NCU15_S Sê-ri Điện trở nhiệt NTC

Kết quả: 37
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tham số B Điện trở Dung sai Kiểu gắn Kiểu chấm dứt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
Murata Electronics NTC Thermistors 0.6x0.3mm 10kohm +/-1% AEC-Q200 14,977Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

NCU15_S 3380 K 10 kOhms 1 % PCB Mount SMD/SMT - 55 C + 125 C 0201 (0603 metric) 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape
Murata Electronics NTC Thermistors 10K OHM 1% 131,458Có hàng
180,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

NCU15_S 3380 K 10 kOhms 1 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 150 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics NTC Thermistors 383Có hàng
50,000Dự kiến 28/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

NCU15_S 4050 K 47 kOhms 0.5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics NTC Thermistors 47K OHM 1% 24,719Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

NCU15_S 4050 K 47 kOhms 1 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 150 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics NTC Thermistors 7,572Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

NCU15_S 4250 K 100 kOhms 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape
Murata Electronics NTC Thermistors 10K OHM 0.5% 13,763Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

NCU15_S 3380 K 10 kOhms 0.5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 150 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics NTC Thermistors 9,746Có hàng
10,000Dự kiến 17/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

NCU15_S 3380 K 10 kOhms 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape
Murata Electronics NTC Thermistors 5,015Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

NCU15_S 4250 K 100 kOhms 0.5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 150 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics NTC Thermistors 100K OHM 1% 13,319Có hàng
50,000Dự kiến 11/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

NCU15_S 4250 K 100 kOhms 1 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 150 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics NTC Thermistors 10K OHM 1% 25,878Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

NCU15_S 3380 K 10 kOhms 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 150 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics NTC Thermistors
9,940Dự kiến 21/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NCU15_S 4500 K 470 kOhms 3 % SMD/SMT SMD/SMT - 55 C + 150 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm AEC-Q200
Murata Electronics NTC Thermistors
9,990Dự kiến 27/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NCU15_S 3950 K 2.2 kOhms 3 % SMD/SMT SMD/SMT - 55 C + 150 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm AEC-Q200
Murata Electronics NTC Thermistors
9,900Dự kiến 24/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NCU15_S 3950 K 22 kOhms 5 % SMD/SMT SMD/SMT - 55 C + 150 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm AEC-Q200
Murata Electronics NTC Thermistors Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

NCU15_S 4050 K 47 kOhms 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 150 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics NTC Thermistors Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NCU15_S 4050 K 47 kOhms 1 % SMD/SMT SMD/SMT - 55 C + 150 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm AEC-Q200
Murata Electronics NTC Thermistors Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

NCU15_S 4050 K 47 kOhms 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 150 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape
Murata Electronics NTC Thermistors Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

NCU15_S 4250 K 100 kOhms 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics NTC Thermistors Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NCU15_S 4250 K 100 kOhms 1 % SMD/SMT SMD/SMT - 55 C + 150 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm AEC-Q200
Murata Electronics NTC Thermistors Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NCU15_S 4500 K 150 kOhms 3 % SMD/SMT SMD/SMT - 55 C + 150 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm AEC-Q200
Murata Electronics NTC Thermistors Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NCU15_S 4500 K 150 kOhms 5 % SMD/SMT SMD/SMT - 55 C + 150 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm AEC-Q200
Murata Electronics NTC Thermistors Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NCU15_S 4500 K 220 kOhms 3 % SMD/SMT SMD/SMT - 55 C + 150 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm AEC-Q200
Murata Electronics NTC Thermistors Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NCU15_S 4500 K 220 kOhms 5 % SMD/SMT SMD/SMT - 55 C + 150 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm AEC-Q200
Murata Electronics NTC Thermistors Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NCU15_S 4500 K 470 kOhms 5 % SMD/SMT SMD/SMT - 55 C + 150 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm AEC-Q200
Murata Electronics NTC Thermistors Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NCU15_S 3900 K 10 kOhms 3 % SMD/SMT SMD/SMT - 55 C + 150 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm AEC-Q200
Murata Electronics NTC Thermistors Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NCU15_S 3900 K 10 kOhms 5 % SMD/SMT SMD/SMT - 55 C + 150 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm AEC-Q200