|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL VT TH ASSY 16CKT NT Wbos
- 220097-1670
- Molex
-
3,840:
$0.96
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220097-1670
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL VT TH ASSY 16CKT NT Wbos
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 3,840
Nhiều: 3,840
|
|
|
Headers
|
Plug Assembly
|
16 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
1 Row
|
|
PCB Mount
|
Solder Pin
|
Straight
|
Pin (Male)
|
Tin
|
|
220097
|
Micro-Lock Plus
|
Wire-to-Board, Signal
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
Tray
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL RA TH ASSY 2CKT NT Wbos
- 220098-0270
- Molex
-
16,128:
$0.345
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220098-0270
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL RA TH ASSY 2CKT NT Wbos
|
|
Không Lưu kho
|
|
|
$0.345
|
|
|
$0.332
|
|
Tối thiểu: 16,128
Nhiều: 16,128
|
|
|
Headers
|
Plug Assembly
|
2 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
1 Row
|
|
PCB Mount
|
Solder Pin
|
Right Angle
|
Pin (Male)
|
Tin
|
|
220098
|
Micro-Lock Plus
|
Wire-to-Board, Signal
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
Tray
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL RA TH ASSY 3CKT NT Wbos
- 220098-0370
- Molex
-
12,288:
$0.371
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220098-0370
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL RA TH ASSY 3CKT NT Wbos
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 12,288
Nhiều: 12,288
|
|
|
Headers
|
Plug Assembly
|
3 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
1 Row
|
|
PCB Mount
|
Solder Pin
|
Right Angle
|
Pin (Male)
|
Tin
|
|
220098
|
Micro-Lock Plus
|
Wire-to-Board, Signal
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
Tray
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL RA TH ASSY 4CKT NT Wbos
- 220098-0470
- Molex
-
9,984:
$0.391
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220098-0470
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL RA TH ASSY 4CKT NT Wbos
|
|
Không Lưu kho
|
|
|
$0.391
|
|
|
$0.382
|
|
Tối thiểu: 9,984
Nhiều: 9,984
|
|
|
Headers
|
Plug Assembly
|
4 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
1 Row
|
|
PCB Mount
|
Solder Pin
|
Right Angle
|
Pin (Male)
|
Tin
|
|
220098
|
Micro-Lock Plus
|
Wire-to-Board, Signal
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
Tray
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL RA TH ASSY 5CKT NT Wbos
- 220098-0570
- Molex
-
8,448:
$0.436
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220098-0570
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL RA TH ASSY 5CKT NT Wbos
|
|
Không Lưu kho
|
|
|
$0.436
|
|
|
$0.414
|
|
|
$0.405
|
|
Tối thiểu: 8,448
Nhiều: 8,448
|
|
|
Headers
|
Plug Assembly
|
5 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
1 Row
|
|
PCB Mount
|
Solder Pin
|
Right Angle
|
Pin (Male)
|
Tin
|
|
220098
|
Micro-Lock Plus
|
Wire-to-Board, Signal
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
Tray
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL RA TH ASSY 6CKT NT Wbos
- 220098-0670
- Molex
-
7,680:
$0.466
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220098-0670
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL RA TH ASSY 6CKT NT Wbos
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 7,680
Nhiều: 7,680
|
|
|
Headers
|
Plug Assembly
|
6 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
1 Row
|
|
PCB Mount
|
Solder Pin
|
Right Angle
|
Pin (Male)
|
Tin
|
|
220098
|
Micro-Lock Plus
|
Wire-to-Board, Signal
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
Tray
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL RA TH ASSY 7CKT NT Wbos
- 220098-0770
- Molex
-
6,912:
$0.502
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220098-0770
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL RA TH ASSY 7CKT NT Wbos
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 6,912
Nhiều: 6,912
|
|
|
Headers
|
Plug Assembly
|
7 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
1 Row
|
|
PCB Mount
|
Solder Pin
|
Right Angle
|
Pin (Male)
|
Tin
|
|
220098
|
Micro-Lock Plus
|
Wire-to-Board, Signal
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
Tray
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL RA TH ASSY 7CKT BK Wbos
- 220098-0771
- Molex
-
6,912:
$0.429
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220098-0771
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL RA TH ASSY 7CKT BK Wbos
|
|
Không Lưu kho
|
|
|
$0.429
|
|
|
$0.419
|
|
|
$0.403
|
|
Tối thiểu: 6,912
Nhiều: 6,912
|
|
|
Headers
|
Plug Assembly
|
7 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
1 Row
|
|
PCB Mount
|
Solder Pin
|
Right Angle
|
Pin (Male)
|
Tin
|
|
220098
|
Micro-Lock Plus
|
Wire-to-Board, Signal
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
Tray
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL RA TH ASSY 8CKT NT Wbos
- 220098-0870
- Molex
-
6,144:
$0.544
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220098-0870
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL RA TH ASSY 8CKT NT Wbos
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 6,144
Nhiều: 6,144
|
|
|
Headers
|
Plug Assembly
|
