Headers & Wire Housings HSG REC 1X02C F/H
1-178128-2
TE Connectivity
1:
$0.63
6,599 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-178128-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HSG REC 1X02C F/H
6,599 Có hàng
1
$0.63
10
$0.536
25
$0.478
100
$0.455
250
Xem
250
$0.406
1,000
$0.387
2,500
$0.327
5,000
$0.324
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
2 Position
5.08 mm (0.2 in)
1 Row
Straight
D-3000
DYNAMIC SERIES
Bulk
Headers & Wire Housings 5 POS RECPT 5.08 KEY X
1-178128-5
TE Connectivity
1:
$0.96
3,065 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-178128-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 5 POS RECPT 5.08 KEY X
3,065 Có hàng
1
$0.96
10
$0.708
25
$0.673
100
$0.632
200
Xem
200
$0.599
600
$0.573
1,000
$0.547
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
5 Position
5.08 mm (0.2 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
D-3000
DYNAMIC SERIES
Wire-to-Board
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings 6 POS RECPT 5.08 KEY X
1-178128-6
TE Connectivity
1:
$1.39
5,315 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-178128-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 6 POS RECPT 5.08 KEY X
5,315 Có hàng
1
$1.39
10
$1.18
25
$0.78
100
$0.708
200
Xem
200
$0.673
600
$0.654
1,000
$0.644
2,600
$0.602
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
6 Position
5.08 mm (0.2 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
D-3000
DYNAMIC SERIES
Wire-to-Board
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings 6 POS HDR R/A 15 AU KEY XX
360°
+5 hình ảnh
1-178139-2
TE Connectivity
1:
$3.54
3,223 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-178139-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 6 POS HDR R/A 15 AU KEY XX
3,223 Có hàng
1
$3.54
10
$2.87
20
$2.86
100
$2.55
260
Xem
260
$2.45
500
$2.28
5,000
$1.90
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Shrouded
6 Position
5.08 mm (0.2 in)
2 Row
7.62 mm (0.3 in)
Through Hole
Solder Pin
Right Angle
Pin (Male)
Gold
3.8 mm (0.15 in)
D-3000
DYNAMIC SERIES
Wire-to-Board
- 55 C
+ 105 C
Tube
Headers & Wire Housings HDR 6 POS VERT 30 AU KEY XX
1-178141-3
TE Connectivity
1:
$5.01
1,582 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-178141-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HDR 6 POS VERT 30 AU KEY XX
1,582 Có hàng
1
$5.01
10
$4.02
23
$4.01
115
$3.58
506
$3.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Shrouded
6 Position
3.81 mm (0.15 in)
2 Row
7.62 mm (0.3 in)
Solder Pin
Pin (Male)
Gold
D-3000
DYNAMIC SERIES
Tube
Headers & Wire Housings 6P HDR CONN ASSY 5.08 PITCH
1-316133-5
TE Connectivity
1:
$2.29
3,316 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-316133-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 6P HDR CONN ASSY 5.08 PITCH
3,316 Có hàng
1
$2.29
12
$1.97
24
$1.92
108
$1.69
252
Xem
252
$1.67
504
$1.52
1,008
$1.34
2,640
$1.31
5,280
$1.18
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Shrouded
6 Position
5.08 mm (0.2 in)
1 Row
Through Hole
Solder Pin
Straight
Pin (Male)
Tin
D-3000
DYNAMIC SERIES
Wire-to-Board
- 55 C
+ 105 C
Tube
Headers & Wire Housings REC CONT 2L 16-14 Reel of 3000
1-917484-2
TE Connectivity
3,000:
$0.309
6,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-917484-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings REC CONT 2L 16-14 Reel of 3000
6,000 Có hàng
Bao bì thay thế
3,000
$0.309
6,000
$0.298
12,000
$0.291
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
Contacts
Crimp
Socket (Female)
Gold
D-3000
DYNAMIC SERIES
Reel
Headers & Wire Housings RECPT 16-14 AWG Reel of 3000
1-917484-5
TE Connectivity
3,000:
$0.172
18,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-917484-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECPT 16-14 AWG Reel of 3000
18,000 Có hàng
Bao bì thay thế
3,000
$0.172
6,000
$0.161
12,000
$0.152
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
Contacts
Crimp
Socket (Female)
Gold
D-3000
DYNAMIC SERIES
16 AWG to 14 AWG
Reel
Headers & Wire Housings RECPT 16-14 AWG 30 AU
1-917511-3
TE Connectivity
1:
$0.86
7,764 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-917511-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECPT 16-14 AWG 30 AU
7,764 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.86
10
$0.686
25
$0.642
