Headers & Wire Housings 14P SKT W/O STRN REL W/O CNTR BUMP 10U A
D89114-0031HK
3M Electronic Solutions Division
1:
$1.48
816 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-D89114-0031HK
3M Electronic Solutions Division
Headers & Wire Housings 14P SKT W/O STRN REL W/O CNTR BUMP 10U A
816 Có hàng
1
$1.48
10
$1.26
25
$1.13
100
$1.07
250
Xem
250
$1.01
500
$0.953
1,000
$0.907
2,000
$0.826
5,000
$0.82
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Sockets
Ribbon Cable
14 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Gold
D89
28 AWG to 26 AWG
- 55 C
+ 105 C
Each
Headers & Wire Housings 16P SKT W/O STRN REL W/CNTR BUMP 10U AU
D89116-0131HK
3M Electronic Solutions Division
1:
$1.84
877 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-D89116-0131HK
3M Electronic Solutions Division
Headers & Wire Housings 16P SKT W/O STRN REL W/CNTR BUMP 10U AU
877 Có hàng
1
$1.84
10
$1.56
25
$1.40
100
$1.33
250
Xem
250
$1.22
500
$1.16
1,000
$1.09
2,000
$1.04
5,000
$1.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Socket
16 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Gold
D89
28 AWG to 26 AWG
- 55 C
+ 105 C
Each
Headers & Wire Housings 20P WIREMNT SOCKET W/O CENTERBUMP
D89120-0001HK
3M Electronic Solutions Division
1:
$1.73
264 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-D89120-0001HK
3M Electronic Solutions Division
Headers & Wire Housings 20P WIREMNT SOCKET W/O CENTERBUMP
264 Có hàng
1
$1.73
10
$1.47
25
$1.31
100
$1.25
250
Xem
250
$1.16
500
$1.11
1,000
$0.986
2,500
$0.956
5,000
$0.955
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Sockets
Ribbon Cable
20 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Gold
D89
28 AWG to 26 AWG
- 55 C
+ 105 C
Each
Headers & Wire Housings 26P SKT W/O STRN REL W/CNTR BUMP 10U AU
D89126-0101HK
3M Electronic Solutions Division
1:
$1.57
1,027 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-D89126-0101HK
3M Electronic Solutions Division
Headers & Wire Housings 26P SKT W/O STRN REL W/CNTR BUMP 10U AU
1,027 Có hàng
1
$1.57
10
$1.38
25
$1.23
100
$1.18
250
Xem
250
$1.09
500
$1.04
1,000
$0.996
2,500
$0.932
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Sockets
Ribbon Cable
26 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Gold
D89
28 AWG to 26 AWG
- 55 C
+ 105 C
Each
Headers & Wire Housings 34P WIREMNT SOCKET W/CENTERBUMP
D89134-0101HK
3M Electronic Solutions Division
1:
$2.17
363 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-D89134-0101HK
3M Electronic Solutions Division
Headers & Wire Housings 34P WIREMNT SOCKET W/CENTERBUMP
363 Có hàng
1
$2.17
10
$1.85
25
$1.65
100
$1.57
250
Xem
250
$1.46
500
$1.40
1,000
$1.33
2,500
$1.21
5,000
$1.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
34 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Gold
D89
28 AWG to 26 AWG
Each
Headers & Wire Housings 34P SKT W/O STRN REL W/CNTR BUMP 10U AU
D89134-0131HK
3M Electronic Solutions Division
1:
$2.37
163 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-D89134-0131HK
3M Electronic Solutions Division
Headers & Wire Housings 34P SKT W/O STRN REL W/CNTR BUMP 10U AU
163 Có hàng
1
$2.37
10
$2.02
25
$1.80
100
$1.72
250
Xem
250
$1.61
500
$1.52
1,000
$1.41
2,500
$1.36
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Sockets
Ribbon Cable
34 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Gold
D89
28 AWG to 26 AWG
- 55 C
+ 105 C
Each
Headers & Wire Housings 50P SKT W/O STRN REL W/CNTR BUMP 10U AU
D89150-0101HK
3M Electronic Solutions Division
1:
$1.86
1,004 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-D89150-0101HK
3M Electronic Solutions Division
Headers & Wire Housings 50P SKT W/O STRN REL W/CNTR BUMP 10U AU
1,004 Có hàng
1
$1.86
10
$1.58
25
$1.41
100
$1.35
250
Xem
250
$1.25
500
$1.19
1,000
$1.14
2,500
$1.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Sockets
Ribbon Cable
50 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Gold
D89
28 AWG to 26 AWG
- 55 C
+ 105 C
Each
Headers & Wire Housings 14P SKT W/O STRN REL W/CNTR BUMP 10U AU
D89114-0101HK
3M Electronic Solutions Division
1:
$1.36
1 Có hàng
2,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-D89114-0101HK
3M Electronic Solutions Division
Headers & Wire Housings 14P SKT W/O STRN REL W/CNTR BUMP 10U AU
1 Có hàng
2,000 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
1,000 Dự kiến 17/04/2026
1,000 Dự kiến 08/05/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
12 Tuần
1
$1.36
10
$1.16
25
$1.03
100
$0.981
250
Xem
250
$0.904
500
$0.862
1,000
$0.789
2,500
$0.762
5,000
$0.747
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Sockets
