|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 26CKT BK G076 w/oKAP
Molex 505433-2641
- 505433-2641
- Molex
-
1,500:
$2.24
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-505433-2641
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 26CKT BK G076 w/oKAP
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
|
|
|
|
|
26 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
2 Row
|
|
|
|
Straight
|
|
Gold
|
505433
|
Micro-Lock Plus
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 26CKT BK G076 W/ KAP
Molex 505433-2651
- 505433-2651
- Molex
-
1,500:
$2.18
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-505433-2651
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 26CKT BK G076 W/ KAP
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
|
|
|
|
|
26 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
2 Row
|
|
|
|
Straight
|
|
Gold
|
505433
|
Micro-Lock Plus
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 26CKT BK G010 w/oKAP
Molex 505433-2661
- 505433-2661
- Molex
-
1,500:
$1.95
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-505433-2661
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 26CKT BK G010 w/oKAP
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
|
|
|
|
|
26 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
2 Row
|
|
|
|
Straight
|
|
Gold
|
505433
|
Micro-Lock Plus
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 26CKT BK G010 W/ KAP
Molex 505433-2691
- 505433-2691
- Molex
-
1,500:
$2.04
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-505433-2691
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 26CKT BK G010 W/ KAP
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
|
|
|
|
|
26 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
2 Row
|
|
|
|
Straight
|
|
Gold
|
505433
|
Micro-Lock Plus
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 28CKT BK G038 w/oKAP
Molex 505433-2821
- 505433-2821
- Molex
-
1,500:
$1.96
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-505433-2821
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 28CKT BK G038 w/oKAP
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
|
|
|
|
|
28 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
2 Row
|
|
|
|
Straight
|
|
Gold
|
505433
|
Micro-Lock Plus
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 28CKT BK G038 W/ KAP
Molex 505433-2831
- 505433-2831
- Molex
-
1,500:
$2.12
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-505433-2831
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 28CKT BK G038 W/ KAP
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
|
|
|
|
|
28 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
2 Row
|
|
|
|
Straight
|
|
Gold
|
505433
|
Micro-Lock Plus
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 28CKT BK G076 w/oKAP
Molex 505433-2841
- 505433-2841
- Molex
-
1,500:
$2.13
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-505433-2841
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 28CKT BK G076 w/oKAP
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
|
|
|
|
|
28 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
2 Row
|
|
|
|
Straight
|
|
Gold
|
505433
|
Micro-Lock Plus
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 28CKT BK G076 W/ KAP
Molex 505433-2851
- 505433-2851
- Molex
-
1,500:
$2.28
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-505433-2851
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 28CKT BK G076 W/ KAP
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
|
|
|
|
|
28 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
2 Row
|
|
|
|
Straight
|
|
Gold
|
505433
|
Micro-Lock Plus
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 28CKT BK G010 w/oKAP
Molex 505433-2861
- 505433-2861
- Molex
-
1,500:
$1.81
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-505433-2861
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 28CKT BK G010 w/oKAP
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
|
|
|
|
|
28 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
2 Row
|
|
|
|
Straight
|
|
Gold
|
505433
|
Micro-Lock Plus
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 28CKT BK G010 W/ KAP
Molex 505433-2891
- 505433-2891
- Molex
-
1,500:
$1.81
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-505433-2891
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 28CKT BK G010 W/ KAP
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
|
|
|
|
|
28 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
2 Row
|
|
|
|
Straight
|
|
Gold
|
505433
|
Micro-Lock Plus
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 30CKT BK G038 w/oKAP
Molex 505433-3021
- 505433-3021
- Molex
-
1,500:
$2.05
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-505433-3021
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 30CKT BK G038 w/oKAP
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
|
|
|
|
|
30 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
2 Row
|
|
|
|
Straight
|
|
Gold
|
505433
|
Micro-Lock Plus
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 30CKT BK G038 W/ KAP
Molex 505433-3031
- 505433-3031
- Molex
-
1,500:
$2.22
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-505433-3031
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 30CKT BK G038 W/ KAP
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
|
|
|
|
|
30 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
2 Row
|
|
|
|
Straight
|
|
Gold
|
505433
|
Micro-Lock Plus
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 30CKT BK G076 w/oKAP
Molex 505433-3041
- 505433-3041
- Molex
-
1,500:
$2.23
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-505433-3041
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 30CKT BK G076 w/oKAP
