Bỏ qua và tới Nội dung chính
028 6284 6888
Một phần của đội ngũ các chuyên gia TTI
|
Liên hệ với Mouser 028 6284 6888
|
Phản hồi
Thay đổi địa điểm
Tiếng Việt
English
$ USD
Chọn Vị trí của bạn
United States
Việt Nam
More Options
Việt Nam
Vui lòng xác nhận lựa chọn đơn vị tiền tệ của bạn:
Đô-la Mỹ
Incoterms:FCA (Điểm vận chuyển)
thuế quan, phí hải quan và thuế được thu tại thời điểm giao hàng.
Mouser Electronics Việt Nam - Nhà Phân Phối Các Linh Kiện Điện Tử và Thiết Bị Bán Dẫn
Tất cả
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Bật các đề xuất
Có hàng
RoHS
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Xem Tất cả Sản phẩm
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Menu
Tài khoản & Đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Lịch sử đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Sản phẩm mới nhất của cửa hàng
theo danh mục
Xem tất cả sản phẩm mới
Công cụ Phát triển
Giải pháp tích hợp
Chất bán dẫn
Quang điện tử
Dụng cụ Bảo vệ mạch
Cấu kiện Thụ động
Cảm biến
Đầu nối
Dây & Cáp
Cơ điện
Quản lý Nhiệt
Nguồn
Vỏ bao
Kiểm tra & Đo lường
Công cụ & Hàng cung cấp
Trang chủ
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Liên hệ với Chúng tôi
Menu Chính
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Giỏ hàng có sản phẩm được lên lịch
Nsx
Số nhà sản xuất:
Số lượng
Tổng số phụ
Nsx Mã Phụ tùng
Nsx:
Mô tả:
Số lượng:
Tóm tắt giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Xem Giỏ hàng
Số dư chưa thanh toán này phản ánh tổng khoản chưa trả tại thời điểm này cho mỗi phương thức thanh toán bạn lựa chọn.
Tiếp tục mua sắm
Xem Giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Không hiển thị lại và đưa tôi trực tiếp đến Giỏ hàng.
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Tất cả Sản phẩm
Giải pháp nhúng
Mô-đun Ethernet & giao tiếp
Bộ điều biến
Chia sẻ
Chia sẻ điều này
Sao chép
Không thể tạo ra liên kết tại thời điểm này. Vui lòng thử lại.
Bộ điều biến
Sản phẩm
(1,136)
Ảnh
Sản phẩm mới nhất
Kết quả:
1,136
Lọc thông minh
Khi bạn chọn một hoặc nhiều bộ lọc thông số phía dưới, thì Smart Filtering sẽ ngay lập tức tắt bất kỳ giá trị nào không được chọn mà có thể dẫn đến không tìm thấy kết quả nào.
Bộ lọc được áp dụng:
Giải pháp nhúng
Mô-đun Ethernet & giao tiếp
Bộ điều biến
Nhà sản xuất
Sản phẩm
Loại bộ xử lý
Tần số
Tốc độ dữ liệu
Số lượng cổng
Loại giao diện
Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu
Điện áp cấp nguồn - Tối đa
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Đóng gói
Advantech
Belden Wire & Cable
Crowd Supply
Delta Electronics
DFRobot
Digi International
Doodle Labs
HMS Networks
Lantronix
MEAN WELL
Morse Micro
MSA Safety
MultiTech
Omron
ORing
Phoenix Contact
ProSoft Technology
Seeed Studio
Semtech
Siemens
Siretta
Teltonika
Weidmuller
Cài đặt lại
4G LTE Cat 12 Routers
4G LTE Cat 4/12 Routers
4G LTE Cat 4 Routers
4G LTE Cat 6 Routers
4G LTE Cat 7 Routers
4G LTE Cellular Routers
5G/WiFi 5 Routers
5G Industrial Routers
5G LTE Cat 20 Routers
5G Routers
Advanced MIMO Mesh Routers
BACnet MS/TP to BACnet IP Routers
BACnet Router Wi-Fi
Celluar Router
Cellular Extenders
Cellular Router
Cellular Routers
Ethernet Bridge Routers
Ethernet Modules
Ethernet Routers
Cài đặt lại
24KEc
ARM
ARM926EJ-S
ARM Cortex A53
ARM Cortex-A53
ARM Cortex A7
ARM Cortex A72