8 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
1 Row
|
|
PCB Mount
|
Solder Pin
|
Right Angle
|
Pin (Male)
|
Tin
|
|
220098
|
Micro-Lock Plus
|
Wire-to-Board, Signal
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
Tray
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL RA TH ASSY 9CKT NT Wbos
- 220098-0970
- Molex
-
5,376:
$0.577
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220098-0970
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL RA TH ASSY 9CKT NT Wbos
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 5,376
Nhiều: 5,376
|
|
|
Headers
|
Plug Assembly
|
9 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
1 Row
|
|
PCB Mount
|
Solder Pin
|
Right Angle
|
Pin (Male)
|
Tin
|
|
220098
|
Micro-Lock Plus
|
Wire-to-Board, Signal
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
Tray
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL RA TH ASSY 9CKT BK Wbos
- 220098-0971
- Molex
-
5,376:
$0.494
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220098-0971
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL RA TH ASSY 9CKT BK Wbos
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 5,376
Nhiều: 5,376
|
|
|
Headers
|
Plug Assembly
|
9 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
1 Row
|
|
PCB Mount
|
Solder Pin
|
Right Angle
|
Pin (Male)
|
Tin
|
|
220098
|
Micro-Lock Plus
|
Wire-to-Board, Signal
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
Tray
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL RA TH ASSY 10CKT NT Wbos
- 220098-1070
- Molex
-
4,608:
$0.638
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220098-1070
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL RA TH ASSY 10CKT NT Wbos
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 4,608
Nhiều: 4,608
|
|
|
Headers
|
Plug Assembly
|
10 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
1 Row
|
|
PCB Mount
|
Solder Pin
|
Right Angle
|
Pin (Male)
|
Tin
|
|
220098
|
Micro-Lock Plus
|
Wire-to-Board, Signal
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
Tray
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL RA TH ASSY 11CKT NT Wbos
- 220098-1170
- Molex
-
4,608:
$0.684
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220098-1170
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL RA TH ASSY 11CKT NT Wbos
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 4,608
Nhiều: 4,608
|
|
|
Headers
|
Plug Assembly
|
11 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
1 Row
|
|
PCB Mount
|
Solder Pin
|
Right Angle
|
Pin (Male)
|
Tin
|
|
220098
|
Micro-Lock Plus
|
Wire-to-Board, Signal
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
Tray
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL RA TH ASSY 11CKT BK Wbos
- 220098-1171
- Molex
-
4,608:
$0.621
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220098-1171
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL RA TH ASSY 11CKT BK Wbos
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 4,608
Nhiều: 4,608
|
|
|
Headers
|
Plug Assembly
|
11 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
1 Row
|
|
PCB Mount
|
Solder Pin
|
Right Angle
|
Pin (Male)
|
Tin
|
|
220098
|
Micro-Lock Plus
|
Wire-to-Board, Signal
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
Tray
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL RA TH ASSY 12CKT NT Wbos
- 220098-1270
- Molex
-
4,096:
$0.71
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220098-1270
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL RA TH ASSY 12CKT NT Wbos
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 4,096
Nhiều: 4,096
|
|
|
Headers
|
Plug Assembly
|
12 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
1 Row
|
|
PCB Mount
|
Solder Pin
|
Right Angle
|
Pin (Male)
|
Tin
|
|
220098
|
Micro-Lock Plus
|
Wire-to-Board, Signal
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
Tray
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL RA TH ASSY 13CKT NT Wbos
- 220098-1370
- Molex
-
3,584:
$0.765
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220098-1370
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL RA TH ASSY 13CKT NT Wbos
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 3,584
Nhiều: 3,584
|
|
|
Headers
|
Plug Assembly
|
13 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
1 Row
|
|
PCB Mount
|
Solder Pin
|
Right Angle
|
Pin (Male)
|
Tin
|
|
220098
|
Micro-Lock Plus
|
Wire-to-Board, Signal
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
Tray
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL RA TH ASSY 13CKT BK Wbos
- 220098-1371
- Molex
-
3,584:
$0.713
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220098-1371
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL RA TH ASSY 13CKT BK Wbos
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 3,584
Nhiều: 3,584
|
|
|
Headers
|
Plug Assembly
|
13 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
1 Row
|
|
PCB Mount
|
Solder Pin
|
Right Angle
|
Pin (Male)
|
Tin
|
|
220098
|
Micro-Lock Plus
|
Wire-to-Board, Signal
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
Tray
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL RA TH ASSY 14CKT NT Wbos
- 220098-1470
- Molex
-
3,584:
$0.828
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220098-1470
