Cụm dây cáp RF

Kết quả: 146,456
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri đầu nối A Giống của đấu nối A Kiểu thân đầu nối A Sê-ri đầu nối B Giống của đấu nối B Kiểu thân đầu nối B Chiều dài cáp Trở kháng Tần số tối đa Loại cáp Màu vỏ bọc Đóng gói
Amphenol RF RF Cable Assemblies BNC Straight Bulkhead Jack IP67 to MMCX Right Angle Plug RG-316 50 Ohm 48 inches (1219 mm) 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BNC Jack (Female) Straight MMCX Plug (Male) Right Angle 1.219 m (4 ft) 50 Ohms 6 GHz RG-316 Black Bulk
Amphenol RF RF Cable Assemblies BNC Straight Bulkhead Jack IP67 to MMCX Straight Plug RG-316 50 Ohm 750 mm (29.52 Inches) 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BNC Jack (Female) Straight MMCX Plug (Male) Straight 750.062 mm (29.53 in) 50 Ohms 6 GHz RG-316 Black Bulk
Amphenol RF RF Cable Assemblies BNC Straight Bulkhead Jack IP67 to MMCX Straight Plug RG-316 50 Ohm 2 M (78.74 Inches) 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BNC Jack (Female) Straight MMCX Plug (Male) Straight 2 m (6.562 ft) 50 Ohms 6 GHz RG-316 Black Bulk
Amphenol RF RF Cable Assemblies BNC Straight Bulkhead Jack IP67 to MCX Straight Plug RG-316 50 Ohm 48 inches (1219 mm) 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BNC Jack (Female) Straight MCX Plug (Male) Straight 1.219 m (4 ft) 50 Ohms 6 GHz RG-316 Black Bulk
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies SPO-250 4.3/10 Male to 4.3/10 Male 2 Meter 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.3/10 Plug (Male) Straight 4.3/10 Plug (Male) Straight 2 m (6.562 ft) 50 Ohms 5.8 GHz Coaxial Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies SPP-250-LLPL NEX10 Male to NEX10 Male 2 Meter 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NEX10 Plug (Male) Straight NEX10 Plug (Male) Straight 2 m (6.562 ft) 50 Ohms 5.8 GHz Coaxial Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies TFT-5G-402 NEX10 Male to NEX10 Male 1 Meter 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NEX10 Plug (Male) Straight NEX10 Plug (Male) Straight 1 m (3.281 ft) 50 Ohms 5.8 GHz Coaxial Blue
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies Multiflex_86_HE, MMPX plug(m) to SK(2.92) plug(m), 305mm 47Có hàng
66Dự kiến 28/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MMPX SK 304.8 mm (12 in) Multiflex 86
Amphenol RF RF Cable Assemblies BNC Right Angle Plug to BNC Right Angle Plug RG-174 50 Ohm 500 Millimeter (19.86 Inches) 68Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BNC Plug (Male) Right Angle BNC Plug (Male) Right Angle 500 mm (19.685 in) 50 Ohms 6 GHz RG-174 Black Bulk
Amphenol RF RF Cable Assemblies N Strt Plg to N Strt Plg LMR400 360in 22Có hàng
32Dự kiến 19/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

N Plug (Male) Straight N Plug (Male) Straight 9.144 m (30 ft) 50 Ohms 6 GHz LMR-400 Black Bulk
Radiall RF Cable Assemblies 2 SMA STR PLUG Hand-formable .085 Lg 500mm (Outside) Quantum Computing 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 500 mm (19.685 in) 50 Ohms 18 GHz 0.034 Semi-Rigid
Amphenol RF RF Cable Assemblies BNC Straight Bulkhead Jack IP67 to MMCX Straight Plug RG-316 50 Ohm 48 inches (1219 mm) 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BNC Jack (Female) Straight MMCX Plug (Male) Straight 1.219 m (4 ft) 50 Ohms 6 GHz RG-316 Black Bulk
Amphenol RF RF Cable Assemblies BNC Straight Bulkhead Jack IP67 to MMCX Straight Plug RG-316 50 Ohm 1 M (39.37 Inches) 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BNC Jack (Female) Straight MMCX Plug (Male) Straight 999.998 mm (39.37 in) 50 Ohms 6 GHz RG-316 Black Bulk
Amphenol RF RF Cable Assemblies BNC Straight Bulkhead Jack IP67 to MCX Straight Plug RG-316 50 Ohm 250 mm (9.84 Inches) 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BNC Jack (Female) Straight MCX Plug (Male) Straight 249.936 mm (9.84 in) 50 Ohms 6 GHz RG-316 Black Bulk
Amphenol RF RF Cable Assemblies AMC Right Angle Plug to RP-SMA Straight Bulkhead Jack RG-178 50 Ohm 250 mm 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RP-SMA Jack (Male) Straight AMC Plug (Male) Right Angle 250 mm (9.843 in) 50 Ohms 6 GHz RG-178 Black Bulk
Amphenol RF RF Cable Assemblies RF Connector MHF I LK Right Angle Plug to SMA Straight Jack Bulkhead Front Mount 1.13 mm 50 Ohm 100 mm 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Jack (Female) Straight Plug (Male) Right Angle 100 mm (3.937 in) 50 Ohms 6 GHz 1.13 mm Coax Bulk
Amphenol RF RF Cable Assemblies RF Connector MHF I LK Right Angle Plug to SMA Straight Jack Bulkhead Rear Mount 1.13 mm 50 Ohm 100 mm 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Jack (Female) Straight Plug (Male) Right Angle 100 mm (3.937 in) 50 Ohms 6 GHz 1.13 mm Coax Bulk
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies 2.92 (m) to 2.92 (m) 12" Assembly 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.92 mm Plug (Male) Straight 2.92 mm Plug (Male) Straight 304.8 mm (12 in) 50 Ohms Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies 2.92 (m) to 2.92 (m) 8" Assembly 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.92 mm Plug (Male) Straight 2.92 mm Plug (Male) Straight 203.2 mm (8 in) 50 Ohms Blue
TE Connectivity RF Cable Assemblies MATE-AX, M TO F, RTK031, 5000MM 38Có hàng
90Dự kiến 07/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Plug (Male) Jack (Female) 5 m (16.404 ft) 50 Ohms Coaxial Bulk
Dynawave RF Cable Assemblies SMA Plug to SMA Plug 18GHz, 40" 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Bulk
Amphenol RF RF Cable Assemblies BNC Plg HD-BNC Plg Bldn 4505R 12G 3.00M 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HD-BNC Plug (Male) Straight BNC Plug (Male) Straight 3 m (9.843 ft) 75 Ohms 12 GHz Belden 4505R Black Bulk
Amphenol RF RF Cable Assemblies N Strt Plg to N Strt Plg LMR400 120in 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

N Plug (Male) Straight N Plug (Male) Straight 3.048 m (10 ft) 50 Ohms 6 GHz LMR-400 Black Bulk
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies SMA to SMP 24" Assembly 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight SMP Jack (Female) Straight 609.6 mm (24 in) 50 Ohms 18 GHz Coaxial Blue
Crystek Corporation RF Cable Assemblies 2.9mm(K)/2.9mm(K) Low Loss 40GHz S/S 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

K Plug (Male) Straight K Plug (Male) Straight 1.219 m (4 ft) 50 Ohms 40 GHz Coaxial Gray Bulk