Micro MEMS

Kết quả: 238
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Độ nhạy Dung sai SNR - Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu Trở kháng Dải tần số Dòng cấp nguồn vận hành Điện áp cấp vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu ra Loại cổng Chiều dài Chiều rộng Độ sâu Tiêu chuẩn Đóng gói
Syntiant MEMS Microphones SILICON MICROPHONE Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 1,200

CORNELL2 - 21 dBFS, - 37 dBFS 64.5 dBA, 66 dBA 500 kHz to 900 kHz, 1.1 MHz to 4.8 MHz 260 uA, 1.85 mA 1.8 V - 40 C + 100 C Digital, PDM Bottom 3.5 mm 2.65 mm
Syntiant MEMS Microphones SILICON MICROPHONE Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 1,200

EVEREST - 21 dBFS, - 35 dBFS 66 dBA, 68.75 dBA 500 kHz to 900 kHz, 1.1 MHz to 4.8 MHz 260 uA, 1.85 mA 1.8 V - 40 C + 100 C Digital, PDM Bottom 3.5 mm 2.65 mm
Syntiant MEMS Microphones SILICON MICROPHONE Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 5,900
Nhiều: 5,900
Rulo cuốn: 5,900

EVEREST - 21 dBFS, - 35 dBFS 66 dBA, 68.75 dBA 500 kHz to 900 kHz, 1.1 MHz to 4.8 MHz 260 uA, 1.85 mA 1.8 V - 40 C + 100 C Digital, PDM Bottom 3.5 mm 2.65 mm Reel
Syntiant MEMS Microphones SISONIC MEMS MICROPHONE;Analog;Bottom;68.5dB SNR;134dB SPL;-38 +/- 1 dB (Diff.)dBV;32Hz;85dB PSRR;200;2.75V Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,900
Nhiều: 5,900
Rulo cuốn: 5,900

Reel
Syntiant MEMS Microphones SILICON MICROPHONE Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 1,200

TRON - 44 dB, 38 dB 66 dB 2.7 V - 40 C + 100 C Analog, Differential Bottom 3.5 mm 2.65 mm
Syntiant MEMS Microphones SISONIC MEMS MICROPHONE;Analog;Bottom;67dB SNR;134dB SPL;-44 +/- 1 dB (SE)-38 +/- 1 dB (Diff.)dBV;7Hz;85dB PSRR;250;2.7V Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
Rulo cuốn: 4,800

TRON - 44 dB, 38 dB 66 dB 2.7 V - 40 C + 100 C Analog, Differential Bottom 3.5 mm 2.65 mm Reel
Syntiant MEMS Microphones SILICON MICROPHONE Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,900
Nhiều: 5,900

TRON - 44 dB, 38 dB 66 dB 2.7 V - 40 C + 100 C Analog, Differential Bottom 3.5 mm 2.65 mm
Syntiant MEMS Microphones SISONIC MEMS MICROPHONE;Analog;Bottom;67dB SNR;134dB SPL;-44 +/- 0.5 dB (SE)-38 +/- 0.5 dB (Diff.)dBV;7Hz;85dB PSRR;250;2.7V Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
Rulo cuốn: 4,800

0.5 dB Analog Bottom Reel
Syntiant MEMS Microphones SISONIC MEMS MICROPHONE Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,900
Nhiều: 5,900
Rulo cuốn: 5,900

Reel
Syntiant MEMS Microphones SISONIC MEMS MICROPHONE Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,900
Nhiều: 5,900
Rulo cuốn: 5,900

Reel
Syntiant MEMS Microphones SISONIC MEMS MICROPHONE Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,900

Reel, Cut Tape
Syntiant MEMS Microphones SISONIC MEMS MICROPHONE;Digital;Bottom;65.5dB SNR;121dB SPL;-26 +/-1dBV;25Hz;86dB PSRR;Low Power: 260 / Standard: 1000;1.8V Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,900
Nhiều: 5,900
Rulo cuốn: 5,900

Reel
Syntiant MEMS Microphones SISONIC MEMS MICROPHONE;Digital;Bottom;66dB SNR;132.5dB SPL;-37 +/-1dBV;25Hz;86dB PSRR;Low Power: 260 / Standard: 1000;1.8V Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,900
Nhiều: 5,900
Rulo cuốn: 5,900

