Bảng mạch chủ công nghiệp

Kết quả: 448
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kích cỡ thiết bị Chipset Loại bộ xử lý Dung lượng RAM tối đa Loại bộ nhớ Số lượng kênh bộ nhớ Tần số tối đa Cổng hiển thị Lưu trữ Hỗ trợ RAID Khe cắm mở rộng Số cổng USB Số cổng LAN Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa
IBASE Industrial Motherboards ITX, Intel Core i7-9850HE (2.7Ghz - 4.4GHz)+ CPU cooler, QM370 PCH, DDR4 SO-DIMM, w/219LM GbE LAN x 1 + I211AT GbE LAN x1 ,Display(HDMI (2.0a)/ DisplayPort/ DVI-D/ eDP), SATA III x 2, COM x 4, PCI-E(16x) x 1, M.2 x 2(M2280+E2230), MiniPCIe x 1, Supp Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Industrial Motherboards ITX, Intel Xeon E-2276ME (2.8GHz-4.5GHz)+ CPU cooler, CM246 PCH, DDR4 SO-DIMM, w/219LM GbE LAN x 1 + I210AT GbE LAN x1 ,Display(HDMI (2.0a)/ DisplayPort/ DVI-D/ eDP), SATA III x 4, COM x 4, PCI-E(16x) x 1, M.2 x 2(M2280+E2230), MiniPCIe x 1, Support Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Industrial Motherboards ITX, LGA1700 Core i7/i5/i3 & Celeron socket processor, DDR5 SO-DIMM x 2 , w/ Intel I226LM 2.5G LAN + Intel I226V 2.5G LAN, VGA ( 2 x DisplayPort /HDMI/LVDS), SATAIII x2, COM x4, PCIe(1x)x1+M.2 x4 ( 2 x M2280 + E2230 + B3052), fTPM, +12V-+24V DC-in (R Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Industrial Motherboards ITX, LGA1151 Core i7/i5/i3, Pentium , Celeron, Q370 PCH, DDR4 SO-DIMM x 2 , w/ Intel I219LM GbE LAN + Intel I210AT GbE LAN, VGA (DisplayPort/HDMI/DVI-D/LVDS), SATAIII x4, COM x4, PCIe(16x)x1+M.2 x2 (M2280 + E2230), Supporting iAMT 11.6 , NVMe, RAID, Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Industrial Motherboards ITX, LGA1151 Xeon E , Core i7/i5/i3, Pentium , Celeron, C246 PCH, DDR4 SO-DIMM x 2 , w/ Intel I219LM GbE LAN + Intel I210AT GbE LAN, VGA (DisplayPort/HDMI/DVI-D/LVDS), SATAIII x4, COM x4, PCIe(16x)x1+M.2 x 2 (M2280 + E2230), Supporting iAMT 11.6 , NV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Industrial Motherboards ITX, LGA1151 Core i7/i5/i3, Pentium , Celeron, Q370 PCH, DDR4 SO-DIMM x 2 , w/ Intel I219LM GbE LAN + Intel I210AT GbE LAN, VGA (DisplayPort/HDMI/DVI-D/eDP), SATAIII x4, COM x4, PCIe(16x)x1+M.2 x2 (M2280 + E2230), Supporting iAMT 11.6 , NVMe, RAID, T Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Industrial Motherboards ITX, LGA1151 Xeon E , Core i7/i5/i3, Pentium , Celeron, C246 PCH, DDR4 SO-DIMM x 2 , w/ Intel I219LM GbE LAN + Intel I210AT GbE LAN, VGA (DisplayPort/HDMI/DVI-D/eDP), SATAIII x4, COM x4, PCIe(16x)x1+M.2 x2 (M2280 + E2230), Supporting iAMT 11.6 , NVMe Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Industrial Motherboards ITX, LGA1151 Core i7/i5/i3, Pentium , Celeron, H310 PCH, DDR4 SO-DIMM x 2 , w/ Intel I219V GbE LAN + Intel I210AT GbE LAN, VGA (DisplayPort/HDMI/DVI-D/LVDS), SATAIII x4, COM x4, PCIe(16x)x1+M.2 (E2230 only), Supporting EuP/ErP, TPM(2.0), (RoHS2) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Industrial Motherboards ITX, LGA1151 Core i7/i5/i3, Pentium , Celeron, H310 PCH, DDR4 SO-DIMM x 2 , w/ Intel I219V GbE LAN + Intel I210AT GbE LAN, VGA (DisplayPort/HDMI/DVI-D/eDP), SATAIII x4, COM x4, PCIe(16x)x1+M.2 (E2230 only), Supporting EuP/ErP, TPM(2.0), (RoHS2) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Industrial Motherboards ITX, LGA1200 Core i7/i5/i3, Pentium, Celeron, Q470E PCH, DDR4 SO-DIMM x 2 , w/ Intel I219LM GbE LAN + Intel I211AT GbE LAN, VGA (DisplayPort/HDMI/DVI-D/LVDS), SATAIII x4, COM x4, PCIe(16x)x1+M.2 x2 (M2280 + E2230), Supporting iAMT 14 , NVMe, RAID, TP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Industrial Motherboards ITX, LGA1200 Core i7/i5/i3, Pentium, Celeron, Q470E PCH, DDR4 SO-DIMM x 2 , w/ Intel I219LM GbE LAN + Intel I211AT GbE LAN, VGA (DisplayPort/HDMI/DVI-D/eDP), SATAIII x4, COM x4, PCIe(16x)x1+M.2 x2 (M2280 + E2230), Supporting iAMT 14 , NVMe, RAID, TPM Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Industrial Motherboards ITX, LGA1200 Xeon E, Core i7/i5/i3, Pentium, Celeron, W480E PCH, DDR4 SO-DIMM x 2 , w/ Intel I219LM GbE LAN + Intel I210AT GbE LAN, VGA (DisplayPort/HDMI/DVI-D/eDP), SATAIII x4, COM x4, PCIe(16x)x1+M.2 x2 (M2280 + E2230), Supporting iAMT 14 , NVMe, R Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Industrial Motherboards ITX, LGA1200 Core i7/i5/i3, Pentium , Celeron, H420E PCH, DDR4 SO-DIMM x 2 , w/ Intel I219LM GbE LAN + Intel I211AT GbE LAN, VGA (DisplayPort/HDMI/DVI-D/eDP), SATAIII x4, COM x4, PCIe(16x)x1+M.2 x1 (E2230, only support PCIe signal), supporting EuP/ E Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Kontron Industrial Motherboards K3843-B2 Extended Lifecycle Series uATX Motherboard Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Kontron Industrial Motherboards NEW! K3842-Q2 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Q670E DDR5-4800 - 10 C + 50 C

