Xeon Lõi Máy tính một bo mạch

Kết quả: 7
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Sê-ri Kích cỡ thiết bị Nhãn hiệu bộ xử lý Loại bộ xử lý Lõi Tần số Dung lượng RAM tối đa RAM lắp đặt Điện áp cấp vận hành Loại giao diện Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kích thước

Advantech Single Board Computers LGA3647 ATX SMB w/8 SATA/4 PCIe x16/2 10 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ASMB-825 ATX Intel Xeon Xeon 192 GB 0 GB 12 V 0 C + 40 C 304.8 mm x 244 mm
IBASE Single Board Computers ITX,W480E,LGA1200,VGA/2*GL,4COM,LVDS, PCIe+M.2,RAID, TPM 2.0 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Intel Xeon Xeon 4.8 GHz 64 GB 3.3 V, 5 V, 12 V Ethernet, RS-232, USB 0 C + 60 C 170 mm x 170 mm
IBASE Single Board Computers ITX,H420E,LGA1200,V/2*GL,4COM,LVDS, PCIe+M.2,EuP/ErP,TPM 2.0 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Intel Xeon Xeon 4.8 GHz 64 GB 3.3 V, 5 V, 12 V Ethernet, RS-232, USB 0 C + 60 C 170 mm x 170 mm
Advantech Single Board Computers Dual LGA 3647-P0 Intel Xeon Server Board with 24 DDR4, 5 PCIe x16 + 1 PCIe x8, 10 SATA3, 6 USB3.0, Dual GbE, w/o IPMI Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ASMB-935 EATX Intel Xeon Xeon 1.5 TB 0 GB 12 V Ethernet, Serial, USB 0 C + 40 C 330.2 mm x 304.8 mm
ADLINK Technology Single Board Computers Single Quad-Core intel E3-1225V2 3.2GHz processor, 6 RJ-45, 8 PCIe Lanes to RTM,500G HDD x 1,8GB Memory x 2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
aTCA-9300 PICMG 3.0 Intel Xeon Xeon 3.2 GHz 32 GB Ethernet, PCIe, USB 0 C + 50 C 322.25 mm x 280 mm
Advantech ASMB820I00A1E-ES
Advantech Single Board Computers LGA1356 ATX SMB w/6 SATA/1 PCIe x16/3 G Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ATX Intel Xeon Xeon 12 V 0 C + 60 C 304.8 mm x 244 mm
Advantech MIO-5391E4M-H0A1
Advantech Single Board Computers Intel E3-1505MV6, MIO SBC, HDMI, COM,SMBus/I2C,16 bit GPIO full-size Mini PCIe or mSATA /M.2 E Key Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
MIO-5391 Intel Xeon Xeon 4 GHz 32 GB 12 V Audio, Ethernet, GPIO, SATA, Serial, USB 0 C + 60 C 146 mm x 102 mm