Ethernet Cables / Networking Cables REC M12 CAT6A RJ45 8P FE STR PUR 3M
1203410753
Molex
1:
$180.28
11 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1203410753
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables REC M12 CAT6A RJ45 8P FE STR PUR 3M
11 Có hàng
1
$180.28
8
$154.54
24
$149.00
56
$142.98
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables ENET FR/MP PASS 10T SHD UV
1300550003
Molex
1:
$59.91
100 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1300550003
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables ENET FR/MP PASS 10T SHD UV
100 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Female / Male
305 mm (12.008 in)
IP67
125 V
Ethernet Cables / Networking Cables MICRO-CHANGE M12 DBLEND CORDST
1201088305
Molex
1:
$81.06
96 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1201088305
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables MICRO-CHANGE M12 DBLEND CORDST
96 Có hàng
1
$81.06
10
$72.80
25
$70.93
50
$69.27
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
M12
M12
Male / Male
2 m (6.562 ft)
22 AWG
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ IND/IND 568A 50M
1300500139
Molex
1:
$1,313.65
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1300500139
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ IND/IND 568A 50M
4 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
50 m (164.042 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables M12 4P XC TO DC M/MFE ST 24-4 TPE 1M
1203410812
Molex
1:
$61.34
134 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1203410812
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables M12 4P XC TO DC M/MFE ST 24-4 TPE 1M
134 Có hàng
1
$61.34
12
$57.52
28
$54.29
52
$53.83
100
$53.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Female
1 m (3.281 ft)
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 1.0 +/- .05
201591-3010
Molex
1:
$340.71
122 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-3010
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 1.0 +/- .05
122 Có hàng
1
$340.71
10
$289.99
20
$275.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
76 Position
Plug
76 Position
Male
1 m (3.281 ft)
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 1.5 +/- .08
201591-3015
Molex
1:
$347.76
165 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-3015
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 1.5 +/- .08
165 Có hàng
1
$347.76
10
$347.66
20
$314.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
Plug
Male
1.5 m (4.921 ft)
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ IND/IND 568B SHLD 3M
1300500414
Molex
1:
$87.27
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1300500414
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ IND/IND 568B SHLD 3M
4 Có hàng
1
$87.27
10
$80.10
25
$77.01
50
$74.44
100
$66.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
24 AWG
IP67
125 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12-4P(D)-MM ST/RJ45 2M
1201088149
Molex
1:
$69.34
11 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1201088149
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables M12-4P(D)-MM ST/RJ45 2M
11 Có hàng
1
$69.34
10
$61.55
25
$59.18
50
$57.21
100
Xem
100
$54.05
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không Áp dụng
M12
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
24 AWG
D Coded
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12-4P(D)-MM ST/RJ45 15M
1201088159
Molex
1:
$142.47
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1201088159
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables M12-4P(D)-MM ST/RJ45 15M
2 Có hàng
1
$142.47
10
$130.75
25
$125.72
50
$121.52
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không Áp dụng
M12
4 Position
RJ45
8 Position
Male
15 m (49.213 ft)
Blue
24 AWG
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 2.0 +/- .08
201591-3020
Molex
1:
$298.58
149 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-3020
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 2.0 +/- .08
149 Có hàng
1
$298.58
10
$281.90
20
$278.79
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
76 Position
Plug
76 Position
Male
2 m (6.562 ft)
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables ENET FR BPM 10T SHD 30.5CM
1300550019
Molex
1:
$69.61
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1300550019
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables ENET FR BPM 10T SHD 30.5CM
1 Có hàng
1
$69.61
10
$56.50
25
$54.90
50
$53.94
100
Xem
100
$53.22
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ RJ45/RJ45 30M SHLD TPE TEAL
1201080316
Molex
1:
$439.73
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1201080316
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ RJ45/RJ45 30M SHLD TPE TEAL
2 Có hàng
1
$439.73
10
$438.10
25
$369.83
