Cổng

Kết quả: 4,823
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Loại bộ xử lý Tần số Tốc độ dữ liệu Số lượng cổng Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Lantronix G526RP4AS
Lantronix Gateways TRANSPORT PACK LTE CAT 4 ROUTER FOR CANADA, USA; LTE B71,12(17),13,14,26(5),66(10,4),25(2); 10.8 - 60 V DC; L. GASP; DI; DI-O X2; VI-O X2; RS-232; RS-485; USB; WI-FI 5; BT 5; ETHERNET X2; GNSS; DUAL SIM; MICROSD SW EPACK INDUSTRIAL SUIT 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cellular Gateways 600 MHz Serial 10.8 VDC 60 VDC - 30 C + 70 C Bulk
Advantech Gateways 8DI/8SSR Relay IoT I/O Gateway with Edge 42Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 Serial, 1 USB, 2 LAN 10 V 30 V - 40 C + 70 C
Ezurio Gateways Sentrius MG100 Micro Gateway, LTE-M & NB1 Modem, BLE, MVNO SIM 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

nRF52840 106 kb/s SD Card, USB 4.35 V 5.5 V - 40 C + 80 C Bulk
Advantech Gateways 12DI/12DO IoT I/O Gateway with EdgeLink 96Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 Serial, 1 USB, 2 LAN 10 V 30 V - 40 C + 70 C


Teltonika Gateways 5G gateway NEXT-GEN 5G Lower latency, 5G carrier aggregation (3GPP Release 16). 4G (CAT20) fallback, SA & NSA, Single SIM, 1 x gigabit ethernet port . Region: Europe, the Middle East, Africa, Oceania, Brazil. AU power supply unit. 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways ARM Cortex A7 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1000 Mb/s, 2500 Mb/s RJ45 9 VDC 30 VDC - 40 C + 75 C
Advantech Gateways 16-Channel Industrial LoRaWAN Outdoor Gateway with SX1302, IP67 & PoE 3Có hàng
1Dự kiến 07/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Industrial LoRaWAN Gateway 10 Mb/s, 100 Mb/s 16 Port Ethernet - 40 C + 75 C
Advantech Gateways Intelligent Vibration Gateway with 2x PCL-M10 Package 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Intelligent Vibration Gateways 200 kb/s 2 Port Ethernet 10 VDC 30 VDC 0 C + 60 C
Weidmuller Gateways IE-WALLMOUNT-KIT-30MM 105Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
HMS Networks Gateways Mitsubishi Heavy Ind. FD and VRF to KNX Interface with Binary Inputs - 1 unit 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AC Gateways 29 V 29 V - 25 C + 60 C Bulk
Advantech Gateways LoRaWAN Gateway 100 nodes with 915 Mhz 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
LoRaWAN Gateways
HMS Networks Gateways MBUS-ModbusTCP&RTU-10 devices 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

M-Bus Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s 1 x Console, 1 x MBUS, 1 x Modbus TCP, 1 x Modbus RTU, 1 x USB Ethernet, Serial 24 V 24 V 0 C + 60 C Bulk
HMS Networks Gateways PROFIBUS DP-V0 Slave to DeviceNet Adapter/Slave 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

X-Gateways 12 Mb/s Ethernet, USB 24 V 24 V - 25 C + 65 C Bulk
Monnit Gateways ALTA 868 MHz Industrial IoT Gateway, No Data 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
MSA Safety Gateways QuickServer, LonWorks - BACnet/IP 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

QuickServer Gateways 115.2 kb/s, 10 Mb/s, 100 Mb/s 3 Port Ethernet, LonWorks, RS-485 12 VAC, 9 VDC 24 VAC, 30 VDC - 40 C + 75 C
MSA Safety Gateways FS-IOT-BACW (Wi-Fi): one serial port model, includes Wi-Fi antenna 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IoT Gateways 2.4 GHz 21 Mb/s Serial 12 V 24 V - 20 C + 70 C
Lantronix Gateways 802.11 A/B/G/N/AC Wi-Fi EthBt DualU.FL 214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2.4 GHz to 5 GHz 9600 b/s to 4 Mb/s Serial, USB 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Phoenix Contact Gateways GW PL FF/MODBUS 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
- 40 C + 85 C
Signetik Gateways LoRaWAN Cellular Gateway Intelligent IoT - IP67 Outdoor - Compact (Minimal Peripherals / 12V) 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LoRaWAN Gateways ARM Cortex A8 902 MHz to 928 MHz 10 Mb/s, 100 Mb/s 7 VDC, 100 VAC 14 VDC, 240 VAC - 30 C + 70 C
MultiTech Gateways Private LTE Cat 12 CBRS Cellular to Ethernet Bridge (Industrial Temp) with US Accessory Kit 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cellular to Ethernet Bridges 3.5 GHz 600 Mb/s - 30 C + 70 C
Ezurio Gateways Sentrius RG1xx LoRaWAN AS923MHz Gateway Taiwan 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LoRaWAN Gateways 923 MHz 65 Mb/s 1 Port RJ45 12 V 12 V - 30 C + 70 C Bulk
MEAN WELL Gateways KNX to DALI gateway 7.68W 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 VAC, 140 VDC 305 VAC, 430 VDC - 25 C + 45 C
Digi Gateways XBee Gateway ZigBee to Ethernet 48Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee to IP Gateways Ember EM357 2.4 GHz 10 Mb/s, 72.2 Mb/s, 100 Mb/s 1 Ethernet 802.11 b/g/n, Ethernet 5 V 5 V 0 C + 40 C
Lantronix Gateways XPICO 240 EDGE CONN, MOD ANT 72Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi, Ethernet Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 150 Mb/s Serial 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C Tray
Digi Gateways Connect port IP/Xbee RF/DiN Products 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ZigBee to Ethernet Gateways 2.4 GHz 10 Mb/s, 100 Mb/s 1 Ethernet, 1 RPSMA, 1 Serial, 1 USB Ethernet, Serial, USB, Zigbee 6 V 30 V - 30 C + 75 C
Lantronix EMGFR02
Lantronix Gateways EMG 8500 FRU, LTE, APAC 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bulk