ARM Cortex A8
ARMv7
ARMv8
Celluar Router
Mediatek
Mediatek, MIPS 24KEc
MIPS
MIPS1004Kc
MIPS 24K
MIPS 24kc
MT7621
RM500QAE, X55
Rockchip RK3568
≤
≥
Cài đặt lại
700 Hz to 960 Hz, 1.575 kHz to 2.7 kHz
80 MHz to 3 GHz
330 MHz
580 MHz
600 MHz
600 MHz to 960 MHz, 880 MHz, 1.71 GHz to 2.68 GHz, 3.4 GHz to 3.6 GHz, 4.8 GHz to 4.9 GHz
650 MHz
698 MHz to 960 MHz, 1.575 GHz to 1.602 GHz, 1.71 GHz to 2.69 GHz
698 MHz to 960 MHz, 1.71 GHz to 2.69 GHz
700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.5 GHz, 1.7 GHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz, 2.3 GHz, 2.4 GHz, 2.6 GHz, 5 GHz
700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.5 GHz, 1.7 GHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz, 2.3 GHz, 2.6 GHz
700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.5 GHz, 1.7 GHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz, 2.6 GHz
700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.5 GHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz, 2.6 GHz
700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz
700 MHz, 800 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 2.1 GHz, 2.6 GHz
700 MHz, 800 MHz, 900 MHz, 1700 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz
700 MHz, 800 MHz, 900 MHz, 1800 MHz, 2100 MHz, 2600 MHz
700 MHz, 850 MHz, 1.7 GHz, 1.9 GHz
700 MHz, 960 MHz, 1.575 GHz, 2.7 GHz
717 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
27 kb/s, 65 kb/s, 300 kb/s, 375 kb/s, 1 Gb/s
375 kb/s
10 Mb/s
10 Mb/s, 100 Mb/s
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s, 2.5 Gb/s
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1000 Mb/s
10 Mb/s, 100 Mb/s, 300 Mb/s
10 Mb/s, 199 Mb/s, 1000 Mb/s
10 Mbps, 100 Mbps
21 Mb/s
40 Mb/s
42 Mb/s
42 Mb/s, 300 Mb/s
50 Mb/s
50 Mb/s, 150 Mb/s
50 Mb/s, 150 Mb/s, 1 Gb/s
50 Mb/s, 150 Mb/s, 600 Mb/s, 1 Gb/s
50 Mb/s, 300 Mb/s, 1 Gb/s
100 Mb/s
150 Mb/s
≤
≥
Cài đặt lại
1 Port
2 Port
3 Port
4 Port
5 Port
6 Port
8 Port
9 Port
11 Port
1 USB
1 USB, 2 I/O
1 Ethernet, 1 Serial
1 Ethernet, 1 Serial, 1 USB
1 Ethernet, 1 USB
1 Ethernet, 2 Serial, 1 USB
1 I/O, 1 Serial, 1 USB
1 I/O, 1 USB
1 LAN, 1 SIM
1 LAN, 1 Serial
1 LAN, 1 Serial, 1 SIM
≤
≥
Cài đặt lại
Bluetooth, Ethernet, GPIO, RS-232, USB 3.0, WiFi
Bluetooth, Ethernet, Micro SD Card, WAN, WiFi
Bluetooth, Ethernet, RS-232, USB 3.1, WiFi
Bluetooth, Ethernet, RS-232/485, WiFi
DIO, Ethernet, Micro SIM
Ethernet
Ethernet, LAN, USB
Ethernet, PCIe, RS-232, USB
Ethernet, PCIe, RS-232/485, SFP
Ethernet, PCIe, RS-232/485, USB
Ethernet, PCIe, USB
Ethernet, RJ-45
Ethernet, RJ-45, RS-232
Ethernet, RJ-45, UART, USB
Ethernet, RS-232
Ethernet, RS-232, RS-485
Ethernet, RS-232, USB
Ethernet, RS-232, USB 2.0
Ethernet, RS-232, USB 2.0, WiFi
Ethernet, RS-232, USB 3.0, WiFi
Cài đặt lại
0 V
5 V
5 VDC
5.5 VDC
6 VDC
7 V
7 VDC
7.5 V
7.5 VDC
8 V
9 V
9 VDC
10 V
10 VDC
10.8 V
10.8 VDC
11 V
12 V
12 VDC
18 V
≤
≥
Cài đặt lại
5 V
5 VDC
10 V
18 V
19 V
24 V
24 VDC
26 V
28.8 V
30 V
30 VDC
32 V
32 VDC
36 V
36 VDC
40 V
40 VDC
48 V
48 VDC
50 V
≤
≥
Cài đặt lại
0 C
- 40 C
- 34 C
- 30 C
- 25 C
- 20 C
- 10 C
- 5 C
+ 5 C
Cài đặt lại
+ 40 C
+ 45 C
+ 55 C
+ 60 C
+ 65 C
+ 70 C
+ 74 C
+ 75 C
+ 80 C
+ 85 C
Cài đặt lại
Bulk
Cut Tape
Reel
Cài đặt lại
Cài đặt lại tất cả
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.
