Bộ chuyển mạch Ethernet có quản lý

Kết quả: 4,214
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng cổng Tốc độ dữ liệu Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu thụ điện năng Dòng cấp nguồn vận hành Kích thước
Delta Electronics Managed Ethernet Switches 8+1G-port Industrial Managed Ethernet switch, built-in alarm IO, (W) -40F to 167F Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 x RJ45 5.35 Mb/s Ethernet, RJ45, USB 12 V 48 V - 40 C + 75 C 3 A
L-Com Managed Ethernet Switches CATX 4 USER 16 PORT KVM Không Lưu kho
Tối thiểu: 3
Nhiều: 1

L-Com Managed Ethernet Switches KVM SWTC 2 PORT USB & PS/2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
L-Com Managed Ethernet Switches CAT6 A/B NET SWTC LTCH/ETHERN Không Lưu kho
Tối thiểu: 3
Nhiều: 1

ORing Managed Ethernet Switches 10-port managed switch; 8FE + 2G Combo Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
10 x RJ45 10 Mb/s, 100 Mb/s Ethernet, RS-232 12 V 48 V - 40 C + 70 C 8.5 W 74.3 mm x 109.2 mm x 153.6 mm

ORing Managed Ethernet Switches 10-port managed switch; 7FE + 3G Combo, IEC 61850-3, high-voltage power Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
10 x RJ45 10 Mb/s, 100 Mb/s Ethernet, RS-232 85 V, 88 V 264 V, 373 V - 40 C + 85 C 12 W 96.4 mm x 145.5 mm x 154 mm
ORing Managed Ethernet Switches 6-port Lite-managed switch; 4FE + 2FX (SM 30km, SC) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
4 x RJ45, 2 x Fiber Optic Ethernet, Fiber Optic 12 V 48 V - 40 C + 70 C 7 W 54.2 mm x 106.1 mm x 145.4 mm
ORing Managed Ethernet Switches 5-port FE Lite-managed switch; slim type Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
5 x RJ45 Ethernet 12 V 48 V - 40 C + 70 C 4 W 26.1 mm x 95 mm x 144.3 mm
ORing Managed Ethernet Switches 10-port managed switch; 7FE + 3G Combo Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
10 x RJ45 Ethernet, RS-232 12 V 48 V - 40 C + 70 C 12 W 74.3 mm x 109.2 mm x 153.6 mm
ORing Managed Ethernet Switches 8-port managed FE switch Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
8 x RJ45 Ethernet, Fiber Optic, RS-232 12 V 48 V - 40 C + 70 C 5 W 52 mm x 106.1 mm x 144.3 mm
ORing Managed Ethernet Switches 16-port managed FE switch Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
16 x RJ45 Ethernet, RS-232 12 V 48 V - 40 C + 70 C 7.68 W 74.3 mm x 109.2 mm x 153.6 mm
ORing Managed Ethernet Switches 24-port managed FE switch Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
24 x RJ45 Ethernet, RS-232 12 V 48 V - 40 C + 70 C 9.6 W 96 mm x 109.2 mm x 153.6 mm
ORing Managed Ethernet Switches 10-port managed switch; 7FE + 3G Combo, IEC 61850-3, low-voltage power Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
10 x RJ45 10 Mb/s, 100 Mb/s Ethernet, RS-232 12 V 48 V - 40 C + 85 C 12 W 96.4 mm x 145.5 mm x 154 mm
ORing Managed Ethernet Switches 12-port managed PoE switch, PROFINET CC-B; 8GE/PSE + 4 100/1000 SFP socket Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 x PoE, 4 x SFP - 40 C + 75 C 13.2 W 108.3 mm x 54.3 mm x 145.1 mm
IEI Managed Ethernet Switches 14-port managed PoE switch; 8GE/PSE + 4GE + 2 100/1000 SFP socket Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
14 x RJ45 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s Ethernet, RS-232 50 V 57 V - 40 C + 75 C 13.2 W 74.3 mm x 109.2 mm x 153.6 mm
ORing Managed Ethernet Switches 14-port managed PoE switch; 8GE/PSE + 4GE + 2 100/1000 SFP socket, 24VDC Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
14 x RJ45 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s Ethernet, RS-232 24 V 24 V - 40 C + 75 C 13.2 W 74.3 mm x 109.2 mm x 153.6 mm
ORing Managed Ethernet Switches 6-port managed switch, PROFINET CC-B; 4GE + 2 100/1000 SFP socket Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 x RJ45, 2 x SFP 12 V 48 V - 40 C + 75 C 13 W 108.3 mm x 54.3 mm x 145.1 mm
ORing Managed Ethernet Switches 8-port managed switch, PROFINET CC-B; 8GE Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 x RJ45 12 V 48 V - 40 C + 75 C 13.2 W 120 mm x 54.3 mm x 145.1 mm
ORing Managed Ethernet Switches 14-port managed switch, PROFINET CC-B; 12GE + 2 100/1000 SFP socket Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

12 x RJ45, 2 x SFP 12 V 48 V - 40 C + 75 C 12.67 W 109.2 mm x 74.3 mm x 153.6 mm
ORing Managed Ethernet Switches 20-port layer3 switch; 8GE + 12 100/1000 SFP socket Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
20 x RJ45 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s Ethernet 12 V 48 V - 40 C + 75 C 23 W 96.4 mm x 145.5 mm x 154 mm
ORing Managed Ethernet Switches 20-port layer3 switch; 16GE + 4 1G/10G SFP+ socket Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
20 x RJ45 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s Ethernet 12 V 48 V - 40 C + 60 C 23 W 96.4 mm x 170 mm x 180 mm
ORing Managed Ethernet Switches 12-port managed switch; 8GE + 4 100/1000 SFP socket Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
12 x RJ45 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s Ethernet, RS-232 12 V 48 V - 40 C + 75 C 12.5 W 74.3 mm x 109.2 mm x 153.6 mm
ORing Managed Ethernet Switches 24-port managed switch; 16GE + 8 100/1000 SFP socket Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
24 x RJ45 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s Ethernet, RS-232 12 V 48 V - 40 C + 75 C 20 W 96.4 mm x 105.5 mm x 154 mm
ORing Managed Ethernet Switches 6-port Lite-managed PoE switch; 4FE/PSE + 2FX (MM 2km, SC) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
4 x RJ45, 2 x Fiber Optic 10 Mb/s, 100 Mb/s Ethernet, Fiber Optic 48 V 48 V - 40 C + 70 C 7 W 54.2 mm x 106.1 mm x 145.4 mm
ORing Managed Ethernet Switches 6-port Lite-managed PoE switch; 4FE/PSE + 2FX (SM 30km, SC) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
4 x RJ45, 2 x Fiber Optic 10 Mb/s, 100 Mb/s Ethernet, Fiber Optic 48 V 48 V - 40 C + 70 C 7 W 54.2 mm x 106.1 mm x 145.4 mm