Ribbon Cable
14 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Gold
D89
28 AWG to 26 AWG
- 55 C
+ 105 C
Each
Headers & Wire Housings 14P SKT W/O STRN REL W/CNTR BUMP 10U AU
D89114-0131HK
3M Electronic Solutions Division
1:
$1.22
2,047 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-D89114-0131HK
3M Electronic Solutions Division
Headers & Wire Housings 14P SKT W/O STRN REL W/CNTR BUMP 10U AU
2,047 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
47 Dự kiến 03/04/2026
2,000 Dự kiến 24/04/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
12 Tuần
1
$1.22
10
$1.04
25
$0.924
100
$0.88
250
Xem
250
$0.825
500
$0.785
1,000
$0.747
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Sockets
Ribbon Cable
14 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Gold
D89
28 AWG to 26 AWG
- 55 C
+ 105 C
Each
Headers & Wire Housings 16P SKT W/O STRN REL W/O CNTR BUMP 10U A
D89116-0001HK
3M Electronic Solutions Division
1:
$1.69
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-D89116-0001HK
3M Electronic Solutions Division
Headers & Wire Housings 16P SKT W/O STRN REL W/O CNTR BUMP 10U A
1 Có hàng
1
$1.69
10
$1.44
25
$1.29
100
$1.23
250
Xem
250
$1.14
500
$1.09
1,000
$0.993
2,500
$0.952
5,000
$0.935
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Sockets
Ribbon Cable
16 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Gold
D89
28 AWG to 26 AWG
- 55 C
+ 105 C
Each
Headers & Wire Housings 10P SKT W/O STRN REL W/CNTR BUMP 10U AU
D89110-0131HK
3M Electronic Solutions Division
1:
$1.24
894 Dự kiến 04/05/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
517-D89110-0131HK
3M Electronic Solutions Division
Headers & Wire Housings 10P SKT W/O STRN REL W/CNTR BUMP 10U AU
894 Dự kiến 04/05/2026
1
$1.24
10
$1.05
25
$0.937
100
$0.892
250
Xem
250
$0.836
500
$0.796
1,000
$0.757
2,000
$0.701
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Sockets
Ribbon Cable
10 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Gold
D89
28 AWG to 26 AWG
- 55 C
+ 105 C
Each
Headers & Wire Housings STRAIN RELIEF CLIP FOR D89114
D3448-89114
3M Electronic Solutions Division
1:
$0.57
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
517-D3448-89114
3M Electronic Solutions Division
Headers & Wire Housings STRAIN RELIEF CLIP FOR D89114
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$0.57
10
$0.46
25
$0.427
100
$0.413
250
Xem
250
$0.369
1,000
$0.329
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Accessories
D89
- 55 C
+ 105 C
Each
Headers & Wire Housings 26P SKT W/O STRN REL W/O CNTR BUMP 10U AU
D89126-0031HK
3M Electronic Solutions Division
1:
$1.78
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
517-D89126-0031HK
3M Electronic Solutions Division
Headers & Wire Housings 26P SKT W/O STRN REL W/O CNTR BUMP 10U AU
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$1.78
10
$1.52
25
$1.36
100
$1.29
250
Xem
250
$1.21
500
$1.09
1,000
$1.08
2,500
$1.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
26 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Gold
D89
28 AWG to 26 AWG
Each
Headers & Wire Housings STRAIN RELIEF CLIP FOR D89136
D3448-89136
3M Electronic Solutions Division
1,000:
$0.337
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-D3448-89136
3M Electronic Solutions Division
Headers & Wire Housings STRAIN RELIEF CLIP FOR D89136
Không Lưu kho
1,000
$0.337
2,500
$0.323
5,000
$0.313
10,000
$0.306
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
Các chi tiết
Accessories
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
D89
28 AWG to 26 AWG
Each
Headers & Wire Housings 44POS,DUAL RECESS STRAIN RELIEF,BLACK
D3448-89144
3M Electronic Solutions Division
1:
$0.67
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-D3448-89144
3M Electronic Solutions Division
Headers & Wire Housings 44POS,DUAL RECESS STRAIN RELIEF,BLACK
Không Lưu kho
1
$0.67
10
$0.578
25
$0.469
100
$0.44
250
Xem
250
$0.385
1,000
$0.337
2,500
$0.323
5,000
$0.313
10,000
$0.306
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Accessories
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
D89
28 AWG to 26 AWG
Each
Headers & Wire Housings STRAIN RELIEF CLIP FOR D89160
D3448-89160
3M Electronic Solutions Division
1:
$0.57
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-D3448-89160
3M Electronic Solutions Division
Headers & Wire Housings STRAIN RELIEF CLIP FOR D89160
Không Lưu kho
1
$0.57
10
$0.486
25
$0.434
100
$0.413
250
Xem
250
$0.369
1,000
$0.35
2,500
$0.313
5,000
$0.304
10,000
$0.298
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Accessories