×
Yêu cầu chọn
Để dùng hàm nhỏ hơn hoặc lớn hơn, trước tiên hãy chọn một giá trị.
Tìm kiếm trong kết quả
Nhập mã phụ tùng hoặc từ khóa
×
Có hàng
Thường có hàng
Đang hoạt động
Sản phẩm mới
Tuân thủ RoHS
Chọn
Hình ảnh
Số Phụ tùng
Nsx
Mô tả
Bảng dữ liệu
Sẵn có
Giá (USD)
Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn.
Số lượng
RoHS
Mô hình ECAD
Sản phẩm
Loại bộ xử lý
Tần số
Tốc độ dữ liệu
Số lượng cổng
Loại giao diện
Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu
Điện áp cấp nguồn - Tối đa
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Đóng gói
Routers SLC KIT WITH G520 G526GP12S INDUSTRY PACK LTE CAT 4 ROUTER FOR EMEA
Lantronix G526GP12SB01
G526GP12SB01
Lantronix
1:
$351.79
3
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
G526GP12SB01
Mã Phụ tùng của Mouser
515-G526GP12SB01
Lantronix
Routers SLC KIT WITH G520 G526GP12S INDUSTRY PACK LTE CAT 4 ROUTER FOR EMEA
Bảng dữ liệu
3
Có hàng
1
$351.79
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Bulk
Routers TC CLOUD CLIENT 1002-4G
2702886
Phoenix Contact
1:
$919.13
1
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
2702886
Mã Phụ tùng của Mouser
651-2702886
Phoenix Contact
Routers TC CLOUD CLIENT 1002-4G
Tìm hiểu thêm
về Phoenix Contact control cabinets
Bảng dữ liệu
1
Có hàng
1
$919.13
10
$845.36
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Ethernet Routers
100 Mb/s
2 Port
Ethernet
24 V
24 V
0 C
+ 60 C
Routers Router Antenna A32M0 Cable KEEC0
360°
E214F00CB26
Lantronix
1:
$206.95
1
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
E214F00CB26
Mã Phụ tùng của Mouser
515-E214F00CB26
Lantronix
Routers Router Antenna A32M0 Cable KEEC0
1
Có hàng
1
$206.95
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Routers
2 x RJ45, 1 x RS-232
Ethernet, Serial
8 V
32 V
- 20 C
+ 70 C
Bulk
Routers ICR for EMEA
ICR-2031
Advantech
1:
$268.60
1
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ICR-2031
Mã Phụ tùng của Mouser
923-ICR-2031
Advantech
Routers ICR for EMEA
Bảng dữ liệu
1
Có hàng
1
$268.60
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
LTE Cat 4
ARM926EJ-S
600 MHz
10 Mb/s, 100 Mb/s
1 x RJ45
DIO, Ethernet, Micro SIM
9 V
48 V
- 40 C
+ 75 C
Routers 4G CAT6, Cellular Router, Single SIM, WiFi 2.4 Ghz, 2 x Ethernet. Regions: North America (AT&T, T-Mobile, Verizon, Bell, Rogers, Telus) version, USA power supply.