100
$0.62
250
Xem
250
$0.581
500
$0.553
1,000
$0.522
2,000
$0.487
5,000
$0.483
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
D-3000
DYNAMIC SERIES
Component-to-Wire, Power, Signal
16 AWG to 14 AWG
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings RECPT 16-14 AWG TIN
1-917511-5
TE Connectivity
1:
$0.39
13,932 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-917511-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECPT 16-14 AWG TIN
13,932 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.39
10
$0.325
25
$0.29
100
$0.276
250
Xem
250
$0.247
1,000
$0.225
3,000
$0.208
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Tin
D-3000
DYNAMIC SERIES
Component-to-Wire, Power, Signal
16 AWG to 14 AWG
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings CONTACT RCPT TIN
1-175217-5
TE Connectivity
1:
$0.43
21,285 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-11752175
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONTACT RCPT TIN
21,285 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.43
10
$0.405
25
$0.356
100
$0.35
250
Xem
250
$0.313
1,000
$0.298
3,000
$0.275
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Tin
D-3000
DYNAMIC SERIES
Component-to-Wire, Power, Signal
Bulk
Headers & Wire Housings CONTACT RCPT TIN
1-175218-5
TE Connectivity
1:
$0.36
18,195 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-11752185
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONTACT RCPT TIN
18,195 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.36
10
$0.305
25
$0.273
100
$0.256
250
Xem
250
$0.228
1,000
$0.211
3,000
$0.204
5,000
$0.187
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Crimp
Socket (Female)
Tin
D-3000
DYNAMIC SERIES
Component-to-Wire, Power, Signal
20 AWG to 16 AWG
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings 4P RCPT HSG
1-178288-4
TE Connectivity
1:
$0.88
3,522 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-11782884
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 4P RCPT HSG
3,522 Có hàng
1
$0.88
10
$0.748
25
$0.668
100
$0.636
300
Xem
300
$0.589
600
$0.561
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
4 Position
3.81 mm (0.15 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
D-3000
DYNAMIC SERIES
Wire-to-Board
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings D-3100S 8P RECPT
1-178288-7
TE Connectivity
1:
$1.14
3,574 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-11782887
TE Connectivity
Headers & Wire Housings D-3100S 8P RECPT
3,574 Có hàng
1
$1.14
10
$0.964
25
$0.861
100
$0.781
200
Xem
200
$0.743
600
$0.741
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
8 Position
3.81 mm (0.15 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
D-3000
DYNAMIC SERIES
Wire-to-Board
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings 4P HEADER ASSY
1-178314-5
TE Connectivity
1:
$2.31
2,085 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-11783145
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 4P HEADER ASSY
2,085 Có hàng
1
$2.31
10
$1.88
19
$1.87
114
$1.65
513
Xem
513
$1.48
1,007
$1.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Shrouded
4 Position
3.81 mm (0.15 in)
1 Row
Through Hole
Solder Pin
Straight
Pin (Male)
Tin
D-3000
DYNAMIC SERIES
Wire-to-Board
- 55 C
+ 105 C
Tube
Headers & Wire Housings RECPT 20-16 AWG Cut Strip of 100
175196-2 (Cut Strip)
TE Connectivity / AMP
100:
$0.329
7,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-175196-2-CT
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings RECPT 20-16 AWG Cut Strip of 100
7,000 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
D-3000
DYNAMIC SERIES
Component-to-Wire, Power, Signal
20 AWG to 16 AWG
- 55 C
+ 105 C
Cut Tape
Headers & Wire Housings RECPT 20-16 AWG Reel of 1000
175196-2 (Mouser Reel)
TE Connectivity / AMP
1,000:
$0.271
11,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-175196-2-MR
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings RECPT 20-16 AWG Reel of 1000
11,000 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
D-3000
DYNAMIC SERIES
Component-to-Wire, Power, Signal
20 AWG to 16 AWG
- 55 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings D3100 CONTACT SKT
175216-2
TE Connectivity
1:
$0.66
5,799 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1752162
TE Connectivity
