Ethernet Cables / Networking Cables Threaded Jam Nut recpt .5M Nkl
RJFTV72N05100BTX
Amphenol Socapex
1:
$134.49
18 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJFTV72N05100BTX
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables Threaded Jam Nut recpt .5M Nkl
18 Có hàng
1
$134.49
10
$117.74
20
$105.50
50
$101.77
100
$98.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Female
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Cordset 0.5M Sq Flange Nickel
RJF22N05100BTX
Amphenol Socapex
1:
$100.30
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJF22N05100BTX
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Cordset 0.5M Sq Flange Nickel
5 Có hàng
1
$100.30
10
$87.05
20
$86.71
50
$83.81
100
Xem
100
$74.33
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
Female
IP68
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Cordset 0.5M Sq Flange Receptacle
RJFTV22N05100BTX
Amphenol Socapex
1:
$117.18
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJFTV22N05100BTX
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Cordset 0.5M Sq Flange Receptacle
4 Có hàng
1
$117.18
10
$102.54
20
$101.60
50
$98.21
100
Xem
100
$87.10
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
Female
Ethernet Cables / Networking Cables Threaded Sq Flange recpt
360°
+3 hình ảnh
RJFTV2PEM2G00
Amphenol Socapex
1:
$117.68
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJFTV2PEM2G00
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables Threaded Sq Flange recpt
4 Có hàng
1
$117.68
10
$98.03
20
$90.73
50
$87.52
100
$85.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Female
Ethernet Cables / Networking Cables Threaded Sq Flange RECPT IP67 BS
RJFTV2PEM2N00
Amphenol Socapex
1:
$118.79
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJFTV2PEM2N00
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables Threaded Sq Flange RECPT IP67 BS
1 Có hàng
1
$118.79
10
$100.97
20
$93.45
50
$90.14
100
$85.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Female
IP67
Ethernet Cables / Networking Cables RJFTV JAM NUT RECPT SOLDER NICKEL
RJFTV72N00
Amphenol Socapex
1:
$92.36
13 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJFTV72N00
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables RJFTV JAM NUT RECPT SOLDER NICKEL
13 Có hàng
1
$92.36
10
$79.69
20
$72.15
50
$68.71
100
$65.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Female
Black
Ethernet Cables / Networking Cables THRD SQ FLANGE REC BACKSHELL GRN .3M
RJFTV2PEM2G03100BTX
Amphenol Socapex
1:
$156.20
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJFTV2PEM2G03100
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables THRD SQ FLANGE REC BACKSHELL GRN .3M
5 Có hàng
1
$156.20
10
$138.35
20
$136.02
50
$131.49
200
Xem
200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Female / Male
300 mm (11.811 in)
24 AWG
230 V
Ethernet Cables / Networking Cables Threaded Jam Nut recpt .3 M GR
RJFTV72G03100BTX
Amphenol Socapex
1:
$121.83
2 Có hàng
100 Dự kiến 15/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJFTV72G03100BTX
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables Threaded Jam Nut recpt .3 M GR
2 Có hàng
100 Dự kiến 15/07/2026
1
$121.83
10
$111.81
20
$107.51
50
$103.92
100
$92.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Female / Male
300 mm (11.811 in)
Ethernet Cables / Networking Cables THRD JAM NUT REC BACKSHELL .3M GRN
RJFTV7PEM2G03100BTX
Amphenol Socapex
1:
$181.98
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJFTV7PEM2G03100
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables THRD JAM NUT REC BACKSHELL .3M GRN
5 Có hàng
1
$181.98
10
$155.32
20
$144.06
50
$138.97
2,000
Báo giá
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Female
Green
IP67
Ethernet Cables / Networking Cables THRD SQ FLANGE REC BACKSHELL GRN .5M
RJFTV2PEM2G05100BTX
Amphenol Socapex
1:
$158.36
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJFTV2PEM2G05100
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables THRD SQ FLANGE REC BACKSHELL GRN .5M
7 Có hàng
1
$158.36
10
$140.34
20
$137.93
50
$118.25
200
Xem
200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Female
Ethernet Cables / Networking Cables THREADED JAM NUT RECPT 1.5M GR
RJFTV72G10100BTX
Amphenol Socapex
1:
$140.12
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJFTV72G10100BTX
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables THREADED JAM NUT RECPT 1.5M GR
3 Có hàng
1
$140.12
10
$123.02
20
$121.29
50
$117.28
100
Xem
100
$117.26
200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Female
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 5E w/ RJ45 Plug Overmold 5M/16.4Ft
Amphenol Socapex RJF SFTP 5E 0500
RJF SFTP 5E 0500
Amphenol Socapex
1:
$140.08
2 Có hàng
30 Dự kiến 19/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJFSFTP5E0500
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 5E w/ RJ45 Plug Overmold 5M/16.4Ft
2 Có hàng
30 Dự kiến 19/10/2026
1
$140.08
10
$124.21
20
$116.44
50
$110.89
100
Xem
100
$110.22
200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
Black
24 AWG
230 V
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 Patch Cable 20.0M
RJFSFTP62000
Amphenol Socapex
1:
$338.94