RUT361200800
Teltonika
1:
$252.06
24
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
RUT361200800
Mã Phụ tùng của Mouser
236-RUT36120080
Sản phẩm Mới
Teltonika
Routers 4G CAT6, Cellular Router, Single SIM, WiFi 2.4 Ghz, 2 x Ethernet. Regions: North America (AT&T, T-Mobile, Verizon, Bell, Rogers, Telus) version, USA power supply.
Tìm hiểu thêm
về Teltonika rut361 cellular router
Bảng dữ liệu
24
Có hàng
1
$252.06
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Routers
580 MHz
100 Mb/s
2 Port
Ethernet
9 VDC
30 VDC
- 40 C
+ 75 C
Routers 5G Release 16 Sub 6 Industrial Grade Router (US Only) 1 LAN PORT 2.5GE, USB
NTC-501-01-01
Lantronix
1:
$399.00
9
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
NTC-501-01-01
Mã Phụ tùng của Mouser
515-NTC-501-01-01
Sản phẩm Mới
Lantronix
Routers 5G Release 16 Sub 6 Industrial Grade Router (US Only) 1 LAN PORT 2.5GE, USB
Tìm hiểu thêm
về Lantronix ntc 501 ntc 502 routers
Bảng dữ liệu
9
Có hàng
1
$399.00
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Routers
1.6 Gb/s / 200 Mb/s, 2.4 Gb/s / 900 Mb/s, 2.5 Gb/s / 550 Mb/s
1 Port
Ethernet
8 V
40 V
- 30 C
+ 70 C
Bulk
Routers Digi 6330-MX06 LTE Router EU
ASB-6330-MX06-GLB
Digi
1:
$587.78
6
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ASB-6330-MX06-GLB
Mã Phụ tùng của Mouser
888-ASB-6330-MX06GLB
Digi
Routers Digi 6330-MX06 LTE Router EU
Bảng dữ liệu
6
Có hàng
1
$587.78
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
LTE Routers
700 Hz to 960 Hz, 1.575 kHz to 2.7 kHz
3 Ethernet, 1 USB
Ethernet, USB
100 VAC, 24 VDC
240 VAC, 24 VDC
0 C
+ 40 C
Bulk
Routers LTE Router; GigE 1 USB; Wi-Fi, Cat 6
ASB-6330-MX06-OUS
Digi
1:
$601.65
19
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ASB-6330-MX06-OUS
Mã Phụ tùng của Mouser
888-ASB-6330-MX06OUS
Digi
Routers LTE Router; GigE 1 USB; Wi-Fi, Cat 6
Tìm hiểu thêm
về Digi 6330 mx lte routers
Bảng dữ liệu
19
Có hàng
1
$601.65
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
LTE Routers
700 Hz to 960 Hz, 1.575 kHz to 2.7 kHz
3 Ethernet, 1 USB
Ethernet, USB
100 VAC, 24 VDC
240 VAC, 24 VDC
0 C
+ 40 C
Routers 6310-DXE4 Cellular Extender EU Region
ASB-6310-DXE4-GLB
Digi
1:
$385.93
3
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ASB-6310-DXE4-GLB
Mã Phụ tùng của Mouser
888-ASB-6310-DXE4GLB
Digi
Routers 6310-DXE4 Cellular Extender EU Region
Bảng dữ liệu
3
Có hàng
1
$385.93
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
LTE Cellular Servers
2 Ethernet
100 VAC, 18 VDC
240 VAC, 18 VDC
0 C
+ 40 C
Bulk
Routers KNX IP Router
KSR-01IP
MEAN WELL
1:
$343.03
1
Có hàng
1
Dự kiến 06/03/2026
Nsx Mã Phụ tùng
KSR-01IP
Mã Phụ tùng của Mouser
709-KSR-01IP
MEAN WELL
Routers KNX IP Router
Tìm hiểu thêm
về MEAN WELL knx power supply
Bảng dữ liệu
1
Có hàng
1
Dự kiến 06/03/2026
1
$343.03
10
$338.02
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Ethernet Routers
1 x RJ45
Ethernet
21 V
30 V
- 5 C
+ 45 C
Routers 6310-DX Remote Mounting Kit
ASB-6310-DX00-RMK
Digi
1:
$30.00
37
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ASB-6310-DX00-RMK
Mã Phụ tùng của Mouser
888-ASB-6310-DX00RMK
Digi
Routers 6310-DX Remote Mounting Kit
Tìm hiểu thêm
về Digi 6310 dx lte routers
Bảng dữ liệu
37
Có hàng
1
$30.00
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Mounting Kits
Routers 4G/3G/2G/LTE CAT4, POE+ Cellular Router, Dual SIM, eSIM, WiFi 2.4 Ghz, 1 LAN, 3 x POE+ OUT ETH, C1D2, Certified. Regions: North America (AT&T, T-Mobile, Verizon), USA power supply.