Digital Bottom Reel
Syntiant MEMS Microphones SISONIC MEMS MICROPHONE;Digital;Bottom;66dB SNR;132.5dB SPL;-37 +/-1dBV;25Hz;86dB PSRR;Low Power: 260 / Standard: 1000;1.8V Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,900
Nhiều: 5,900
Rulo cuốn: 5,900

0.5 dB Digital Bottom Reel
Syntiant MEMS Microphones MICROPHONE HF, MEMS Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 1,200

RAMIS - 26 dBFS 64.5 dBA 20 Hz to 20 kHz, 350 kHz to 800 kHz, 1 MHz to 4.8 MHz 270 uA, 700 uA 1.8 V - 40 C + 100 C Digital, PDM Top 4 mm 3 mm
Syntiant MEMS Microphones MICROPHONE HF, MEMS Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,700

RAMIS - 26 dBFS 64.5 dBA 20 Hz to 20 kHz, 350 kHz to 800 kHz, 1 MHz to 4.8 MHz 270 uA, 700 uA 1.8 V - 40 C + 100 C Digital, PDM Top 4 mm 3 mm Reel, Cut Tape
Syntiant MEMS Microphones MICROPHONE HF, MEMS Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,900
Nhiều: 5,900

RAMIS - 26 dBFS 64.5 dBA 20 Hz to 20 kHz, 350 kHz to 800 kHz, 1 MHz to 4.8 MHz 270 uA, 700 uA 1.8 V - 40 C + 100 C Digital, PDM Top 4 mm 3 mm Reel
Syntiant MEMS Microphones MICROPHONE HF, MEMS Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 1,200

RAMIS-B - 26 dBFS 64 dBA 350 kHz to 800 kHz, 1 MHz to 4.8 MHz 230 uA, 630 uA 1.8 V - 40 C + 100 C Digital, PDM Top 4 mm 3 mm
Syntiant MEMS Microphones Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,900
Nhiều: 1

Reel
Syntiant MEMS Microphones Knowles robust compact, Bottom Port analog microphone for ear devices (Quartz) Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,900
Nhiều: 5,900
Rulo cuốn: 5,900

QUARTZ - 38 dB 62.5 dB 2.7 V - 40 C + 100 C Analog Bottom 2.75 mm 1.85 mm Reel
Syntiant MEMS Microphones SISONIC MEMS MICROPHONE;Analog;Top;59dB SNR;130dB SPL;-42 +/-1dBV;-Hz;66dB PSRR;130;1.8V Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,700
Nhiều: 5,700
Rulo cuốn: 5,700

Reel
Syntiant MEMS Microphones SILICON MICROPHONE Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 1,200

CAMERON - 20 dBFS, - 41 dBFS 65.5 dBA, 66.5 dBA 500 kHz to 900 kHz, 1.1 MHz to 4.8 MHz 270 uA, 1.85 mA 1.8 V - 40 C + 100 C Digital, PDM Bottom 3.1 mm 2.5 mm
Syntiant MEMS Microphones SILICON MICROPHONE Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,700
Nhiều: 5,700

CAMERON - 20 dBFS, - 41 dBFS 65.5 dBA, 66.5 dBA 500 kHz to 900 kHz, 1.1 MHz to 4.8 MHz 270 uA, 1.85 mA 1.8 V - 40 C + 100 C Digital, PDM Bottom 3.1 mm 2.5 mm Reel
Syntiant MEMS Microphones SILICON MICROPHONE Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,900
Nhiều: 5,900
Rulo cuốn: 5,900

CAMERON - 20 dBFS, - 41 dBFS 65.5 dBA, 66.5 dBA 500 kHz to 900 kHz, 1.1 MHz to 4.8 MHz 270 uA, 1.85 mA 1.8 V - 40 C + 100 C Digital, PDM Bottom 3.1 mm 2.5 mm Reel
Syntiant MEMS Microphones MEMS Microphones ANALOG BOTTOM PORT SISONIC MICROPHONE Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
- 40 dB 68 dB 180 uA 2.3 V to 3.6 V - 40 C + 85 C Analog Bottom 2.75 mm 1.85 mm 1.15 mm