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không Áp dụng
Cat 5e
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
30 m (98.425 ft)
26 AWG
IP20
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12-4P(D)-MM ST/RJ45 20M
1201088340
Molex
1:
$185.59
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1201088340
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables M12-4P(D)-MM ST/RJ45 20M
3 Có hàng
1
$185.59
10
$159.09
25
$153.39
50
$147.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RJ45
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ to 4zSFP+ 25G CBL 2m LGTH 30AWG
100345-1201
Molex
1:
$196.30
105 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100345-1201
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ to 4zSFP+ 25G CBL 2m LGTH 30AWG
105 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không Áp dụng
Male
2 m (6.562 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ IND/RJ45 568A SHLD 4M
1300500374
Molex
1:
$88.94
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1300500374
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ IND/RJ45 568A SHLD 4M
4 Có hàng
1
$88.94
10
$81.62
25
$78.48
50
$75.86
100
$67.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
RJ45
8 Position
4 m (13.123 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables PCORD CAT5E U/UTP LS0H GRAY 1.5M
Molex / Flamar 181910604
181910604
Molex / Flamar
1:
$6.05
135 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-181910604
Molex / Flamar
Ethernet Cables / Networking Cables PCORD CAT5E U/UTP LS0H GRAY 1.5M
135 Có hàng
1
$6.05
10
$5.51
25
$5.22
50
$5.10
100
Xem
100
$4.85
280
$4.24
560
$4.12
1,120
$3.51
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP+CU 28Gbps 30AWG 3m TempFlex Cable
100297-1301
Molex
1:
$131.10
19 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-1301
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP+CU 28Gbps 30AWG 3m TempFlex Cable
19 Có hàng
1
$131.10
10
$115.19
25
$109.68
50
$106.32
100
Xem
100
$106.19
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
ZQSFP+
38 Position
ZQSFP+
38 Position
Male
3 m (9.843 ft)
30 AWG
Bulk
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MP IND 568A 1M STRANDED
1300500222
Molex
1:
$64.14
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1300500222
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MP IND 568A 1M STRANDED
1 Có hàng
1
$64.14
10
$53.16
25
$52.28
50
$51.46
100
Xem
100
$50.00
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ IND/IND 10T SHLD 3M
1300500286
Molex
1:
$87.27
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1300500286
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ IND/IND 10T SHLD 3M
1 Có hàng
1
$87.27
10
$80.10
25
$77.01
50
$74.44
100
$66.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
3 m (9.843 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables Brad RJ45 ENET SE CRDST 8P M/P STR 5M
130050-0166
Molex
1:
$221.64
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-130050-0166
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables Brad RJ45 ENET SE CRDST 8P M/P STR 5M
5 Có hàng
1
$221.64
10
$193.48
25
$186.54
50
$179.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RJ45
Pigtail
5 m (16.404 ft)
26 AWG
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables MICRO-CHANGE M12 ADAPTER
1300540045
Molex
1:
$81.79
13 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1300540045
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables MICRO-CHANGE M12 ADAPTER
13 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables 30 AWG QSFP+ QSFP+ PASSIVE 3M
111040-1304
Molex
1:
$101.33
20 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-111040-1304
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables 30 AWG QSFP+ QSFP+ PASSIVE 3M
20 Có hàng
1
$101.33
10
$101.18
20
$92.16
100
$86.79
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round
QSFP+
38 Position
QSFP+
38 Position
Male
3 m (9.843 ft)
30 AWG
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables M12 CAT6A DE CRDST BLU 8P MtoM 26AWG 4M
120341-0304
Molex
1:
$167.68
24 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-120341-0304
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables M12 CAT6A DE CRDST BLU 8P MtoM 26AWG 4M
24 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
M12
8 Position
Male / Male
4 m (13.123 ft)
26 AWG
IP67
48 V
Ethernet Cables / Networking Cables zCD-to-zCD Cbl Assy 30 AWG 1.5m 120 Ckts
201069-1002
Molex
1:
$331.22
20 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201069-1002
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zCD-to-zCD Cbl Assy 30 AWG 1.5m 120 Ckts
20 Có hàng
1
$331.22
10
$321.99
30
$308.96
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
120 Position
Plug
120 Position
Male
1.5 m (4.921 ft)
30 AWG
Bulk
30 V