Kontron Industrial Motherboards K3843-B Extended Lifecycle Series ATX Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

B660 Core i3/i5/i7/i9 DDR5-4800 + 10 C + 50 C
Kontron Industrial Motherboards K3842-Q1 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Q670E DDR5-4800 - 10 C + 50 C
Kontron Industrial Motherboards Intel 12th/13th Gen Core Processor Series, Intel R680E Chipset Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DDR5 10 x USB 3.2, 3 x USB 2.0 0 C + 60 C
Kontron Industrial Motherboards D3714-R1 (R1102G) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SoC Ryzen R1102G DDR4-2400 - 10 C + 60 C
Kontron Industrial Motherboards D3714-R2 (R1305G) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SoC Ryzen R1305G DDR4-2400 - 10 C + 60 C
Kontron Industrial Motherboards D3714-V2 (V1605B) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SoC Ryzen V1605B DDR4-2400 - 10 C + 60 C
Kontron Industrial Motherboards D3723-R1 (R2312) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SoC R2312 DDR4-2400 - 10 C + 60 C
Kontron Industrial Motherboards D3723-R2 (R2314) - similar to V1202B Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SoC R2314 DDR4-2666 - 10 C + 60 C
Kontron Industrial Motherboards D3723-R3 (R2514) - similar to V1605B Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SoC R2514 DDR4-2666 - 10 C + 60 C
Kontron Industrial Motherboards D3724-R1 (R2312) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SoC R2312 DDR4-2400