Ethernet & Networking Equipment

L-Com Ethernet and Networking Equipment includes various adapters, connectors, and cable assemblies across the Cat3, Cat5e, Cat6, and Cat6a categories. These products offer high speed, wide bandwidth, minimal crosstalk, and long cable lengths, making them ideal for hard-to-reach locations. L-Com Ethernet and Networking Equipment features a wide range of specifications, construction, flexibility, and connection options, making this lineup suitable for a wide range of applications.

Kết quả: 234
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại Cuối đầu nối A Số chân cuối đầu nối A Cuối đầu nối B Số chân cuối đầu nối B Giống Chiều dài cáp Màu vỏ bọc Kích cỡ dây - AWG Mã hóa Chỉ số IP Định mức điện áp
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a 30AWG S/FTP 100% Test, CM PVC, BLK, 10FT 158Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C6A CA, S/FTP 26AWG, HF TPE, BLK, 5FT 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables Category 7 Slim U/FTP 32AWG CM PVC BLU 10F 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables Cat5e M124D M/RJ45 F/UTP 26AWG OD PVC BLK 0.5M 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables Cat8 STP Flat 24STR FRJ45 CM PVC BLK 50.0F 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 C6 SF/UTP LSZH BLK 004F 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C5e RJ45 S/UTP 26STR PUR HIFLX DBLU 4M 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 C6 SF/UTP LSZH BLK 009F 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C6 PVC UTP DWN-DWN BLK 3F 38Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 914.4 mm (36 in) Black 24 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 C5E LSZH BLK 3' 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5e RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 914.4 mm (36 in) Black 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL RJ45/RJ45 CAT5E PLENUM 3' 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CA C6 RJ45 M/F FTP GRY 10F 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C6 JAM NUT SHLD SEALED EN w/ DUST CAP 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C6a SF/UTP 24STR 600V PoE CM-CMX TPE BLK 5F 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables Category 6 Shielded 45 Patch Cable, Straight/Right 45 Angle, Gray 10.0 ft 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 C6A SF/UTP 26STR PUR BLK HIFLEX 100F 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 30.48 m (100 ft) Black 300 V
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C6 PVC UTP STR-RGT BLK 1F 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 304.8 mm (12 in) Black 24 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C6 PVC FTP STR-RGT BLK 10F 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 C5e SFUTP TPE BLK HFX 2F 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL RJ45/RJ45 CAT5e SHLD 25' 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5e RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 7.62 m (25 ft) Red 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables IXA-RJ45P, Cat6a SF/UTP Hi-Flex CMX TPE TEL, 50cm 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C5e SF/UTP 26STR FEP BLU +150 10F 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C5e SF/UTP 26STR FEP BLU +150 3F 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C6A GigE-M12MX TPE 26 TEL 1M 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C5e UTP 22STR 600V PoE PTLC-CMX TPE BLK 10F 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1