iGrid Đầu cắm & Bọc dây điện

Kết quả: 208
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Loại Số vị trí Bước Số hàng Khoảng cách hàng Kiểu gắn Kiểu chấm dứt Góc lắp Giống tiếp điểm Mạ tiếp điểm Độ dài trụ chấm dứt Sê-ri Thương hiệu Ứng dụng Kích cỡ dây Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Molex 501645-2621
Molex Headers & Wire Housings 2mm Dl Grid Plg Hsg 26CktBlk Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,920
Nhiều: 1,960

26 Position 2 mm (0.079 in) 2 Row Straight 501645 iGrid - 40 C + 105 C
Molex 501645-2821
Molex Headers & Wire Housings 2mm Dl Grid Plg Hsg 28CktBlk Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,960
Nhiều: 1,960

28 Position 2 mm (0.079 in) 2 Row Straight 501645 iGrid - 40 C + 105 C
Molex 501645-3021
Molex Headers & Wire Housings 2mm DlGridPlgHs g 30CktBlk Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,960
Nhiều: 1,960

30 Position 2 mm (0.079 in) 2 Row Straight 501645 iGrid - 40 C + 105 C
Molex 501645-3421
Molex Headers & Wire Housings 2mm Dl Grid Plg Hsg 34CktBlk Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,400
Nhiều: 1,400

34 Position 2 mm (0.079 in) 2 Row Straight 501645 iGrid - 40 C + 105 C
Molex 501645-3621
Molex Headers & Wire Housings 2mm DlGridPlgHsg 36CktBlk Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,800
Nhiều: 1,400

36 Position 2 mm (0.079 in) 2 Row Straight 501645 iGrid - 40 C + 105 C
Molex 501645-4021
Molex Headers & Wire Housings 2mm Dl Grid Plg Hsg 40CktBlk Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,260
Nhiều: 1,260

40 Position 2 mm (0.079 in) 2 Row Straight 501645 iGrid - 40 C + 105 C
Molex 501646-1201
Molex Headers & Wire Housings 2mm Dual Grid Rcpt Hsg 12CktBlk Không Lưu kho
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 6,000

2 mm (0.079 in) 1 Row 501646 iGrid - 40 C + 105 C
Molex 501646-1202
Molex Headers & Wire Housings 2mm Dual Grid Rcpt Hsg 12CktRed Không Lưu kho
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 6,000

2 mm (0.079 in) 1 Row 501646 iGrid - 40 C + 105 C
Molex 501646-1401
Molex Headers & Wire Housings 2mm Dual Grid Rcpt Hsg 14CktBlk Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 mm (0.079 in) 1 Row 501646 iGrid - 40 C + 105 C
Molex 501646-1402
Molex Headers & Wire Housings 2mm Dual Grid Rcpt Hsg 14CktRed Không Lưu kho
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 6,000

2 mm (0.079 in) 1 Row 501646 iGrid - 40 C + 105 C
Molex 501646-1404
Molex Headers & Wire Housings 2mm Dual Grid Rcpt Hsg 14CktBlu Không Lưu kho
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 6,000

2 mm (0.079 in) 1 Row 501646 iGrid - 40 C + 105 C
Molex 501646-1601
Molex Headers & Wire Housings 2mm Dual Grid Rcpt Hsg 16CktBlk Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,600
Nhiều: 5,600

2 mm (0.079 in) 1 Row 501646 iGrid - 40 C + 105 C
Molex 501646-1602
Molex Headers & Wire Housings 2mm Dual Grid Rcpt Hsg 16CktRed Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,600
Nhiều: 5,600

2 mm (0.079 in) 1 Row 501646 iGrid - 40 C + 105 C
Molex 501646-2002
Molex Headers & Wire Housings 2mm Dual Grid Rcpt Hsg 20CktRed Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000

2 mm (0.079 in) 1 Row 501646 iGrid - 40 C + 105 C
Molex 501646-2004
Molex Headers & Wire Housings 2mm Dual Grid Rcpt Hsg 20CktBlu Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000

2 mm (0.079 in) 1 Row 501646 iGrid - 40 C + 105 C
Molex 501646-2201
Molex Headers & Wire Housings 2mm Dual Grid Rcpt Hsg 22CktBlk Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000

2 mm (0.079 in) 1 Row 501646 iGrid - 40 C + 105 C
Molex 501646-2202
Molex Headers & Wire Housings 2mm Dual Grid Rcpt Hsg 22CktRed Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000

2 mm (0.079 in) 1 Row 501646 iGrid - 40 C + 105 C
Molex 501646-2204
Molex Headers & Wire Housings 2mm Dual Grid Rcpt Hsg 22CktBlu Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000

2 mm (0.079 in) 1 Row 501646 iGrid - 40 C + 105 C
Molex 501646-2402
Molex Headers & Wire Housings 2mm Dual Grid Rcpt Hsg 24CktRed Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000

2 mm (0.079 in) 1 Row 501646 iGrid - 40 C + 105 C
Molex 501646-2404
Molex Headers & Wire Housings 2mm Dual Grid Rcpt Hsg 24CktBlu Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000

2 mm (0.079 in) 1 Row 501646 iGrid - 40 C + 105 C
Molex 501646-2601
Molex Headers & Wire Housings 2mm Dual Grid Rcpt Hsg 26CktBlk Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 3,200
Nhiều: 3,200

2 mm (0.079 in) 1 Row 501646 iGrid - 40 C + 105 C
Molex 501646-2802
Molex Headers & Wire Housings 2mm Dual Grid Rcpt Hsg 28CktRed Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,200
Nhiều: 3,200

2 mm (0.079 in) 1 Row 501646 iGrid - 40 C + 105 C
Molex 501646-2804
Molex Headers & Wire Housings 2mm Dual Grid Rcpt Hsg 28CktBlu Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,200
Nhiều: 3,200

2 mm (0.079 in) 1 Row 501646 iGrid - 40 C + 105 C
Molex 501646-3002
Molex Headers & Wire Housings 2mm Dual Grid Rcpt Hsg 30CktRed Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,200
Nhiều: 3,200

2 mm (0.079 in) 1 Row 501646 iGrid - 40 C + 105 C
Molex 501646-3004
Molex Headers & Wire Housings 2mm Dual Grid Rcpt Hsg 30CktBlu Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,200
Nhiều: 3,200

2 mm (0.079 in) 1 Row 501646 iGrid - 40 C + 105 C