|
|
Heat Shrink Tubing & Sleeves 6110-10-340812-CS2359
- D01257-000
- TE Connectivity
-
9:
$448.91
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
571-D01257-000
|
TE Connectivity
|
Heat Shrink Tubing & Sleeves 6110-10-340812-CS2359
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
|
|
Tối thiểu: 9
Nhiều: 1
|
|
Heat Shrink Tubing and Sleeves
|
|
|
|
|
|
Spiral Wraps, Sleeves, Tubing & Conduit SATURATED FIBERGLASS SLEEVING - 50 FT SPOOL
- SCTD010
- DMC Tools
-
1:
$82.98
-
93Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
654-SCTD010
|
DMC Tools
|
Spiral Wraps, Sleeves, Tubing & Conduit SATURATED FIBERGLASS SLEEVING - 50 FT SPOOL
|
|
93Có hàng
|
|
|
$82.98
|
|
|
$80.27
|
|
|
$75.65
|
|
|
$71.87
|
|
|
Xem
|
|
|
$70.25
|
|
|
$68.64
|
|
|
Báo giá
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
Sleeves
|
Protective Sleeve
|
|
|
|
Wire Labels & Markers SNAP ON .04-.056" 3 PRICE PER EA MARKER
- STD01W-3
- TE Connectivity
-
1:
$0.13
-
53,865Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
650-STD01W-3
|
TE Connectivity
|
Wire Labels & Markers SNAP ON .04-.056" 3 PRICE PER EA MARKER
|
|
53,865Có hàng
|
|
|
$0.13
|
|
|
$0.109
|
|
|
$0.103
|
|
|
$0.097
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.093
|
|
|
$0.07
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
Wire Labels & Markers
|
Markers
|
Wire Marker
|
|
|
|
Wire Labels & Markers SNAP ON .04-.056" 5 PRICE PER EA MARKER
- STD01W-5
- TE Connectivity
-
1:
$0.13
-
6,133Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
650-STD01W-5
|
TE Connectivity
|
Wire Labels & Markers SNAP ON .04-.056" 5 PRICE PER EA MARKER
|
|
6,133Có hàng
|
|
|
$0.13
|
|
|
$0.109
|
|
|
$0.103
|
|
|
$0.097
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.093
|
|
|
$0.087
|
|
|
$0.082
|
|
|
$0.078
|
|
|
$0.073
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
Wire Labels & Markers
|
Markers
|
Snap-On
|
|
|
|
Wire Labels & Markers SNAP ON .04-.056" 8 PRICE PER EA MARKER
- STD01W-8
- TE Connectivity
-
30:
$0.103
-
2,790Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
650-STD01W-8
|
TE Connectivity
|
Wire Labels & Markers SNAP ON .04-.056" 8 PRICE PER EA MARKER
|
|
2,790Có hàng
|
|
|
$0.103
|
|
|
$0.097
|
|
|
$0.093
|
|
|
$0.087
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.082
|
|
|
$0.078
|
|
|
$0.073
|
|
Tối thiểu: 30
Nhiều: 30
|
|
Wire Labels & Markers
|
Markers
|
Wire Marker
|
|
|
|
Cable Mounting & Accessories SAFE-T-CABLE RETENTION TESTER
- SCTD013
- DMC Tools
-
1:
$160.47
-
7Có hàng
-
6Dự kiến 04/03/2026
|
Mã Phụ tùng của Mouser
654-SCTD013
|
DMC Tools
|
Cable Mounting & Accessories SAFE-T-CABLE RETENTION TESTER
|
|
7Có hàng
6Dự kiến 04/03/2026
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
Accessories
|
Tools & Accessories
|
Safe-T Cable Tensile Tester
|
|
|
|
Wire Labels & Markers SNAP ON .04-.056" 2 PRICE PER EA MARKER
- STD01W-2
- TE Connectivity
-
1:
$0.13
-
22,019Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
650-STD01W-2
|
TE Connectivity
|
Wire Labels & Markers SNAP ON .04-.056" 2 PRICE PER EA MARKER
|
|
22,019Có hàng
|
|
|
$0.13
|
|
|
$0.109
|
|
|
$0.098
|
|
|
$0.093
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.09
|
|
|
$0.07
|
|
|
$0.06
|
|
|
$0.059
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
Wire Labels & Markers
|
Markers
|
Wire Marker
|
|
|
|
Wire Labels & Markers SNAP ON .04-.056" 6 PRICE PER EA MARKER
- STD01W-6
- TE Connectivity
-
1:
$0.15
-
2,446Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
