Headers & Wire Housings AMP SHUNT ASS'Y
1-881545-2
TE Connectivity
1:
$0.45
12,931 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-881545-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings AMP SHUNT ASS'Y
12,931 Có hàng
1
$0.45
10
$0.38
25
$0.339
100
$0.323
250
Xem
250
$0.288
1,000
$0.255
2,500
$0.241
10,000
$0.231
14,000
$0.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Accessories
Shunt
2 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
AMPMODU SHUNTS
AMPMODU
Bulk
Headers & Wire Housings MOD IV RECP LP
86015-2
TE Connectivity
1:
$1.26
5,375 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-86015-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings MOD IV RECP LP
5,375 Có hàng
1
$1.26
10
$1.14
25
$1.08
100
$1.03
250
Xem
250
$0.961
500
$0.918
1,000
$0.784
5,000
$0.706
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings INTERMEDIATE 24-20
2-87195-6
TE Connectivity
1:
$0.23
13,453 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-87195-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings INTERMEDIATE 24-20
13,453 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.23
1,000
$0.217
2,500
$0.214
10,000
$0.211
20,000
$0.203
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
24 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings 26 MODII HDR DRRA 3/4SHRD LF
6-103164-1
TE Connectivity / AMP
1:
$18.59
258 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-6-103164-1
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings 26 MODII HDR DRRA 3/4SHRD LF
258 Có hàng
1
$18.59
10
$16.11
25
$15.27
50
$15.05
100
Xem
100
$13.28
256
$12.53
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Shrouded
26 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Through Hole
Solder Pin
Right Angle
Pin (Male)
Gold
8.08 mm (0.318 in)
3.18 mm (0.125 in)
AMPMODU MOD II
AMPMODU
Board-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Tray
Headers & Wire Housings 18 AMP MODU MT HSG D
102394-7
TE Connectivity
1:
$4.25
1,950 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-102394-7
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 18 AMP MODU MT HSG D
1,950 Có hàng
1
$4.25
10
$3.87
25
$3.66
50
$3.58
100
Xem
100
$3.41
280
$2.97
560
$2.89
1,120
$2.46
1,960
$2.29
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
18 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MT
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings 44 POS .100DR MODU-
280369
TE Connectivity
1:
$2.84
2,530 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-280369
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 44 POS .100DR MODU-
2,530 Có hàng
1
$2.84
10
$2.58
25
$2.45
50
$2.39
100
Xem
100
$2.28
250
$1.99
500
$1.93
1,000
$1.67
2,000
$1.62
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
44 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD II
AMPMODU
Wire-to-Board
- 40 C
+ 80 C
Bulk
Headers & Wire Housings MOD2 FEMALE 'Reel of 1000"
280530-4 (Mouser Reel)
TE Connectivity
1,000:
$0.211
10,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-280530-4-MR
TE Connectivity
Headers & Wire Housings MOD2 FEMALE 'Reel of 1000"
10,000 Có hàng
1,000
$0.211
10,000
$0.204
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD II
AMPMODU
26 AWG to 22 AWG
- 40 C
+ 80 C
Reel
Headers & Wire Housings HDR VT 2X01P .1" 318/115 SN
5-146250-1
TE Connectivity
1:
$0.50
11,619 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-146250-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HDR VT 2X01P .1" 318/115 SN
11,619 Có hàng
1
$0.50
10
$0.431
25
$0.234
1,040
$0.198
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Breakaway
2 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Through Hole
Solder Pin
Straight
Pin (Male)
Tin
8.08 mm (0.318 in)
3.18 mm (0.125 in)
AMPMODU MOD II
AMPMODU
Board-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings HDR VT 1X01P .1" 230/110 30AU
5-146281-1
TE Connectivity
1:
$0.52
11,686 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-146281-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HDR VT 1X01P .1" 230/110 30AU
11,686 Có hàng
1
$0.52
10
$0.45
25
$0.284
100
$0.267
250
Xem
250
$0.251
1,040
$0.224
2,600
$0.216
10,400
$0.213
20,280
$0.204
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Breakaway
1 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Through Hole
Solder Pin
Straight
Pin (Male)
Gold
5.84 mm (0.23 in)
3.05 mm (0.12 in)
AMPMODU MOD II
AMPMODU
Board-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings MOD 2 PINHDR 1X12P.
1-825433-2
TE Connectivity
1:
$2.78
1,079 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-825433-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings MOD 2 PINHDR 1X12P.