RUT951A10P00
Teltonika
1:
$337.07
26
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
RUT951A10P00
Mã Phụ tùng của Mouser
236-RUT951A10P00
Sản phẩm Mới
Teltonika
Routers 4G/3G/2G/LTE CAT4, POE+ Cellular Router, Dual SIM, eSIM, WiFi 2.4 Ghz, 1 LAN, 3 x POE+ OUT ETH, C1D2, Certified. Regions: North America (AT&T, T-Mobile, Verizon), USA power supply.
Tìm hiểu thêm
về Teltonika rut951 routers
Bảng dữ liệu
26
Có hàng
1
$337.07
10
$318.99
50
Xem
50
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Routers
Mediatek
580 MHz
150 Mb/s
4 Port
Ethernet
9 VDC
57 VDC
- 40 C
+ 75 C
Routers 4G M2M Router 1 WAN GE, 2 LAN GE, WIFI, RS-232, USB, 4 I/O
NTC-140-02
Lantronix
1:
$339.00
4
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
NTC-140-02
Mã Phụ tùng của Mouser
515-NTC-140-02
Sản phẩm Mới
Lantronix
Routers 4G M2M Router 1 WAN GE, 2 LAN GE, WIFI, RS-232, USB, 4 I/O
Tìm hiểu thêm
về Lantronix ntc 140 m2m router
Bảng dữ liệu
4
Có hàng
1
$339.00
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Routers
720 MHz
100 Mb/s
3 Port
USB
- 40 C
+ 85 C
Bulk
Routers 4G LTE IIoT Router Australia & NZ 1 LAN FE, RS-232/485 MULTI-MODE, USB, 4 I/O
NTC-221-01-01
Lantronix
1:
$249.00
20
Có hàng
6
Dự kiến 25/03/2026
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
NTC-221-01-01
Mã Phụ tùng của Mouser
515-NTC-221-01-01
Sản phẩm Mới
Lantronix
Routers 4G LTE IIoT Router Australia & NZ 1 LAN FE, RS-232/485 MULTI-MODE, USB, 4 I/O
Tìm hiểu thêm
về Lantronix ntc 220 iiot routers
Bảng dữ liệu
20
Có hàng
6
Dự kiến 25/03/2026
1
$249.00
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Routers
1 GHz
3 Port
0 V
30 V
- 40 C
+ 70 C
Bulk
Routers 5G Release 16 Sub 6 Industrial Grade Router (Global) 1 LAN PORT 2.5GE, USB
NTC-502-01-01
Lantronix
1:
$399.00
8
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
NTC-502-01-01
Mã Phụ tùng của Mouser
515-NTC-502-01-01
Sản phẩm Mới
Lantronix
Routers 5G Release 16 Sub 6 Industrial Grade Router (Global) 1 LAN PORT 2.5GE, USB
Tìm hiểu thêm
về Lantronix ntc 501 ntc 502 routers
Bảng dữ liệu
8
Có hàng
1
$399.00
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Routers
900 Mb/s
6 Port
USB
8 V
40 V
- 30 C
+ 70 C
Bulk
Routers QUARTZ-LITE-DUAL 4G/LTE ROUTER 1 X LAN 2 X SIM 2 x SERIAL I/O
QUARTZ-LITE-DUAL-12-LTE(EU)
Siretta
1:
$322.54
3
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
QUARTZ-LITE-DUAL-12-LTE(EU)
Mã Phụ tùng của Mouser
419-QUARTLITDU12LTEU
Sản phẩm Mới
Siretta
Routers QUARTZ-LITE-DUAL 4G/LTE ROUTER 1 X LAN 2 X SIM 2 x SERIAL I/O
Tìm hiểu thêm
về Siretta quartz lite dual routers
Bảng dữ liệu
3
Có hàng
1
$322.54
10
$286.09
30
$273.50
100
Báo giá
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Routers
150 Mb/s
1 Port
7.5 VDC
32 VDC
- 30 C
+ 70 C
Routers ICR-4200, GLOBAL, 2 ETH, 2 RS232/RS485, USB, SD, Without Accessories
ICR-4271
Advantech