650-STD01W-6
|
TE Connectivity
|
Wire Labels & Markers SNAP ON .04-.056" 6 PRICE PER EA MARKER
|
|
2,446Có hàng
|
|
|
$0.15
|
|
|
$0.145
|
|
|
$0.086
|
|
|
$0.067
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
Wire Labels & Markers
|
Markers
|
Snap-On
|
|
|
|
Wire Labels & Markers SNAP ON .04-.056" 0 PRICE PER EA MARKER
- STD01W-0
- TE Connectivity
-
1:
$0.13
-
4,368Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
650-STD01W-0
|
TE Connectivity
|
Wire Labels & Markers SNAP ON .04-.056" 0 PRICE PER EA MARKER
|
|
4,368Có hàng
|
|
|
$0.13
|
|
|
$0.109
|
|
|
$0.103
|
|
|
$0.097
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.093
|
|
|
$0.087
|
|
|
$0.082
|
|
|
$0.078
|
|
|
$0.073
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
Wire Labels & Markers
|
Markers
|
Wire Marker
|
|
|
|
Wire Labels & Markers SNAP ON .04-.056" A PRICE PER EA MARKER
- STD01W-A
- TE Connectivity
-
1:
$0.10
-
2,672Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
650-STD01W-A
|
TE Connectivity
|
Wire Labels & Markers SNAP ON .04-.056" A PRICE PER EA MARKER
|
|
2,672Có hàng
|
|
|
$0.10
|
|
|
$0.089
|
|
|
$0.086
|
|
|
$0.084
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.082
|
|
|
$0.078
|
|
|
$0.073
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
Wire Labels & Markers
|
Markers
|
Snap-On
|
|
|
|
Wire Labels & Markers SNAP ON .04-.056" E PRICE PER EA MARKER
- STD01W-E
- TE Connectivity / AMP
-
1:
$0.11
-
160Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
650-STD01W-E
|
TE Connectivity / AMP
|
Wire Labels & Markers SNAP ON .04-.056" E PRICE PER EA MARKER
|
|
160Có hàng
|
|
|
$0.11
|
|
|
$0.101
|
|
|
$0.093
|
|
|
$0.078
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.075
|
|
|
$0.073
|
|
|
$0.067
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
Wire Labels & Markers
|
|
|
|
|
|
Wire Labels & Markers SNAP ON .04-.056" 9 PRICE PER EA MARKER
- STD01W-9
- TE Connectivity
-
1:
$0.13
-
3,156Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
650-STD01W-9
|
TE Connectivity
|
Wire Labels & Markers SNAP ON .04-.056" 9 PRICE PER EA MARKER
|
|
3,156Có hàng
|
|
|
$0.13
|
|
|
$0.109
|
|
|
$0.103
|
|
|
$0.097
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.093
|
|
|
$0.087
|
|
|
$0.072
|
|
|
$0.071
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
Wire Labels & Markers
|
Markers
|
Wire Marker
|
|
|
|
Wire Labels & Markers
- STD01Y-0
- TE Connectivity / Raychem
-
1:
$0.12
-
4,360Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
650-STD01Y-0
|
TE Connectivity / Raychem
|
Wire Labels & Markers
|
|
4,360Có hàng
|
|
|
$0.12
|
|
|
$0.108
|
|
|
$0.102
|
|
|
$0.096
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.092
|
|
|
$0.086
|
|
|
$0.082
|
|
|
$0.078
|
|
|
$0.073
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
Wire Labels & Markers
|
Markers
|
Cable Marker Military Grade
|
|
|
|
Wire Labels & Markers SNAP ON .04-.056" I PRICE PER EA MARKER
- STD01W-I
- TE Connectivity / AMP
-
30:
$0.103
-
660Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
650-STD01W-I
|
TE Connectivity / AMP
|
Wire Labels & Markers SNAP ON .04-.056" I PRICE PER EA MARKER
|
|
660Có hàng
|
|
|
$0.103
|
|
|
$0.097
|
|
|
$0.093
|
|
|
$0.087
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.072
|
|
|
$0.07
|
|
|
$0.065
|
|
Tối thiểu: 30
Nhiều: 30
|
|
Wire Labels & Markers
|
Markers
|
Snap-On
|
|
|
|
Wire Labels & Markers SNAP ON .04-.056" 7 PRICE PER EA MARKER
- STD01W-7
- TE Connectivity
