505433 Sê-ri Đầu cắm & Bọc dây điện

Kết quả: 146
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Loại Số vị trí Bước Số hàng Khoảng cách hàng Kiểu gắn Kiểu chấm dứt Góc lắp Giống tiếp điểm Mạ tiếp điểm Sê-ri Thương hiệu Ứng dụng Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Molex 505433-2641
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 26CKT BK G076 w/oKAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500

26 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex 505433-2651
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 26CKT BK G076 W/ KAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500

26 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex 505433-2661
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 26CKT BK G010 w/oKAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500

26 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex 505433-2691
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 26CKT BK G010 W/ KAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500

26 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex 505433-2821
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 28CKT BK G038 w/oKAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500

28 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex 505433-2831
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 28CKT BK G038 W/ KAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500

28 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex 505433-2841
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 28CKT BK G076 w/oKAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500

28 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex 505433-2851
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 28CKT BK G076 W/ KAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500

28 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex 505433-2861
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 28CKT BK G010 w/oKAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500

28 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex 505433-2891
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 28CKT BK G010 W/ KAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500

28 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex 505433-3021
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 30CKT BK G038 w/oKAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500

30 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex 505433-3031
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 30CKT BK G038 W/ KAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500

30 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex 505433-3041
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 30CKT BK G076 w/oKAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500

30 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex 505433-3051
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 30CKT BK G076 W/ KAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500

30 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex 505433-3061
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 30CKT BK G010 w/oKAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500

30 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex 505433-3091
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 30CKT BK G010 W/ KAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500

30 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex 505433-3221
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 32CKT BK G038 w/oKAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500

32 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex 505433-3231
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 32CKT BK G038 W/ KAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500

32 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex 505433-3241
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 32CKT BK G076 w/oKAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500

32 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex 505433-3251
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 32CKT BK G076 W/ KAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500

32 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex 505433-3261
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 32CKT BK G010 w/oKAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500

32 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex 505433-3291
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 32CKT BK G010 W/ KAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500

32 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex 505433-3421
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 34CKT BK G038 w/oKAP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500

34 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex 505433-3431
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 34CKT BK G038 W/ KAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500

34 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex 505433-3451
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 34CKT BK G076 W/ KAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500

34 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C