Cáp Ethernet / Cáp mạng

Kết quả: 53,507
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại Cuối đầu nối A Số chân cuối đầu nối A Cuối đầu nối B Số chân cuối đầu nối B Giống Chiều dài cáp Màu vỏ bọc Kích cỡ dây - AWG Mã hóa Chỉ số IP Đóng gói Định mức điện áp
Molex Ethernet Cables / Networking Cables UltraLock SE Recp to RJ45 DE Crdst 4P 1m 18Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5e M12 4 Position RJ45 4 Position Male / Female 1 m (3.281 ft) 22 AWG D Coded IP67 30 V

TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables DD-2_QSFP56, 28AWG 8PR, 1.0M 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

28 AWG
Phoenix Contact Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MS/20,0-94L 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5e M12 8 Position Pigtail Male 20 m (65.617 ft) Blue (Teal) 24 AWG A Coded IP65 48 VAC, 60 VDC
Phoenix Contact Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MR/ 2.0-94B/ R4 AC SCO 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5 M12 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 2 m (6.562 ft) A Coded IP20, IP65, IP67 48 VAC, 60 VDC
Basler Ethernet Cables / Networking Cables Cable GigE Cat 6,S/STP,1xSL hori,DrC,25m 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 25 m (82.021 ft) Black
Stewart Connector Ethernet Cables / Networking Cables BEL C6a, RJ45 JK-PL 15FT,BK 41Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Female / Male 4.572 m (15 ft) Black 26 AWG
Stewart Connector Ethernet Cables / Networking Cables BEL C6,RJ45 JK-PL 10FT,BK 76Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Female / Male 3.048 m (10 ft) Black 24 AWG
Molex Ethernet Cables / Networking Cables ENET FR/FP PASS 568B SHD 30.5C 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5e RJ45 8 Position RJ45 8 Position Female / Male 305 mm (12.008 in) Black 24 AWG IP67 125 V
Lumberg Automation Ethernet Cables / Networking Cables EtherNet/IP, high-flex, double-ended cord set, M12 female 4 pin, D-coded receptacle to male RJ45, 24 AWG, teal TPE jacket, stranded/ unshielded with 2 twisted bonded pair, teal jacket. 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5e M12 4 Position RJ45 4 Position Female / Male 500 mm (19.685 in) Blue (Teal) 24 AWG D Coded 30 VAC, 42 VDC
TE Connectivity / AMP Ethernet Cables / Networking Cables OSFP-OSFP 2M 30AWG 26Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

High Speed Cable Assembly OSFP 60 Position OFSP 60 Position Male / Female 2 m (6.562 ft) Black 30 AWG
Stewart Connector Ethernet Cables / Networking Cables 2m ARJ45 to ARJ45 CAT 7/7a Cable Assembly 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 7, Cat 7a ARJ45 8 Position ARJ45 8 Position Male / Male 2 m (6.562 ft) Gray 60 V
Lumberg Automation Ethernet Cables / Networking Cables 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

M12 8 Position M12 8 Position Male / Male 5 m (16.404 ft) Blue X Coded 48 V

TE Connectivity / AMP Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECTATTACHCA 5M, 26AWG 84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Fiber Channel Plug 20 Position Plug 20 Position Male / Male 5 m (16.404 ft) 26 AWG
Molex Ethernet Cables / Networking Cables MICRO-CHANGE M12 ADAPTER 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TE Connectivity / AMP Ethernet Cables / Networking Cables RCPT W/PC BRD/CABLE 12" cable 568B 22Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5e RJ45 No Connector Female 305 mm (12.008 in)
HARTING Ethernet Cables / Networking Cables RJI CORD 4X2AWG 26/7 OVERM 25M 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5e RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 26 AWG
Amphenol CONEC Ethernet Cables / Networking Cables CAT.5E BLK. UTP CBL 2M PLASTIC IP67 47Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5e RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 2 m (6.562 ft) Black 24 AWG IP67 100 V
Phoenix Contact Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MS/20,0-94L/R4AC 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5e M12 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 20 m (65.617 ft) Blue (Teal) 24 AWG A Coded IP65 48 VAC, 60 VDC
Amphenol Socapex 190-038045-01
Amphenol Socapex Ethernet Cables / Networking Cables 300m 24AWG Stranded 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5e 24 AWG
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 30AWG 1 METER 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Fiber Channel Plug 38 Position Plug 38 Position Male / Male 1 m (3.281 ft) 30 AWG
Phoenix Contact Ethernet Cables / Networking Cables NBC-R4OC/1,5-BC6A/R4OC 83Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RJ45 8 Position 1.5 m (4.921 ft) Gray IP20
Phoenix Contact Ethernet Cables / Networking Cables FL CAT5 PATCH 1.0 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 1 m (3.281 ft) IP20 150 V
Amphenol Air LB Germany Ethernet Cables / Networking Cables VG Straight on both sides 100cm 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RJ45 8 Position RJ45 8 Position 1 m (3.281 ft) Black 26 AWG
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables 2M 70 DEG CEL PUR TYPE I PIGTAIL 259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5e Mini I/O Type I 8 Position Pigtail Male / Male 2 m (6.562 ft) Black 30 V
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables 1M 70 DEG CEL PUR CA MINI IO TYPE I 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Mini I/O Type I 8 Position Mini I/O Type I 8 Position 5 m (16.404 ft) Bulk