D89
- 55 C
+ 105 C
Each
Headers & Wire Housings 20P SKT W/O STRN REL W/O CNTR BUMP 10U A
D89120-0031HK
3M Electronic Solutions Division
1:
$1.88
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-D89120-0031HK
3M Electronic Solutions Division
Headers & Wire Housings 20P SKT W/O STRN REL W/O CNTR BUMP 10U A
Không Lưu kho
1
$1.88
10
$1.60
25
$1.43
100
$1.36
250
Xem
250
$1.28
500
$1.18
1,000
$1.09
2,000
$1.06
5,000
$1.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Sockets
Ribbon Cable
20 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Gold
D89
28 AWG to 26 AWG
- 55 C
+ 105 C
Each
Headers & Wire Housings 24P SKT W/O STRN REL W/O CNTR BUMP 10U AU
D89124-0001HK
3M Electronic Solutions Division
1,000:
$0.887
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-D89124-0001HK
3M Electronic Solutions Division
Headers & Wire Housings 24P SKT W/O STRN REL W/O CNTR BUMP 10U AU
Không Lưu kho
1,000
$0.887
2,500
$0.855
5,000
$0.838
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
24 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Gold
D89
28 AWG to 26 AWG
Headers & Wire Housings 24P SKT W/O STRN REL W/CNTR BUMP 10U AU
D89124-0101HK
3M Electronic Solutions Division
1,000:
$0.888
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-D89124-0101HK
3M Electronic Solutions Division
Headers & Wire Housings 24P SKT W/O STRN REL W/CNTR BUMP 10U AU
Không Lưu kho
1,000
$0.888
2,500
$0.855
5,000
$0.842
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
24 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Gold
D89
28 AWG to 26 AWG
Headers & Wire Housings 26P SKT W/O STRN REL W/O CNTR BUMP 10U AU
D89126-0001HK
3M Electronic Solutions Division
1:
$1.76
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-D89126-0001HK
3M Electronic Solutions Division
Headers & Wire Housings 26P SKT W/O STRN REL W/O CNTR BUMP 10U AU
Không Lưu kho
1
$1.76
10
$1.54
25
$1.47
100
$1.37
250
Xem
250
$1.27
500
$1.03
1,000
$0.956
2,500
$0.933
5,000
$0.916
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
24 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Gold
D89
28 AWG to 26 AWG
Each
Headers & Wire Housings 30P SKT W/O STRN REL W/O CNTR BUMP 10U AU
D89130-0001HK
3M Electronic Solutions Division
1,000:
$1.12
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-D89130-0001HK
3M Electronic Solutions Division
Headers & Wire Housings 30P SKT W/O STRN REL W/O CNTR BUMP 10U AU
Không Lưu kho
1,000
$1.12
2,500
$1.09
5,000
$1.08
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
30 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Gold
D89
28 AWG to 26 AWG
Headers & Wire Housings 30P SKT W/O STRN REL W/CNTR BUMP 10U AU
D89130-0101HK
3M Electronic Solutions Division
1,000:
$1.12
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-D89130-0101HK
3M Electronic Solutions Division
Headers & Wire Housings 30P SKT W/O STRN REL W/CNTR BUMP 10U AU
Không Lưu kho
1,000
$1.12
2,500
$1.09
5,000
$1.08
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
30 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Gold
D89
28 AWG to 26 AWG
Headers & Wire Housings 34P SKT W/O STRN REL W/O CNTR BUMP 10U A
D89134-0031HK
3M Electronic Solutions Division
1,000:
$1.42
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-D89134-0031HK
3M Electronic Solutions Division
Headers & Wire Housings 34P SKT W/O STRN REL W/O CNTR BUMP 10U A
Không Lưu kho
1,000
$1.42
2,500
$1.38
5,000
$1.35
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
Các chi tiết
Sockets
Ribbon Cable
34 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Gold
D89
28 AWG to 26 AWG
- 55 C
+ 105 C
Each
Headers & Wire Housings 36P SKT W/O STRN REL W/O CNTR BUMP 10U AU
D89136-0001HK
3M Electronic Solutions Division
1,000:
$1.35
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-D89136-0001HK
3M Electronic Solutions Division
Headers & Wire Housings 36P SKT W/O STRN REL W/O CNTR BUMP 10U AU
Không Lưu kho
1,000
$1.35
2,500
$1.31
5,000
$1.27
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
36 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Gold
D89
28 AWG to 26 AWG
Headers & Wire Housings 36P SKT W/O STRN REL W/O CNTR BUMP 10U AU
D89136-0031HK
3M Electronic Solutions Division
1,000:
$1.81
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-D89136-0031HK
3M Electronic Solutions Division
Headers & Wire Housings 36P SKT W/O STRN REL W/O CNTR BUMP 10U AU
Không Lưu kho
1,000
$1.81
2,500
$1.78
5,000
$1.75
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
36 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Gold
D89
28 AWG to 26 AWG
Each