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
|
|
|
|
|
30 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
2 Row
|
|
|
|
Straight
|
|
Gold
|
505433
|
Micro-Lock Plus
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 30CKT BK G076 W/ KAP
Molex 505433-3051
- 505433-3051
- Molex
-
1,500:
$2.38
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-505433-3051
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 30CKT BK G076 W/ KAP
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
|
|
|
|
|
30 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
2 Row
|
|
|
|
Straight
|
|
Gold
|
505433
|
Micro-Lock Plus
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 30CKT BK G010 w/oKAP
Molex 505433-3061
- 505433-3061
- Molex
-
1,500:
$1.88
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-505433-3061
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 30CKT BK G010 w/oKAP
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
|
|
|
|
|
30 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
2 Row
|
|
|
|
Straight
|
|
Gold
|
505433
|
Micro-Lock Plus
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 30CKT BK G010 W/ KAP
Molex 505433-3091
- 505433-3091
- Molex
-
1,500:
$2.28
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-505433-3091
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 30CKT BK G010 W/ KAP
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
|
|
|
|
|
30 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
2 Row
|
|
|
|
Straight
|
|
Gold
|
505433
|
Micro-Lock Plus
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 32CKT BK G038 w/oKAP
Molex 505433-3221
- 505433-3221
- Molex
-
1,500:
$2.15
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-505433-3221
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 32CKT BK G038 w/oKAP
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
|
|
|
|
|
32 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
2 Row
|
|
|
|
Straight
|
|
Gold
|
505433
|
Micro-Lock Plus
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 32CKT BK G038 W/ KAP
Molex 505433-3231
- 505433-3231
- Molex
-
1,500:
$2.30
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-505433-3231
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 32CKT BK G038 W/ KAP
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
|
|
|
|
|
32 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
2 Row
|
|
|
|
Straight
|
|
Gold
|
505433
|
Micro-Lock Plus
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 32CKT BK G076 w/oKAP
Molex 505433-3241
- 505433-3241
- Molex
-
1,500:
$2.35
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-505433-3241
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 32CKT BK G076 w/oKAP
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
|
|
|
|
|
32 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
2 Row
|
|
|
|
Straight
|
|
Gold
|
505433
|
Micro-Lock Plus
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 32CKT BK G076 W/ KAP
Molex 505433-3251
- 505433-3251
- Molex
-
1,500:
$2.61
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-505433-3251
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 32CKT BK G076 W/ KAP
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
|
|
|
|
|
32 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
2 Row
|
|
|
|
Straight
|
|
Gold
|
505433
|
Micro-Lock Plus
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 32CKT BK G010 w/oKAP
Molex 505433-3261
- 505433-3261
- Molex
-
1,500:
$1.95
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-505433-3261
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 32CKT BK G010 w/oKAP
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
|
|
|
|
|
32 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
2 Row
|
|
|
|
Straight
|
|
Gold
|
505433
|
Micro-Lock Plus
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 32CKT BK G010 W/ KAP
Molex 505433-3291
- 505433-3291
- Molex
-
1,500:
$2.30
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-505433-3291
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 32CKT BK G010 W/ KAP
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
|
|
|
|
|
32 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
2 Row
|
|
|
|
Straight
|
|
Gold
|
505433
|
Micro-Lock Plus
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 34CKT BK G038 w/oKAP
Molex 505433-3421
- 505433-3421
- Molex
-
1,500:
$2.23
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-505433-3421
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 34CKT BK G038 w/oKAP
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
|
|
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
|
|
|
|
|
34 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
2 Row
|
|
|
|
Straight
|
|
Gold
|
505433
|
Micro-Lock Plus
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 34CKT BK G038 W/ KAP
Molex 505433-3431
- 505433-3431
- Molex
-
1,500:
$2.39
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-505433-3431
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 34CKT BK G038 W/ KAP
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
|
|
|
|
|
34 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
2 Row
|
|
|
|
Straight
|
|
Gold
|
505433
|
Micro-Lock Plus
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 34CKT BK G076 W/ KAP
Molex 505433-3451
- 505433-3451
- Molex
-
1,500:
$2.59
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-505433-3451
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 34CKT BK G076 W/ KAP
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
|
|
|
|
|
34 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
2 Row
|
|
|
|
Straight
|
|
Gold
|
505433
|
Micro-Lock Plus
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
|
|