1:
$1,099.80
1
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
ICR-4271
Mã Phụ tùng của Mouser
923-ICR-4271
Sản phẩm Mới
Advantech
Routers ICR-4200, GLOBAL, 2 ETH, 2 RS232/RS485, USB, SD, Without Accessories
Bảng dữ liệu
1
Có hàng
1
$1,099.80
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Router
950 Mb/s
2 x Ethernet, 2 x RS-232, 2 x RS-485, 1 x USB
Ethernet
9 V
48 V
- 40 C
+ 75 C
Routers 5G / LTE Cellular Router, 5G Sub-6 GHz SA, NSA 2.4, 3.4Gbps DL / 900, 550Mbps UL / 4G (LTE), Cat 19, Dual SIM, GPS, USB, 5 x Ethernet. Region: USA, Canada. Power supply: USA. Certified: Verizon, AT&T. *NO WIFI
RUTM59000000
Teltonika
1:
$499.00
2
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
RUTM59000000
Mã Phụ tùng của Mouser
236-RUTM59000000
Sản phẩm Mới
Teltonika
Routers 5G / LTE Cellular Router, 5G Sub-6 GHz SA, NSA 2.4, 3.4Gbps DL / 900, 550Mbps UL / 4G (LTE), Cat 19, Dual SIM, GPS, USB, 5 x Ethernet. Region: USA, Canada. Power supply: USA. Certified: Verizon, AT&T. *NO WIFI
Tìm hiểu thêm
về Teltonika rut59 cellular router
Bảng dữ liệu
2
Có hàng
1
$499.00
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Routers
Mediatek
880 MHz
3.4 Gb/s
4 Port
Ethernet, USB
9 VDC
50 VDC
- 40 C
+ 75 C
Routers 4G LTE IIoT Router for Europe 1 LAN FE, RS-232/485 MULTI-MODE, USB, 4 I/O
NTC-222-01-01
Lantronix
1:
$249.00
5
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
NTC-222-01-01
Mã Phụ tùng của Mouser
515-NTC-222-01-01
Sản phẩm Mới
Lantronix
Routers 4G LTE IIoT Router for Europe 1 LAN FE, RS-232/485 MULTI-MODE, USB, 4 I/O
Tìm hiểu thêm
về Lantronix ntc 220 iiot routers
Bảng dữ liệu
5
Có hàng
1
$249.00
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Routers
1 GHz
3 Port
0 V
30 V
- 40 C
+ 70 C
Bulk
Routers 4G LTE IIoT Router for Verizon (US) 1 LAN FE, RS-232/485 MULTI-MODE, USB, 4 I/O
NTC-225-01-01
Lantronix
1:
$249.00
3
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
NTC-225-01-01
Mã Phụ tùng của Mouser
515-NTC-225-01-01
Sản phẩm Mới
Lantronix
Routers 4G LTE IIoT Router for Verizon (US) 1 LAN FE, RS-232/485 MULTI-MODE, USB, 4 I/O
Tìm hiểu thêm
về Lantronix ntc 220 iiot routers
Bảng dữ liệu
3
Có hàng
1
$249.00
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Routers
1 GHz
3 Port
0 V
30 V
- 40 C
+ 70 C
Bulk
Routers Outdoor Cellular Router. 5G, 4G Cat 19, 3G. SA, NSA. IP55 housing. Dual SIM, eSIM. 1 x PoE-in and 1 x PoE-out port. RMS cloud compatible. Regions: EMEA, APAC, Brazil. No Power Supply Added.
OTD500100000
Teltonika
1:
$476.39
51
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
OTD500100000
Mã Phụ tùng của Mouser
236-OTD500100000
Sản phẩm Mới
Teltonika
Routers Outdoor Cellular Router. 5G, 4G Cat 19, 3G. SA, NSA. IP55 housing. Dual SIM, eSIM. 1 x PoE-in and 1 x PoE-out port. RMS cloud compatible. Regions: EMEA, APAC, Brazil. No Power Supply Added.
