505433 Sê-ri Đầu cắm & Bọc dây điện

Kết quả: 146
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Loại Số vị trí Bước Số hàng Khoảng cách hàng Kiểu gắn Kiểu chấm dứt Góc lắp Giống tiếp điểm Mạ tiếp điểm Sê-ri Thương hiệu Ứng dụng Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói


Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 36CKT BK G038 w/oKAP 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Headers Shrouded 36 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row 1.59 mm (0.063 in) SMD/SMT Solder Straight Pin (Male) Gold 505433 Micro-Lock Plus Wire-to-Board, Signal - 40 C + 105 C
Molex 505433-1251
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 12CKT BK G076 W/ KAP 628Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

12 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 40CKT BK G076 W/OKAP 202Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

40 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex Headers & Wire Housings MicroLockPlus 1.25MM VRT HDR DR 8CKT BLK
2,998Dự kiến 21/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Headers Shrouded 8 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row 1.59 mm (0.063 in) SMD/SMT Solder Straight Pin (Male) Tin 505433 Micro-Lock Plus Wire-to-Board, Signal - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 16CKT BK G038 w/oKAP
2,000Dự kiến 04/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C


Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 24CKT BK G038 w/oKAP
2,000Dự kiến 06/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

24 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 40CKT BK G038 w/oKAP
1,148Dự kiến 01/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

40 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST ASSY 10CKT R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

Headers 10 Position 2 Row PCB Mount Solder Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus Bulk
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST ASSY 20CKT B Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000

Headers 20 Position 2 Row PCB Mount Solder Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus Bulk

Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 40CKT BK G010 W/ KAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

40 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex Headers & Wire Housings MicroLckPlus VRT HDR DR 42P BLK W/KAPTON Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Headers Receptacle 42 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row 1.59 mm (0.063 in) SMD/SMT Solder Straight Pin (Male) Tin 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
Molex 505433-3441
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 34CKT BK G076 w/oKAP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500

34 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex 505433-0821
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 8CKT BK G038 W/O KAP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

8 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex 505433-0831
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 8CKT BK G038 W/ KAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

8 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex 505433-0841
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 8CKT BK G076 W/O KAP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

8 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex 505433-0861
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 8CKT BK G010 W/O KAP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

8 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex 505433-1031
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 10CKT BK G038 W/ KAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex 505433-1041
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 10CKT BK G076 w/oKAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

10 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex 505433-1061
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 10CKT BK G010 w/oKAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

10 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex 505433-1231
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 12CKT BK G038 W/ KAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

12 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex 505433-1241
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 12CKT BK G076 w/oKAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

12 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex 505433-1261
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 12CKT BK G010 w/oKAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

12 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex 505433-1421
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 14CKT BK G038 w/oKAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

14 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex 505433-1431
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 14CKT BK G038 W/ KAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

14 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex 505433-1441
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 14CKT BK G076 w/oKAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

14 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C