Headers & Wire Housings D3100 CONTACT SKT
5,799 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.66
10
$0.61
25
$0.526
100
$0.501
250
Xem
250
$0.426
1,000
$0.395
3,000
$0.375
5,000
$0.367
10,000
$0.363
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
D-3000
DYNAMIC SERIES
Component-to-Wire, Power, Signal
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings RECPT 24-20 AWG 30 AU
175217-3
TE Connectivity
1:
$0.91
19,039 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-175217-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECPT 24-20 AWG 30 AU
19,039 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.91
10
$0.772
25
$0.689
100
$0.656
250
Xem
250
$0.615
500
$0.586
1,000
$0.552
2,000
$0.516
5,000
$0.515
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
D-3000
DYNAMIC SERIES
Component-to-Wire, Power, Signal
24 AWG to 20 AWG
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings REC CONTACT L L/P
175218-2
TE Connectivity
1:
$0.67
32,233 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-175218-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings REC CONTACT L L/P
32,233 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.67
10
$0.572
25
$0.393
100
$0.377
250
Xem
250
$0.314
1,000
$0.288
3,000
$0.275
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Crimp
Socket (Female)
Gold
D-3000
DYNAMIC SERIES
Component-to-Wire, Power, Signal
20 AWG to 16 AWG
Bulk
Headers & Wire Housings REC CONTACT L L/P
175218-3
TE Connectivity
1:
$0.83
7,800 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-175218-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings REC CONTACT L L/P
7,800 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.83
10
$0.709
25
$0.633
100
$0.603
250
Xem
250
$0.565
500
$0.538
1,000
$0.529
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
D-3000
DYNAMIC SERIES
Component-to-Wire, Power, Signal
28 AWG to 14 AWG
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings RCPT 28-24 AWG 30 AU
175284-3
TE Connectivity
1:
$0.88
23,922 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-175284-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RCPT 28-24 AWG 30 AU
23,922 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.88
10
$0.744
25
$0.664
100
$0.633
250
Xem
4,000
$0.467
250
$0.593
500
$0.565
1,000
$0.538
2,000
$0.523
4,000
$0.467
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Tab
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Pin (Male)
Gold
D-3000
DYNAMIC SERIES
Component-to-Wire, Power, Signal
28 AWG to 24 AWG
- 55 C
+ 105 C
Reel, Cut Tape
Headers & Wire Housings RCPT 20-16 AWG TIN Cut Strip of 100
175285-2 (Cut Strip)
TE Connectivity / AMP
100:
$0.474
6,800 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-175285-2-CT
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings RCPT 20-16 AWG TIN Cut Strip of 100
6,800 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Contacts
Tab
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Pin (Male)
Gold
D-3000
DYNAMIC SERIES
Component-to-Wire, Power, Signal
20 AWG to 16 AWG
- 55 C
+ 105 C
Cut Tape
Headers & Wire Housings D-3 TAB CONTACT
175287-2
TE Connectivity
1:
$0.77
16,723 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1752872
TE Connectivity
Headers & Wire Housings D-3 TAB CONTACT
16,723 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.77
10
$0.654
25
$0.584
100
$0.556
250
Xem
250
$0.521
500
$0.491
1,000
$0.467
2,000
$0.436
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Tab
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Pin (Male)
Gold
D-3000
DYNAMIC SERIES
Component-to-Wire, Power, Signal
28 AWG to 24 AWG
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings RCPT 24-20 AWG 15 AU
175288-2
TE Connectivity
1:
$0.58
9,243 Có hàng
15,000 Dự kiến 27/04/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
571-175288-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RCPT 24-20 AWG 15 AU
9,243 Có hàng
15,000 Dự kiến 27/04/2026
Bao bì thay thế
1
$0.58
10
$0.494
25
$0.442
100
$0.421
250
Xem
250
$0.375
1,000
$0.349
3,000
$0.33
5,000
$0.325
10,000
$0.321
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Tab
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Pin (Male)
Gold
D-3000
DYNAMIC SERIES
Component-to-Wire, Power, Signal
24 AWG to 20 AWG
- 55 C
+ 105 C
Bulk