Tìm hiểu thêm
về Teltonika otd500 outdoor 5g router
Bảng dữ liệu
51
Có hàng
1
$476.39
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Outdoor Cellular Routers
42.5 VDC
57 VDC
- 40 C
+ 55 C
Routers Cellular Router. Redcap 5G router, SA. 4G CAT4. Dual SIM, WiFi 2.4 Ghz, 4 x Ethernet, 10x I/Os, RS232, RS485, GNSS (GPS), USB. Regions: Global. PSU: Global
RUT976000000
Teltonika
1:
$375.00
49
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
RUT976000000
Mã Phụ tùng của Mouser
236-RUT976000000
Sản phẩm Mới
Teltonika
Routers Cellular Router. Redcap 5G router, SA. 4G CAT4. Dual SIM, WiFi 2.4 Ghz, 4 x Ethernet, 10x I/Os, RS232, RS485, GNSS (GPS), USB. Regions: Global. PSU: Global
Tìm hiểu thêm
về Teltonika rut976 5g router
Bảng dữ liệu
49
Có hàng
1
$375.00
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Routers
9 VDC
30 VDC
- 40 C
+ 75 C
Routers 5G router, dual-band Wi-Fi 6.Cellular speeds of up to3.4 Gbps. Increased processing capacity for edge computing applications. SA and NSA 5G, 4G (Cat 20) and 3G. Regions: EMEA, APAC, Brazil. Australian power supply unit.
+4 hình ảnh
RUTC50200300
Teltonika
1:
$951.00
10
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
RUTC50200300
Mã Phụ tùng của Mouser
236-RUTC50200300
Sản phẩm Mới
Teltonika
Routers 5G router, dual-band Wi-Fi 6.Cellular speeds of up to3.4 Gbps. Increased processing capacity for edge computing applications. SA and NSA 5G, 4G (Cat 20) and 3G. Regions: EMEA, APAC, Brazil. Australian power supply unit.
Tìm hiểu thêm
về Teltonika rutc50 routers
Bảng dữ liệu
10
Có hàng
1
$951.00
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Routers
ARM Cortex-A53
1.3 GHz
2.402 Gb/s
Ethernet, USB
9 VDC
50 VDC
- 40 C
+ 75 C
Routers Cellular Router. 5G router with USA Telit module, SA & NSA. 4G CAT19, Dual SIM. eSIM x 7 profiles. 5 x Ethernet, WIFI 5, GPS, USB. Regions: Global. PSU: USA. Certified with AT&T, Verizon
+4 hình ảnh
RUTM54000000
Teltonika
1:
$699.00
39
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
RUTM54000000
Mã Phụ tùng của Mouser
236-RUTM54000000
Sản phẩm Mới
Teltonika
Routers Cellular Router. 5G router with USA Telit module, SA & NSA. 4G CAT19, Dual SIM. eSIM x 7 profiles. 5 x Ethernet, WIFI 5, GPS, USB. Regions: Global. PSU: USA. Certified with AT&T, Verizon
Tìm hiểu thêm
về Teltonika rutm54g router
Bảng dữ liệu
39
Có hàng
1
$699.00
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Routers
880 MHz
5 Port
USB
9 V
50 V
- 40 C
+ 75 C
Routers QUARTZ-COMPACT ROUTER 4G US FREQ 1 x LAN, SIM, 1 x RS232
QUARTZ-COMPACT-11-LTE (US)
Siretta
1:
$318.57
10
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
QUARTZ-COMPACT-11-LTE (US)
Mã Phụ tùng của Mouser
419-QUARTZCOMPACT1LT
Sản phẩm Mới
Siretta
Routers QUARTZ-COMPACT ROUTER 4G US FREQ 1 x LAN, SIM, 1 x RS232
Tìm hiểu thêm
về Siretta quartz compact routers us
Bảng dữ liệu
10
Có hàng
1
$318.57
10
$298.70
30
$283.76
50
Xem
50
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Routers
150 Mb/s
1 LAN, 1 Serial
RS-232
5 VDC
32 VDC
- 30 C
+ 70 C
«
1
2
3
4
5
»
×
Kết quả bộ lọc
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.