-
1:
$0.10
-
705Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
650-STD01W-7
|
TE Connectivity
|
Wire Labels & Markers SNAP ON .04-.056" 7 PRICE PER EA MARKER
|
|
705Có hàng
|
|
|
$0.10
|
|
|
$0.078
|
|
|
$0.074
|
|
|
$0.062
|
|
|
$0.056
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
Wire Labels & Markers
|
Markers
|
Wire Marker
|
|
|
|
Wire Labels & Markers SNAP ON .04-.056" 1 PRICE PER EA MARKER
- STD01W-1
- TE Connectivity
-
1:
$0.13
-
4,394Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
650-STD01W-1
|
TE Connectivity
|
Wire Labels & Markers SNAP ON .04-.056" 1 PRICE PER EA MARKER
|
|
4,394Có hàng
|
|
|
$0.13
|
|
|
$0.104
|
|
|
$0.098
|
|
|
$0.093
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.088
|
|
|
$0.074
|
|
|
$0.07
|
|
|
$0.068
|
|
|
$0.062
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
Wire Labels & Markers
|
Markers
|
Wire Marker
|
|
|
|
Cable Glands, Strain Reliefs & Cord Grips NPT 3/8", CABLE GLAND, NICKEL PLATED BRASS, CLAMPING RANGE 3mm-7mm, METAL BODY & CAP, CHLOROPRENE SEAL, NBR O-RING, THREAD LENGTH 11.5mm, SPANNER WIDTH 20mm
- AIO-BNCSBD-01S
- Amphenol Industrial
-
1:
$5.83
-
25Có hàng
-
Sản phẩm Mới
|
Mã Phụ tùng của Mouser
654-AIO-BNCSBD-01S
Sản phẩm Mới
|
Amphenol Industrial
|
Cable Glands, Strain Reliefs & Cord Grips NPT 3/8", CABLE GLAND, NICKEL PLATED BRASS, CLAMPING RANGE 3mm-7mm, METAL BODY & CAP, CHLOROPRENE SEAL, NBR O-RING, THREAD LENGTH 11.5mm, SPANNER WIDTH 20mm
|
|
25Có hàng
|
|
|
$5.83
|
|
|
$4.96
|
|
|
$4.65
|
|
|
$4.43
|
|
|
Xem
|
|
|
$4.22
|
|
|
$3.95
|
|
|
$3.76
|
|
|
$3.58
|
|
|
$3.36
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
Cable Glands, Strain Reliefs & Cord Grips
|
Cable Glands
|
|
|
|
|
Wire Labels & Markers SNAP ON .04-.056" L PRICE PER EA MARKER
- STD01W-L
- TE Connectivity / AMP
-
30:
$0.103
-
6,000Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
650-STD01W-L
|
TE Connectivity / AMP
|
Wire Labels & Markers SNAP ON .04-.056" L PRICE PER EA MARKER
|
|
6,000Có hàng
|
|
|
$0.103
|
|
|
$0.097
|
|
|
$0.093
|
|
|
$0.087
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.082
|
|
|
$0.078
|
|
|
$0.073
|
|
Tối thiểu: 30
Nhiều: 30
|
|
Wire Labels & Markers
|
Markers
|
Snap-On
|
|
|
|
Cable Glands, Strain Reliefs & Cord Grips NPT 3/8", CABLE GLAND, NICKEL PLATED BRASS, CLAMPING RANGE 2mm-6mm, METAL BODY & CAP, CHLOROPRENE SEAL, NBR O-RING, THREAD LENGTH 11.5mm, CAP SPANNER WIDTH 17mm, BODY SPANNER WIDTH 19mm
- AIO-BNCSBD-01
- Amphenol Industrial
-
1:
$5.33
-
25Có hàng
-
Sản phẩm Mới
|
Mã Phụ tùng của Mouser
654-AIO-BNCSBD-01
Sản phẩm Mới
|
Amphenol Industrial
|
Cable Glands, Strain Reliefs & Cord Grips NPT 3/8", CABLE GLAND, NICKEL PLATED BRASS, CLAMPING RANGE 2mm-6mm, METAL BODY & CAP, CHLOROPRENE SEAL, NBR O-RING, THREAD LENGTH 11.5mm, CAP SPANNER WIDTH 17mm, BODY SPANNER WIDTH 19mm
|
|
25Có hàng
|
|
|
$5.33
|
|
|
$4.53
|
|
|
$4.24
|
|
|
$4.04
|
|
|
Xem
|
|
|
$3.85
|
|
|
$3.61
|
|
|
$3.44
|
|
|
$3.27
|
|
|
$3.07
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
Cable Glands, Strain Reliefs & Cord Grips
|
Cable Glands
|
|
|
|
|
Heat Shrink Cable Boots & End Caps 243D012-25-G04-0
- 243D012-25-G04-0
- TE Connectivity / Raychem
-
1:
$22.48
-
682Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
650-243D012-25-G04-0
|
TE Connectivity / Raychem
|
Heat Shrink Cable Boots & End Caps 243D012-25-G04-0
|
|
682Có hàng
|
|
|
$22.48
|
|
|
$19.69
|
|
|
$18.84
|
|
|
$16.61
|
|
|
Xem
|
|
|
$16.41
|
|
|
$16.24