9 Dự kiến 12/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJFSFTP62000
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 Patch Cable 20.0M
9 Dự kiến 12/10/2026
1
$338.94
10
$337.69
30
$285.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6
RJ45
RJ45
20 m (65.617 ft)
Black
26 AWG
230 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Cordset 0.3M Sq Flange Rcpt Olive
RJFTV22G03100BTX
Amphenol Socapex
1:
$106.19
27 Dự kiến 19/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJFTV22G03100BTX
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Cordset 0.3M Sq Flange Rcpt Olive
27 Dự kiến 19/06/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Cat 5e
RJ45
Female
Green
IP67
Ethernet Cables / Networking Cables THREADED JAM NUT RECPT MTL GLAND
RJFTV7PEM2G00
Amphenol Socapex
1:
$139.82
8 Dự kiến 03/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJFTV7PEM2G00
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables THREADED JAM NUT RECPT MTL GLAND
8 Dự kiến 03/06/2026
1
$139.82
10
$118.84
20
$109.99
50
$106.12
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Female / Male
24 AWG
230 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Cordset 0.5M Sq Flange Rcpt Olive
RJFTV22G05100BTX
Amphenol Socapex
1:
$117.80
12 Dự kiến 11/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJFTV22G05100BTX
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Cordset 0.5M Sq Flange Rcpt Olive
12 Dự kiến 11/08/2026
1
$117.80
10
$102.54
20
$101.60
50
$98.21
100
Xem
100
$87.10
200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
RJ45
Female
Ethernet Cables / Networking Cables RJ FieldSqFlngRcpt
RJF2SA2B03100BTXSCC
Amphenol Socapex
10:
$108.88
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
523-2SA2B03100BTXSCC
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables RJ FieldSqFlngRcpt
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Cat 5e
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Cordset 0.3M Sq Flange Nickel
RJF22N03100BTX
Amphenol Socapex
10:
$86.19
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJF22N03100BTX
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Cordset 0.3M Sq Flange Nickel
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
10
$86.19
20
$85.88
50
$83.01
100
$73.64
200
Xem
200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
Female
IP68
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Fld SqFlng Rcpt 0.3m Cordset Ni
RJF2PE2N03100BTX
Amphenol Socapex
10:
$106.48
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJF2PE2N03100BTX
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Fld SqFlng Rcpt 0.3m Cordset Ni
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
10
$106.48
50
$106.06
100
$100.10
200
Xem
200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Cordset 0.3M Inline Sq Flange Rec
RJF2PEM2N03100BTX
Amphenol Socapex
10:
$122.40
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJF2PEM2N03100B
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Cordset 0.3M Inline Sq Flange Rec
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
RJ45
Female
IP68
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Cordset 0.3M Jam Nut Receptacle
RJF72N03100BTX
Amphenol Socapex
10:
$100.61
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJF72N03100BTX
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Cordset 0.3M Jam Nut Receptacle
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Female / Male
300 mm (11.811 in)
Silver
IP68
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Fld Sld J/N Recp Coding A RJ45 0.3M
RJF7SA2N03100BTX
Amphenol Socapex
10:
$119.05
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJF7SA2N03100BTX
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Fld Sld J/N Recp Coding A RJ45 0.3M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
RJ45
IP68
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Cordset 0.3M Sq Flange Receptacle
RJFTV22N03100BTX
Amphenol Socapex
1:
$114.07
Thời gian sản xuất của nhà máy: 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJFTV22N03100BTX
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Cordset 0.3M Sq Flange Receptacle
Thời gian sản xuất của nhà máy: 8 Tuần
1
$114.07
10
$97.40
20
$90.14
50
$86.95
100
$82.81
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Female / Male
300 mm (11.811 in)
Silver
Ethernet Cables / Networking Cables THRD SQ FLNG REC IP67 BACKSHELL N .3M
RJFTV2PEM2N03100BTX
Amphenol Socapex
10:
$138.35
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJFTV2PEM2N03100
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables THRD SQ FLNG REC IP67 BACKSHELL N .3M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
10
$138.35
20
$136.03
50
$131.52
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
Female
IP67
Ethernet Cables / Networking Cables Threaded Jam Nut recpt .3M Nkl
RJFTV72N03100BTX
Amphenol Socapex
1:
$119.82
Thời gian sản xuất của nhà máy: 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJFTV72N03100
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables Threaded Jam Nut recpt .3M Nkl
Thời gian sản xuất của nhà máy: 8 Tuần
1
$119.82
10
$101.85
20
$95.47
50
$90.92
100
$88.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Female
Black