Headers & Wire Housings
851-87-035-10-001101
Preci-dip
240:
$5.41
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
437-8518703510001101
Preci-dip
Headers & Wire Housings
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 240
Nhiều: 240
Các chi tiết
851
Tube
Headers & Wire Housings
851-87-036-10-001101
Preci-dip
1:
$8.74
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
437-8518703610001101
Preci-dip
Headers & Wire Housings
Không Lưu kho
1
$8.74
10
$7.86
25
$7.41
50
$7.22
100
Xem
100
$5.50
260
$5.41
520
$5.14
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
851
Headers & Wire Housings
851-87-037-10-001101
Preci-dip
130:
$5.95
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
437-8518703710001101
Preci-dip
Headers & Wire Housings
Không Lưu kho
130
$5.95
260
$5.94
1,040
$5.51
Mua
Tối thiểu: 130
Nhiều: 130
Các chi tiết
851
Headers & Wire Housings
851-87-038-10-001101
Preci-dip
130:
$6.10
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
437-8518703810001101
Preci-dip
Headers & Wire Housings
Không Lưu kho
130
$6.10
260
$6.09
1,040
$5.65
Mua
Tối thiểu: 130
Nhiều: 130
Các chi tiết
851
Headers & Wire Housings
851-87-039-10-001101
Preci-dip
1:
$9.46
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
437-8518703910001101
Preci-dip
Headers & Wire Housings
Không Lưu kho
1
$9.46
10
$8.52
25
$8.03
50
$7.82
120
Xem
120
$6.27
840
$5.64
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
851
Tube
Headers & Wire Housings
851-87-040-10-001101
Preci-dip
120:
$5.93
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
437-8518704010001101
Preci-dip
Headers & Wire Housings
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 120
Nhiều: 120
Các chi tiết
851
Tube
Headers & Wire Housings
851-87-041-10-001101
Preci-dip
120:
$6.56
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
437-8518704110001101
Preci-dip
Headers & Wire Housings
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 120
Nhiều: 120
Các chi tiết
851
Headers & Wire Housings
851-87-042-10-001101
Preci-dip
120:
$6.71
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
437-8518704210001101
Preci-dip
Headers & Wire Housings
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 120
Nhiều: 120
Các chi tiết
851
Headers & Wire Housings
851-87-043-10-001101
Preci-dip
1:
$10.43
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
437-8518704310001101
Preci-dip
Headers & Wire Housings
Không Lưu kho
1
$10.43
10
$9.39
25
$8.85
50
$8.62
110
Xem
110
$6.90
1,100
$6.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
851
Headers & Wire Housings
851-87-044-10-001101
Preci-dip
120:
$6.48
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
437-8518704410001101
Preci-dip
Headers & Wire Housings
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 120
Nhiều: 120
Các chi tiết
851
Tube
Headers & Wire Housings
851-87-045-10-001101
Preci-dip
120:
$6.62
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
437-8518704510001101
Preci-dip
Headers & Wire Housings
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 120
Nhiều: 120
Các chi tiết
851
Tube
Headers & Wire Housings
851-87-046-10-001101
Preci-dip
120:
$6.76
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
437-8518704610001101
Preci-dip
Headers & Wire Housings
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 120
Nhiều: 120
Các chi tiết
851
Tube
Headers & Wire Housings
851-87-047-10-001101
Preci-dip
1:
$11.41
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
437-8518704710001101
Preci-dip
Headers & Wire Housings
Không Lưu kho
1
$11.41
10
$10.27
20
$9.67
50
$9.42
100
Xem
100
$7.53
1,000
$6.79
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
851
Headers & Wire Housings
851-87-048-10-001101
Preci-dip
100:
$7.68
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
437-8518704810001101
Preci-dip
Headers & Wire Housings
Không Lưu kho
100
$7.68
500
$7.34
1,000
$7.07
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
851
Headers & Wire Housings
851-87-049-10-001101
Preci-dip
100:
$7.82
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
437-8518704910001101
Preci-dip
Headers & Wire Housings
Không Lưu kho
100
$7.82
500
$7.50
1,000
$7.21
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
851
Headers & Wire Housings
853-83-006-10-001101
Preci-dip
590:
$1.28
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
437-8538300610001101
Preci-dip
Headers & Wire Housings
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 590
Nhiều: 590
Các chi tiết
853
Headers & Wire Housings
853-83-012-10-001101
Preci-dip
310:
$2.48
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
437-8538301210001101
Preci-dip
Headers & Wire Housings
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 310
Nhiều: 310
Các chi tiết
853
Headers & Wire Housings
853-83-016-10-001101
Preci-dip
230:
$3.28
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
437-8538301610001101
Preci-dip
Headers & Wire Housings
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 230
Nhiều: 230
Các chi tiết
Headers
Socket
16 Position
1.27 mm (0.05 in)
2 Row
1.27 mm (0.05 in)
Through Hole
Solder Pin
Straight
Socket (Female)
Gold
853
Board-to-Board
- 55 C
+ 125 C
Headers & Wire Housings
853-83-022-10-001101
Preci-dip
170:
$4.83
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
437-8538302210001101
Preci-dip
Headers & Wire Housings
Không Lưu kho
170
$4.83
1,020
$4.52
2,550
$4.44
Mua
Tối thiểu: 170
Nhiều: 170
Các chi tiết
853
Headers & Wire Housings
853-83-024-10-001101
Preci-dip
250:
$5.09
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
437-8538302410001101
Preci-dip
Headers & Wire Housings
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 125
Các chi tiết
853
Headers & Wire Housings
853-83-026-10-001101
Preci-dip
250:
$5.48
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
437-8538302610001101
Preci-dip
Headers & Wire Housings
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 125
Các chi tiết
853
Headers & Wire Housings
853-83-028-10-001101
Preci-dip
140:
$6.12
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
437-8538302810001101
Preci-dip
Headers & Wire Housings
Không Lưu kho
140
$6.12
280
$6.11
1,120
$5.70
Mua
Tối thiểu: 140
Nhiều: 140
Các chi tiết
853
Headers & Wire Housings
853-83-030-10-001101
Preci-dip
200:
$6.34
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
437-8538303010001101
Preci-dip
Headers & Wire Housings
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 200
Nhiều: 100
Các chi tiết
853
Headers & Wire Housings
853-83-032-10-001101
Preci-dip
144:
$6.37
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
437-8538303210001101
Preci-dip
Headers & Wire Housings
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 144
Nhiều: 144
Các chi tiết
853
Headers & Wire Housings
853-83-034-10-001101
Preci-dip
200:
$7.11
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
437-8538303410001101
Preci-dip
Headers & Wire Housings
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 200
Nhiều: 100
Các chi tiết
Headers
Socket
34 Position
1.27 mm (0.05 in)
2 Row
1.27 mm (0.05 in)
Through Hole
Solder Pin
Straight
Socket (Female)
Gold
853
Board-to-Board
- 55 C
+ 125 C