Kết quả: 406
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Cuối đầu nối A Số chân cuối đầu nối A Cuối đầu nối B Số chân cuối đầu nối B Chiều dài cáp Bước Định mức điện áp
Samtec Rectangular Cable Assemblies High Speed Hermaphroditic Cable Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables 2M 70 DEG CEL PUR TYPE I PIGTAIL 259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Mini I/O Type I 8 Position Pigtail 2 m (6.562 ft) 30 V

TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables 10M 70 DEG CEL PUR CA MINI IO TYPE II 426Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Mini I/O Type II 8 Position Mini I/O Type II 8 Position 500 mm (19.685 in)
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables 2M 70 DEG CEL PUR TYPE II PIGTAIL 135Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Mini I/O Type II 8 Position Pigtail 2 m (6.562 ft) 30 V
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables 1M 70 DEG CEL PUR CA MINI IO TYPE I 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Mini I/O Type I 8 Position Mini I/O Type I 8 Position 5 m (16.404 ft)
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables 1M 70 DEG CEL PUR TYPE I PIGTAIL 46Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Mini I/O Type I 8 Position Pigtail 1 m (3.281 ft)
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables 5M 70 DEG CEL PUR CA MINI IO TYPE II
100Dự kiến 19/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Mini I/O Type II 8 Position Mini I/O Type II 8 Position 1 m (3.281 ft)
TE Connectivity Specialized Cables CI32 FD, Type 1 Cable Assembly Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 7
Nhiều: 7
TE Connectivity Specialized Cables CI32 FD, Type 1 Cable Assembly Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 3
Nhiều: 3
Plug 3 Position No Connector 5 m 250 V
TE Connectivity Specialized Cables HV,CHARGE INLET TYPE 2,HYB ASSY Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 37 Tuần
Tối thiểu: 7
Nhiều: 7

Plug 3 Position No Connector 1 m 250 V
TE Connectivity Specialized Cables HV,CHARGE INLET TYPE 1,HYB ASSY Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
Tối thiểu: 7
Nhiều: 7

Plug 3 Position No Connector 1 m 250 V
Phoenix Contact Sensor Cables / Actuator Cables SAC-6P- 3.0- PUR/M 8FS 27Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

6 Position 3 m (9.843 ft) 30 V
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables 0.5M 70 DEG CEL PUR TYPE II PIGTAIL Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 300
Nhiều: 300

Mini I/O Type II 8 Position Pigtail 10 m (32.808 ft)
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables 3M 70 DEG CEL PUR TYPE I PIGTAIL Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 31 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500

Mini I/O Type I 8 Position Pigtail 3 m (9.843 ft)
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables 0.5M 70 DEG CEL PUR TYPE I PIGTAIL Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 31 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 10

Mini I/O Type I 8 Position Pigtail 500 mm (19.685 in)
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables 0.5M 70 DEG CEL PUR CA MINI IO TYPE I Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 31 Tuần
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

Mini I/O Type I 8 Position Mini I/O Type I 8 Position 10 m (32.808 ft)
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables 10M 70 DEG CEL PUR TYPE II PIGTAIL Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500

Mini I/O Type II 8 Position Pigtail 500 mm (19.685 in)
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables 5M 70 DEG CEL PUR TYPE II PIGTAIL Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 400
Nhiều: 400

Mini I/O Type II 8 Position Pigtail 5 m (16.404 ft)
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables 2M 70 DEG CEL PUR CA MINI IO TYPE II Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 10

Mini I/O Type II 8 Position Mini I/O Type II 8 Position 3 m (9.843 ft)
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables 0.5M 70 DEG CEL PUR CA MINI IO TYPE II Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 300
Nhiều: 10

Mini I/O Type II 8 Position Mini I/O Type II 8 Position 10 m (32.808 ft)
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables 0.5M 70 DEG CEL PUR MINI TYPE I IND RJ45 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 38 Tuần
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

RJ45 8 Position Mini I/O Type I 8 Position 10 m (32.808 ft)
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables 5M 70 DEG CEL PUR TYPE I PIGTAIL Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 31 Tuần
Tối thiểu: 400
Nhiều: 400

Mini I/O Type I 8 Position Pigtail 5 m (16.404 ft)
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables 10M 70 DEG CEL PUR TYPE I PIGTAIL Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 31 Tuần
Tối thiểu: 300
Nhiều: 300

Mini I/O Type I 8 Position Pigtail 10 m (32.808 ft)
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables 2M 70 DEG CEL PUR MINI TYPE I IND RJ45 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 38 Tuần
Tối thiểu: 20
Nhiều: 20

RJ45 8 Position Mini I/O Type I 8 Position 3 m (9.843 ft)
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables 1M 70 DEG CEL PUR MINI TYPE I IND RJ45 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 38 Tuần
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

RJ45 8 Position Mini I/O Type I 8 Position 5 m (16.404 ft)