Renesas / Dialog Flash NOR

Kết quả: 418
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Renesas / Dialog NOR Flash 8 Mbit, Ultra Low Energy, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, DFN 2x3 (Tape & Reel), Single, Dual, Quad SPI NOR flash
9,286Dự kiến 27/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

SMD/SMT UDFN-8 AT25EU0081A 1.65 V 3.6 V SPI 100 MHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 8 Mbit, Ultra Low Energy, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-W 208mil (Tape & Reel), Single, Dual, Quad SPI NOR flash 7,542Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOIC-8 AT25EU0081A 1.65 V 3.6 V SPI 100 MHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 105C, WLCSP (Tape & Reel), Single, Dual, Quad SPI NOR flash 5,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

SMD/SMT WLCSP-8 AT25FF161A 16 Mbit 1.65 V 3.6 V 14 mA SPI 133 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 105C, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single, Dual, Quad SPI NOR flash 3,683Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SOIC-8 AT25FF161A 16 Mbit 1.65 V 3.6 V SPI 133 MHz - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
Renesas / Dialog NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 15,958Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT45DB021E 2 Mbit 1.65 V 3.6 V 15 mA SPI 70 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.5V to 3.6V), -40C to 85C, 528 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 8,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOIC-Wide-8 AT45DB161E 16 Mbit 2.5 V 3.6 V 22 mA SPI 70 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 528 Byte Binary Page Mode, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single, Dual, Quad SPI DataFlash 2,105Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

AT45DQ161 Reel, Cut Tape
Renesas / Dialog NOR Flash 32 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 512 Byte Binary Page Mode, DFN 6x8 (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 11,793Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT VDFN-8 AT45DB321E 32 Mbit 2.3 V 3.6 V 22 mA SPI 85 MHz 4 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 128 Mbit, 3.0V (2.7V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-W 208mil (Tape & Reel), Quad Enabled (Single, Dual, Quad) SPI NOR flash 15,348Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOIC-Wide-8 AT25QF128A 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 22 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 32 Mbit, 3.0V (2.7V to 3.6V), -40C to 85C, DFN 5x6 (Tape & Reel), Single, Dual, Quad SPI NOR flash 22,080Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

SMD/SMT UDFN-8 AT25SF321B 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 108 MHz 4 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 32 Mbit, 3.0V (2.7V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single, Dual, Quad SPI NOR flash 36,926Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SOP-Narrow-8 AT25SF321B 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 108 MHz 4 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 512 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 1,165Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOIC-Wide-8 AT45DB161E 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 22 mA SPI 70 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 32 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 528 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 50,140Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOIC-Wide-8 AT45DB321E 32 Mbit 2.3 V 3.6 V 22 mA SPI 85 MHz 4 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 32 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 512 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 61,152Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOIC-Wide-8 AT45DB321E 32 Mbit 2.3 V 3.6 V 22 mA SPI 85 MHz 4 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 64 Mbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 13,630Có hàng
14,000Dự kiến 29/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOIC-Wide-8 AT45DB641E 64 Mbit 1.7 V 3.6 V 22 mA SPI 85 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.5V to 3.6V), -40C to 85C, 512 Byte Binary Page Mode, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 1,879Có hàng
12,000Dự kiến 06/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT45DB161E 16 Mbit 2.5 V 3.6 V 22 mA SPI 70 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 7,597Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOIC-Wide-8 AT45DB021E 2 Mbit 1.65 V 3.6 V 15 mA SPI 70 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.5V to 3.6V), -40C to 85C, 528 Byte Binary Page Mode, DFN 5x6 (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 5,506Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

SMD/SMT UDFN-8 AT45DB161E 16 Mbit 2.5 V 3.6 V 22 mA SPI 70 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.5V to 3.6V), -40C to 85C, 528 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tube), Single SPI DataFlash 2,764Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Wide-8 AT45DB161E 16 Mbit 2.5 V 3.6 V 22 mA SPI 70 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.5V to 3.6V), -40C to 85C, 528 Byte Binary Page Mode, SOIC-N 150mil (Tube), Single SPI DataFlash 819Có hàng
3,920Dự kiến 30/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT45DB161E 16 Mbit 2.5 V 3.6 V 22 mA SPI 70 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.5V to 3.6V), -40C to 85C, 528 Byte Binary Page Mode, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 1,757Có hàng
4,000Dự kiến 22/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT45DB161E 16 Mbit 2.5 V 3.6 V 22 mA SPI 70 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 1 Mbit, Ultra Low Energy, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-N 150mil (Tube), Single, Dual, Quad SPI NOR flash 7,353Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT25EU0011A 1 Mbit 1.65 V 3.6 V SPI 128 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Renesas / Dialog NOR Flash 1 Mbit, Ultra Low Energy, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single, Dual, Quad SPI NOR flash 6,991Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT25EU0011A 1 Mbit 1.65 V 3.6 V SPI 128 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Renesas / Dialog NOR Flash 2 Mbit, Ultra Low Energy, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single, Dual, Quad SPI NOR flash 9,592Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT25EU0021A 2 Mbit 1.65 V 3.6 V SPI 256 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Renesas / Dialog NOR Flash 4 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, WLCSP (Tape & Reel), Single, Dual, Quad SPI NOR flash 3,433Có hàng
5,000Dự kiến 27/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

SMD/SMT WLCSP-8 AT25FF041A 4 Mbit 1.65 V 3.6 V 14.5 mA SPI 133 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel