Cáp Ethernet / Cáp mạng

Kết quả: 54,623
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại Cuối đầu nối A Số chân cuối đầu nối A Cuối đầu nối B Số chân cuối đầu nối B Giống Chiều dài cáp Màu vỏ bọc Kích cỡ dây - AWG Mã hóa Chỉ số IP Đóng gói Định mức điện áp
Advantech Ethernet Cables / Networking Cables Serial Cable, RS-232 Null Modem, DB9 F/F 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1


HARTING Ethernet Cables / Networking Cables CAT5 IP20 PATCH CABL GREEN SHEATH 15.0m 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5e RJ45 IP20
HARTING Ethernet Cables / Networking Cables RJ Industrial RJ45 Cat6a DualBoot Patch Cable, PUR yellow (4x2xAWG 26/7), 1.5m 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
HARTING Ethernet Cables / Networking Cables 7/8" 4PIN FML STRT SNGL END 5.0M PUR 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Amphenol FCI Ethernet Cables / Networking Cables 24AWG SFP+CBL ASY 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10Gb Ethernet and Fiber SFP+ 20 Position SFP+ 20 Position Male / Male 3 m (9.843 ft) Black 24 AWG Bulk 300 V
Phoenix Contact Ethernet Cables / Networking Cables NBC- 2 0-94B/FS SCO 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5e M12 8 Position Pigtail Female 2 m (6.562 ft) Black IP65 30 V
Phoenix Contact Ethernet Cables / Networking Cables NBC-FSD/10 0-93B/R4RC SCO 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5e M12 4 Position RJ45 4 Position Female / Male 10 m (32.808 ft) Green IP65 50 V
Phoenix Contact Ethernet Cables / Networking Cables VS-M12MS-OE- 94C-LI/2,0 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5 M12 8 Position No Connector Male 2 m (6.562 ft) Black IP65 30 V
Amphenol CONEC Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Cat 5e Male 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5e RJ45 Male 100 V
Amphenol CONEC Ethernet Cables / Networking Cables RJ45-IP67 BKPL BY TO IP20 M Cat6A STP 4M 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 RJ45 4 m (13.123 ft) Black 26 AWG IP67 Bulk
Murrelektronik Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 shielded Ethernet, TPE 2x2x24AWG SF/UTP CAT5e bu UL/CSA, CM 3m 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Male / Male IP20 Bulk 60 V
Murrelektronik Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 , 8p. shielded Ethernet, TPE 4x2x24AWG SF/UTP CAT5e bu UL/CSA, CM 10m 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5e RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 10 m (32.808 ft) Blue 24 AWG IP20 Bulk 60 V
Digi Ethernet Cables / Networking Cables Dig 48" RJ-45/DB-25F Straight Cable10 pi 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Adapter Cable RJ45 10 Position DB25 25 Position Male / Female
Siemens Ethernet Cables / Networking Cables TP CORD RJ45/RJ45 50M 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Patch Cord RJ45 RJ45 50 m (164.042 ft) Green 26 AWG IP20 80 V
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C6 RCP SHLD EN .190-.270 DCAP w/ DUST CAP 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C6a SF/UTP 26STR FEP BLU +150 C 2F 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C5e UTP 22STR 600V PoE PTLC-CMX TPE BLK 3F 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C6 CA, U/UTP 24AWG, HF TPE, BLK, 7FT 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables Ca6 RJ45 UTP 28AWG CM/LSZH BLU 1F 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L-Com Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a 30AWG S/FTP 100% Test, CM PVC, BLU, 15FT 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a RJ45 SF/UTP 26STR HFX CMX TPE TEL 20F 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 6.096 m (20 ft) 26 AWG 300 V
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT6A F/UTP 23SLD CMP BLU 15F 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT6A F/UTP 23SLD CMP GRN 15F 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 4.572 m (15 ft) Green 23 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a F/UTP STR-DWN PVC GRY 3F 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C6 PVC UTP DWN-DWN RED 1F 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 304.8 mm (12 in) Red 24 AWG