1,079 Có hàng
1
$2.78
10
$2.53
25
$2.40
100
$2.23
250
Xem
250
$2.07
500
$1.75
1,000
$1.64
2,500
$1.54
5,000
$1.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Breakaway
12 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Through Hole
Solder Pin
Straight
Pin (Male)
Gold
6.7 mm (0.264 in)
3.2 mm (0.126 in)
AMPMODU MOD II
AMPMODU
Board-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings 14 MODII HDR DRST SFMNT B/A LF
5-146131-6
TE Connectivity
1:
$3.97
1,759 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-146131-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 14 MODII HDR DRST SFMNT B/A LF
1,759 Có hàng
1
$3.97
10
$3.61
30
$3.42
60
$3.34
120
Xem
120
$3.18
270
$2.78
510
$2.70
1,020
$2.30
2,520
$2.14
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Breakaway
14 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
SMD/SMT
Solder
Straight
Pin (Male)
Gold
8.13 mm (0.32 in)
1.27 mm (0.05 in)
AMPMODU MOD II
AMPMODU
Board-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Tube
Headers & Wire Housings 03 MTE VERTICAL SMT HDR 15 AU
5-1375582-2
TE Connectivity
1:
$3.47
845 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-1375582-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 03 MTE VERTICAL SMT HDR 15 AU
845 Có hàng
1
$3.47
10
$3.16
25
$2.99
100
$2.77
200
$2.42
500
Xem
500
$2.36
1,000
$1.97
5,000
$1.78
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Shrouded
3 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
SMD/SMT
Solder
Straight
Pin (Male)
Gold
AMPMODU MTE
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Headers & Wire Housings CONTACT GLD 26-22AWG
1-104480-5
TE Connectivity
1:
$0.20
87,506 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104480-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONTACT GLD 26-22AWG
87,506 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.20
10
$0.183
25
$0.16
100
$0.115
250
Xem
250
$0.114
1,000
$0.111
3,000
$0.11
10,000
$0.107
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Tin
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 22 POS NON-POLARIZED
1-104482-0
TE Connectivity
1:
$2.19
1,620 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104482-0
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 22 POS NON-POLARIZED
1,620 Có hàng
1
$2.19
10
$1.91
25
$1.00
250
$0.953
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
22 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 30 POS NON-POLARIZED
1-104482-3
TE Connectivity
1:
$2.05
2,612 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104482-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 30 POS NON-POLARIZED
2,612 Có hàng
1
$2.05
10
$1.74
25
$1.63
50
$1.56
100
Xem
100
$1.48
250
$1.30
500
$1.25
1,000
$1.19
2,500
$1.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
30 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 32 POS NON-POLARIZED
1-104482-4
TE Connectivity
1:
$1.05
3,514 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104482-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 32 POS NON-POLARIZED
3,514 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
32 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings RECPT 2X12P CRIMP HE14
360°
+1 hình ảnh
1-281839-2
TE Connectivity
1:
$1.04
9,547 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-281839-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECPT 2X12P CRIMP HE14
9,547 Có hàng
1
$1.04
10
$0.76
100
$0.72
250
$0.70
500
Xem
500
$0.65
1,000
$0.572
2,500
$0.454
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
24 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
Tin
HE13 / HE14
AMPMODU
Wire-to-Board
- 55 C
+ 125 C
Headers & Wire Housings 15 MODII VRT SR CE 1 1200
1-534237-3
TE Connectivity
1:
$3.01
1,462 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-534237-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 15 MODII VRT SR CE 1 1200
1,462 Có hàng
1
$3.01
10
$1.65
105
$1.58
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Socket Assembly
15 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Solder Pin
Straight
Gold
AMPMODU MOD II
AMPMODU
- 65 C
+ 105 C
Tube
Headers & Wire Housings 17P MODU 2 PIN HDR
1-826634-7
TE Connectivity
1:
$4.29
1,995 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-826634-7
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 17P MODU 2 PIN HDR
1,995 Có hàng
1
$4.29
10
$3.65
100
$3.02
600
$2.74
1,050
$2.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Breakaway
34 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Solder Pin
Right Angle
Pin (Male)
Gold
6.7 mm (0.264 in)
3.2 mm (0.126 in)
AMPMODU MOD II
AMPMODU
Bulk
Headers & Wire Housings 28 MODII HDR DRST UN
1-87545-4
TE Connectivity
1:
$30.98
1,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-87545-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 28 MODII HDR DRST UN
1,000 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
52 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
Solder Pin
AMPMODU MOD II
AMPMODU
Headers & Wire Housings MOD 4 REC.HSG 1X12P
1-925369-2
TE Connectivity
1:
$2.43
1,215 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-925369-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings MOD 4 REC.HSG 1X12P
1,215 Có hàng
1
$2.43
10
$2.12
25
$2.03
50
$1.99
100
Xem
100
$1.40
250
$1.38
500
$1.35
1,000
$1.33
2,000
$1.21
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
12 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
2.54 mm (0.1 in)
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Headers & Wire Housings TERM RECPT 18-22AWG Reel of 5000
102100-1
TE Connectivity
5,000:
$0.504
5,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-102100-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings TERM RECPT 18-22AWG Reel of 5000
5,000 Có hàng
Bao bì thay thế
5,000
$0.504
10,000
$0.479
25,000
$0.468
50,000
Báo giá
50,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Gold
AMPMODU MOD I
AMPMODU
Board-to-Board
22 AWG to 18 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings SOCKET 27-32AWG Cut Strip of 100
102917-5 (Cut Strip)
TE Connectivity / AMP
100:
$0.285
11,400 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-102917-5-CT
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings SOCKET 27-32AWG Cut Strip of 100
11,400 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
32 AWG to 27 AWG
- 65 C
+ 105 C
Cut Tape
Headers & Wire Housings 30 AU CONTACT RECPT Reel of 17500
166309-2
TE Connectivity
17,500:
$0.208
17,500 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-166309-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 30 AU CONTACT RECPT Reel of 17500
17,500 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 17,500
Nhiều: 17,500
Các chi tiết
Contacts
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD V
AMPMODU
24 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings HDR 4P R/A .100 TIN
2-103672-6
TE Connectivity / AMP
1:
$1.49
2,464 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-103672-6
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings HDR 4P R/A .100 TIN
2,464 Có hàng
1
$1.49
10
$1.30
25
$1.25
42
$1.21
84
Xem
84
$0.922
252
$0.713
504
$0.70
1,008
$0.694
2,520
$0.676
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Shrouded
4 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
2.54 mm (0.1 in)
Through Hole
Solder Pin
Right Angle
Pin (Male)
Tin
AMPMODU MTE
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Tube