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL RA TH ASSY 14CKT NT Wbos
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 3,584
Nhiều: 3,584
|
|
|
Headers
|
Plug Assembly
|
14 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
1 Row
|
|
PCB Mount
|
Solder Pin
|
Right Angle
|
Pin (Male)
|
Tin
|
|
220098
|
Micro-Lock Plus
|
Wire-to-Board, Signal
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
Tray
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL RA TH ASSY 15CKT NT Wbos
- 220098-1570
- Molex
-
3,072:
$0.897
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220098-1570
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL RA TH ASSY 15CKT NT Wbos
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 3,072
Nhiều: 3,072
|
|
|
Headers
|
Plug Assembly
|
15 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
1 Row
|
|
PCB Mount
|
Solder Pin
|
Right Angle
|
Pin (Male)
|
Tin
|
|
220098
|
Micro-Lock Plus
|
Wire-to-Board, Signal
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
Tray
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL RA TH ASSY 15CKT BK Wbos
- 220098-1571
- Molex
-
3,072:
$0.808
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220098-1571
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL RA TH ASSY 15CKT BK Wbos
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 3,072
Nhiều: 3,072
|
|
|
Headers
|
Plug Assembly
|
15 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
1 Row
|
|
PCB Mount
|
Solder Pin
|
Right Angle
|
Pin (Male)
|
Tin
|
|
220098
|
Micro-Lock Plus
|
Wire-to-Board, Signal
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
Tray
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL RA TH ASSY 16CKT NT Wbos
- 220098-1670
- Molex
-
3,072:
$0.969
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220098-1670
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 1.25WB MLP SGL RA TH ASSY 16CKT NT Wbos
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 3,072
Nhiều: 3,072
|
|
|
Headers
|
Plug Assembly
|
16 Position
|
1.25 mm (0.049 in)
|
1 Row
|
|
PCB Mount
|
Solder Pin
|
Right Angle
|
Pin (Male)
|
Tin
|
|
220098
|
Micro-Lock Plus
|
Wire-to-Board, Signal
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
Tray
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 2.0WB MLP DUAL REC HSG 12CKT BLK
- 220200-2121
- Molex
-
4,800:
$0.188
-
Không Lưu kho
-
Sản phẩm Mới
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220200-2121
Sản phẩm Mới
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 2.0WB MLP DUAL REC HSG 12CKT BLK
|
|
Không Lưu kho
|
|
|
$0.188
|
|
|
$0.17
|
|
|
$0.162
|
|
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
|
|
|
Housings
|
|
12 Position
|
2 mm (0.079 in)
|
2 Row
|
|
Cable Mount / Free Hanging
|
Crimp
|
Straight
|
|
|
|
220200
|
Micro-Lock Plus
|
Wire-to-Board, Signal
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
Bulk
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 2.0WB MLP DUAL REC HSG 14CKT BLK
- 220200-2141
- Molex
-
1:
$0.44
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
-
Sản phẩm Mới
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220200-2141
Sản phẩm Mới
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 2.0WB MLP DUAL REC HSG 14CKT BLK
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
|
|
|
$0.44
|
|
|
$0.374
|
|
|
$0.329
|
|
|
$0.291
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.261
|
|
|
$0.213
|
|
|
$0.20
|
|
|
$0.18
|
|
|
$0.172
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
Housings
|
|
14 Position
|
2 mm (0.079 in)
|
2 Row
|
|
Cable Mount / Free Hanging
|
Crimp
|
Straight
|
|
|
|
220200
|
Micro-Lock Plus
|
Wire-to-Board, Signal
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
Bulk
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 2.0WB MLP DUAL REC HSG 16CKT BLK
- 220200-2161
- Molex
-
1:
$0.45
-
Không Lưu kho
-
Sản phẩm Mới
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220200-2161
Sản phẩm Mới
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 2.0WB MLP DUAL REC HSG 16CKT BLK
|
|
Không Lưu kho
|
|
|
$0.45
|
|
|
$0.39
|
|
|
$0.343
|
|
|
$0.303
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.272
|
|
|
$0.222
|
|
|
$0.208
|
|
|
$0.188
|
|
|
$0.179
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
Housings
|
|
16 Position
|
2 mm (0.079 in)
|
2 Row
|
|
Cable Mount / Free Hanging
|
Crimp
|
Straight
|
|
|
|
220200
|
Micro-Lock Plus
|
Wire-to-Board, Signal
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
Bulk
|
|
|
|
Headers & Wire Housings 2.0WB MLP DUAL REC HSG 20CKT BLK
- 220200-2201
- Molex
-
1:
$0.43
-
Không Lưu kho
-
Sản phẩm Mới
|
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220200-2201
Sản phẩm Mới
|
Molex
|
Headers & Wire Housings 2.0WB MLP DUAL REC HSG 20CKT BLK
|
|
Không Lưu kho
|
|
|
$0.43
|
|
|
$0.378
|
|
|
$0.346
|
|
|
$0.312
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.285
|
|
|
$0.239
|
|
|
$0.224
|
|
|
$0.203
|
|
|
$0.194
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
Housings
|
|
20 Position
|
2 mm (0.079 in)
|
2 Row
|
|
Cable Mount / Free Hanging
|
Crimp
|
Straight
|
|
|
|
220200
|
Micro-Lock Plus
|
Wire-to-Board, Signal
|
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
Bulk
|
|