79
100
Xem
100
$11.43
260
$11.00
500
$10.78
1,000
$10.65
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Automotive Connectors REC, 8P, AL, N, THD ADPT, DRAIN, 12, P
+1 hình ảnh
HD34-18-8PN-072
TE Connectivity / DEUTSCH
120:
$22.26
240 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
571-HD34-18-8PN-072
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors REC, 8P, AL, N, THD ADPT, DRAIN, 12, P
240 Hàng nhà máy có sẵn
Mua
Tối thiểu: 120
Nhiều: 120
Các chi tiết
Power Transformers - Industrial Power transformer, low voltage, 115V 60 Hz., 22VA, 44 C.T., 0.5A
166G44
Hammond Manufacturing
1:
$25.48
32 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
546-166G44
Hammond Manufacturing
Power Transformers - Industrial Power transformer, low voltage, 115V 60 Hz., 22VA, 44 C.T., 0.5A
32 Hàng nhà máy có sẵn
1
$25.48
10
$23.43
25
$22.56
50
$21.86
100
Xem
100
$20.98
250
$20.22
500
$20.06
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Power Transformers - Industrial Power transformer, low voltage, 115V 60 Hz., 25VA, 25 C.T., 1A
166J25
Hammond Manufacturing
1:
$15.15
27 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
546-166J25
Hammond Manufacturing
Power Transformers - Industrial Power transformer, low voltage, 115V 60 Hz., 25VA, 25 C.T., 1A
27 Hàng nhà máy có sẵn
1
$15.15
10
$13.80
25
$13.17
50
$12.84
100
Xem
100
$12.49
250
$12.06
500
$11.82
1,000
$11.80
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Power Transformers - Industrial Power transformer, low voltage, 115V 60 Hz., 25VA, 25 C.T., 1A
166J25-BULK
Hammond Manufacturing
1:
$16.25
289 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
546-166J25-BULK
Hammond Manufacturing
Power Transformers - Industrial Power transformer, low voltage, 115V 60 Hz., 25VA, 25 C.T., 1A
289 Hàng nhà máy có sẵn
1
$16.25
10
$13.66
25
$13.10
50
$12.69
100
Xem
100
$12.29
250
$11.77
500
$11.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Racks & Rack Cabinet Accessories 3/8 OD X 6.00 Lg X 1-3/4 Ht Round handle
RAF Electronic Hardware 8239-2520-SS
8239-2520-SS
RAF Electronic Hardware
1:
$37.31
8 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
761-8239-2520-SS
RAF Electronic Hardware
Racks & Rack Cabinet Accessories 3/8 OD X 6.00 Lg X 1-3/4 Ht Round handle
8 Hàng nhà máy có sẵn
1
$37.31
5
$32.71
10
$31.07
25
$28.63
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding Conn G FSA 38999 S3 Shell 23
93-22072
TE Connectivity / Kemtron
1:
$28.04
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-93-22072
TE Connectivity / Kemtron
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding Conn G FSA 38999 S3 Shell 23
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
1
$28.04
10
$23.51
25
$20.17
100
$17.49
250
Xem
250
$16.01
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Automotive Connectors REC, 21P, AL, N, THD ADPT, DRAIN, 20, P
HD34-18-21PN-072
TE Connectivity / Raychem
125:
$25.34
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-HD34-18-21PN-072
TE Connectivity / Raychem
Automotive Connectors REC, 21P, AL, N, THD ADPT, DRAIN, 20, P
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 125
Nhiều: 25
Các chi tiết
Solid State Relays - SSRs 575 VAC, 45 Amp, DC Control Solid State Relay (SSR) with LED Indicator, Transient Proof
575Di45-12
Opto 22
1:
$92.46
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
94-575DI45-12
Opto 22
Solid State Relays - SSRs 575 VAC, 45 Amp, DC Control Solid State Relay (SSR) with LED Indicator, Transient Proof
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
1
$92.46
10
$83.99
50
$83.65
100
$76.56
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Heat Sinks BGA Heat Sink, High Performance, Stamped, No TIM, TO220, 37.34x44.45x9.65mm
ATS-PCB1021
Advanced Thermal Solutions
10,000:
$1.22
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
984-ATS-PCB1021
Advanced Thermal Solutions
Heat Sinks BGA Heat Sink, High Performance, Stamped, No TIM, TO220, 37.34x44.45x9.65mm
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 100
Các chi tiết