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
Heat Shrink Cable Boots & End Caps
|
|
Boot, 45 Deg
|
|
|
|
Cable Glands, Strain Reliefs & Cord Grips M16x1.5, CABLE GLAND, NICKEL PLATED BRASS, CLAMPING RANGE 2mm-6mm, METAL BODY & CAP, CHLOROPRENE SEAL, NBR O-RING, THREAD LENGTH 7mm, CAP SPANNER WIDTH 17mm, BODY SPANNER WIDTH 18mm
- AIO-BMCSBD-01
- Amphenol Industrial
-
1:
$2.36
-
25Có hàng
-
Sản phẩm Mới
|
Mã Phụ tùng của Mouser
654-AIO-BMCSBD-01
Sản phẩm Mới
|
Amphenol Industrial
|
Cable Glands, Strain Reliefs & Cord Grips M16x1.5, CABLE GLAND, NICKEL PLATED BRASS, CLAMPING RANGE 2mm-6mm, METAL BODY & CAP, CHLOROPRENE SEAL, NBR O-RING, THREAD LENGTH 7mm, CAP SPANNER WIDTH 17mm, BODY SPANNER WIDTH 18mm
|
|
25Có hàng
|
|
|
$2.36
|
|
|
$2.01
|
|
|
$1.88
|
|
|
$1.79
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.70
|
|
|
$1.60
|
|
|
$1.52
|
|
|
$1.45
|
|
|
$1.36
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
Cable Glands, Strain Reliefs & Cord Grips
|
Cable Glands
|
|
|
|
|
Cable Glands, Strain Reliefs & Cord Grips PG 7, CABLE GLAND, NICKEL PLATED BRASS, CLAMPING RANGE 2mm-5mm, METAL BODY & CAP, CHLOROPRENE SEAL, NBR O-RING, THREAD LENGTH 6mm, SPANNER WIDTH 14mm
- AIO-BSCSBD-01
- Amphenol Industrial
-
1:
$1.89
-
25Có hàng
-
Sản phẩm Mới
|
Mã Phụ tùng của Mouser
654-AIO-BSCSBD-01
Sản phẩm Mới
|
Amphenol Industrial
|
Cable Glands, Strain Reliefs & Cord Grips PG 7, CABLE GLAND, NICKEL PLATED BRASS, CLAMPING RANGE 2mm-5mm, METAL BODY & CAP, CHLOROPRENE SEAL, NBR O-RING, THREAD LENGTH 6mm, SPANNER WIDTH 14mm
|
|
25Có hàng
|
|
|
$1.89
|
|
|
$1.60
|
|
|
$1.50
|
|
|
$1.43
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.36
|
|
|
$1.28
|
|
|
$1.22
|
|
|
$1.16
|
|
|
$1.08
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
Cable Glands, Strain Reliefs & Cord Grips
|
Cable Glands
|
|
|
|
|
Cable Mounting & Accessories Cable Clamp, Screw Mount, .188 Hold, .500 Width
- 22CC50D0187B
- Essentra
-
1:
$0.15
-
76Có hàng
-
4,000Dự kiến 23/02/2026
|
Mã Phụ tùng của Mouser
144-22CC50D0187B
|
Essentra
|
Cable Mounting & Accessories Cable Clamp, Screw Mount, .188 Hold, .500 Width
|
|
76Có hàng
4,000Dự kiến 23/02/2026
|
|
|
$0.15
|
|
|
$0.126
|
|
|
$0.119
|
|
|
$0.113
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.108
|
|
|
$0.101
|
|
|
$0.096
|
|
|
$0.091
|
|
|
$0.085
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
Cable Clamps
|
Cable Clamp
|
|
|
|
Cable Mounting & Accessories Cable Clamp, Screw Mount, .125 Hold, .500 Width
- 22CC50D0125
- Essentra
-
1:
$0.15
-
5,112Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
144-22CC50D0125
|
Essentra
|
Cable Mounting & Accessories Cable Clamp, Screw Mount, .125 Hold, .500 Width
|
|
5,112Có hàng
|
|
|
$0.15
|
|
|
$0.12
|
|
|
$0.113
|
|
|
$0.108
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.098
|
|
|
$0.092
|
|
|
$0.088
|
|
|
$0.084
|
|
|
$0.077
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
Cable Clamps
|
Cable Clamp
|
|
|
|
Cable Mounting & Accessories Cable Clamp, Screw Mount, .125 Hold, .375 Width
- 22CC37D0125
- Essentra
-
1:
$0.10
-
3,995Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
144-22CC37D0125
|
Essentra
|
Cable Mounting & Accessories Cable Clamp, Screw Mount, .125 Hold, .375 Width
|
|
3,995Có hàng
|
|
|
$0.10
|
|
|
$0.074
|
|
|
$0.07
|
|
|
$0.066
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.063
|
|
|
$0.059
|
|
|
$0.056
|
|
|
$0.054
|
|
|
$0.049
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
Cable Clamps
|
Cable Clamp
|
|