|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 14CKT BK G076 W/ KAP
Molex 505433-1451
- 505433-1451
- Molex
-
3,000:
$1.48
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-505433-1451
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 14CKT BK G076 W/ KAP
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
|
|
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
|
|
|
|
|
14 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
2 Row
|
|
|
|
Straight
|
|
Gold
|
505433
|
Micro-Lock Plus
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 14CKT BK G010 w/oKAP
Molex 505433-1461
- 505433-1461
- Molex
-
3,000:
$1.11
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-505433-1461
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 14CKT BK G010 w/oKAP
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
|
|
|
|
|
14 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
2 Row
|
|
|
|
Straight
|
|
Gold
|
505433
|
Micro-Lock Plus
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 16CKT BK G038 W/ KAP
Molex 505433-1631
- 505433-1631
- Molex
-
1:
$3.12
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-505433-1631
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 16CKT BK G038 W/ KAP
|
|
Không Lưu kho
|
|
|
$3.12
|
|
|
$2.84
|
|
|
$2.69
|
|
|
$2.50
|
|
|
Xem
|
|
|
$2.19
|
|
|
$2.13
|
|
|
$1.85
|
|
|
$1.73
|
|
|
$1.65
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
16 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
2 Row
|
|
|
|
Straight
|
|
Gold
|
505433
|
Micro-Lock Plus
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 16CKT BK G076 w/oKAP
Molex 505433-1641
- 505433-1641
- Molex
-
2,000:
$1.53
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-505433-1641
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 16CKT BK G076 w/oKAP
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
|
|
|
|
|
16 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
2 Row
|
|
|
|
Straight
|
|
Gold
|
505433
|
Micro-Lock Plus
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 16CKT BK G076 W/ KAP
Molex 505433-1651
- 505433-1651
- Molex
-
2,000:
$1.77
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-505433-1651
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 16CKT BK G076 W/ KAP
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
|
|
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
|
|
|
|
|
16 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
2 Row
|
|
|
|
Straight
|
|
Gold
|
505433
|
Micro-Lock Plus
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 16CKT BK G010 w/oKAP
Molex 505433-1661
- 505433-1661
- Molex
-
2,000:
$1.27
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-505433-1661
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 16CKT BK G010 w/oKAP
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
|
|
|
|
|
16 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
2 Row
|
|
|
|
Straight
|
|
Gold
|
505433
|
Micro-Lock Plus
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 18CKT BK G038 W/ KAP
Molex 505433-1831
- 505433-1831
- Molex
-
2,000:
$1.65
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-505433-1831
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 18CKT BK G038 W/ KAP
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
|
|
|
|
|
18 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
2 Row
|
|
|
|
Straight
|
|
Gold
|
505433
|
Micro-Lock Plus
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 18CKT BK G076 w/oKAP
Molex 505433-1841
- 505433-1841
- Molex
-
2,000:
$1.62
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-505433-1841
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 18CKT BK G076 w/oKAP
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
|
|
|
|
|
18 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
2 Row
|
|
|
|
Straight
|
|
Gold
|
505433
|
Micro-Lock Plus
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 18CKT BK G076 W/ KAP
Molex 505433-1851
- 505433-1851
- Molex
-
2,000:
$1.76
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-505433-1851
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 18CKT BK G076 W/ KAP
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
|
|
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
|
|
|
|
|
18 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
2 Row
|
|
|
|
Straight
|
|
Gold
|
505433
|
Micro-Lock Plus
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 18CKT BK G010 w/oKAP
Molex 505433-1861
- 505433-1861
- Molex
-
2,000:
$1.37
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-505433-1861
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 18CKT BK G010 w/oKAP
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
|
|
|
|
|
18 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
2 Row
|
|
|
|
Straight
|
|
Gold
|
505433
|
Micro-Lock Plus
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 20CKT BK G038 W/ KAP
Molex 505433-2031
- 505433-2031
- Molex
-
2,000:
$1.95
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-505433-2031
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 20CKT BK G038 W/ KAP
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
|
|
|
|
|
20 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
2 Row
|
|
|
|
Straight
|
|
Gold
|
505433
|
Micro-Lock Plus
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 20CKT BK G076 w/oKAP
Molex 505433-2041
- 505433-2041
- Molex
-
2,000:
$1.71
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-505433-2041
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 20CKT BK G076 w/oKAP
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
|
|
|
|
|
20 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
2 Row
|
|
|
|
Straight
|
|
Gold
|
505433
|
Micro-Lock Plus
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 20CKT BK G010 w/oKAP
Molex 505433-2061
- 505433-2061
- Molex
-
2,000:
$1.51
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-505433-2061
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 20CKT BK G010 w/oKAP
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
|
|
|
|
|
20 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
2 Row
|
|
|
|
Straight
|
|
Gold
|
505433
|
Micro-Lock Plus
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 22CKT BK G038 w/oKAP
Molex 505433-2221
- 505433-2221
- Molex
-
2,000:
$1.68
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-505433-2221
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 22CKT BK G038 w/oKAP
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
|
|
|
|
|
22 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
2 Row
|
|
|
|
Straight
|
|
Gold
|
505433
|
Micro-Lock Plus
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 22CKT BK G038 W/ KAP
Molex 505433-2231
- 505433-2231
- Molex
-
2,000:
$1.82
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-505433-2231
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 22CKT BK G038 W/ KAP
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
|
|
|
|
|
22 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
2 Row
|
|
|
|
Straight
|
|
Gold
|
505433
|
Micro-Lock Plus
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 22CKT BK G076 w/oKAP
Molex 505433-2241
- 505433-2241
- Molex
-
2,000:
$1.82
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-505433-2241
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 22CKT BK G076 w/oKAP
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
|
|
|
|
|
22 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
2 Row
|
|
|
|
Straight
|
|
Gold
|
505433
|
Micro-Lock Plus
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 22CKT BK G076 W/ KAP
Molex 505433-2251
- 505433-2251
- Molex
-
2,000:
$1.94
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-505433-2251
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 22CKT BK G076 W/ KAP
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
|
|
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
|
|
|
|
|
22 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
2 Row
|
|
|
|
Straight
|
|
Gold
|
505433
|
Micro-Lock Plus
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 22CKT BK G010 w/oKAP
Molex 505433-2261
- 505433-2261
- Molex
-
2,000:
$1.56
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-505433-2261
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 22CKT BK G010 w/oKAP
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
|
|
|
|
|
22 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
2 Row
|
|
|
|
Straight
|
|
Gold
|
505433
|
Micro-Lock Plus
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 24CKT BK G038 W/ KAP
Molex 505433-2431
- 505433-2431
- Molex
-
2,000:
$2.10
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-505433-2431
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 24CKT BK G038 W/ KAP
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
|
|
|
|
|
24 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
2 Row
|
|
|
|
Straight
|
|
Gold
|
505433
|
Micro-Lock Plus
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 24CKT BK G076 w/oKAP
Molex 505433-2441
- 505433-2441
- Molex
-
2,000:
$1.90
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-505433-2441
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 24CKT BK G076 w/oKAP
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
|
|
|
|
|
24 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
2 Row
|
|
|
|
Straight
|
|
Gold
|
505433
|
Micro-Lock Plus
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 24CKT BK G076 W/ KAP
Molex 505433-2451
- 505433-2451
- Molex
-
2,000:
$2.05
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-505433-2451
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 24CKT BK G076 W/ KAP
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
|
|
|
|
|
24 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
2 Row
|
|
|
|
Straight
|
|
Gold
|
505433
|
Micro-Lock Plus
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 24CKT BK G010 w/oKAP
Molex 505433-2461
- 505433-2461
- Molex
-
2,000:
$1.64
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-505433-2461
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 24CKT BK G010 w/oKAP
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
|
|
|
|
|
24 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
2 Row
|
|
|
|
Straight
|
|
Gold
|
505433
|
Micro-Lock Plus
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 24CKT BK G010 W/ KAP
Molex 505433-2491
- 505433-2491
- Molex
-
2,000:
$1.64
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-505433-2491
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 24CKT BK G010 W/ KAP
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
|
|
|
|
|
24 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
2 Row
|
|
|
|
Straight
|
|
Gold
|
505433
|
Micro-Lock Plus
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 26CKT BK G038 w/oKAP
Molex 505433-2621
- 505433-2621
- Molex
-
1,500:
$1.88
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-505433-2621
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 26CKT BK G038 w/oKAP
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
|
|
|
|
|
26 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
2 Row
|
|
|
|
Straight
|
|
Gold
|
505433
|
Micro-Lock Plus
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 26CKT BK G038 W/ KAP
Molex 505433-2631
- 505433-2631
- Molex
-
1,500:
$2.09
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-505433-2631
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 26CKT BK G038 W/ KAP
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
|
|
|
|
|
26 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
2 Row
|
|
|
|
Straight
|
|
Gold
|
505433
|
Micro-Lock Plus
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
|
|