Flash NOR

Kết quả: 6,587
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Renesas / Dialog NOR Flash 256 Mbit, 3.0V (2.7V to 3.6V), -40C to 85C, 16-pin SOIC 300mil (Tape & Reel), DTR, Single, Dual, Quad SPI NOR flash 846Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT SOIC-16 AT25xF2561C 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 11 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 256 Mbit, 3.0V (2.7V to 3.6V), -40C to 85C, DFN 6x8 (Tape & Reel), DTR, Quad enabled (Single, Dual, Quad) SPI NOR flash 1,069Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT DFN-8 AT25xF2561C 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 11 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies NOR Flash A&D
308Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S29GL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous - 55 C + 125 C Tray
Renesas / Dialog NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 21,565Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT45DB021E 2 Mbit 1.65 V 3.6 V 15 mA SPI 70 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 528 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tube), Single SPI DataFlash 15,368Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Wide-8 AT45DB161E 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 22 mA SPI 70 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Renesas / Dialog NOR Flash 64 Mbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, DFN 5x6 (Tray), Single SPI DataFlash 12,972Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT UDFN-8 AT45DB641E 64 Mbit 1.7 V 3.6 V 22 mA SPI 85 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash 1,120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT WSON-8 64 Mbit 1.65 V 2 V 15 mA SPI 133 MHz 8 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 128Mbit x4 I/O SOP-8 209mil Automotive +125C 247Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MX25U SPI Tube
Renesas / Dialog NOR Flash 8 Mbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 29,101Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT45DB081E 8 Mbit 1.7 V 3.6 V 15 mA SPI 85 MHz 1 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 8 Mbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Binary Page Mode, SOIC-N 150mil (Tube), Single SPI DataFlash 44,393Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT45DB081E 8 Mbit 1.7 V 3.6 V 15 mA SPI 85 MHz 1 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
GigaDevice NOR Flash 281Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT USON-8 16 Mbit 1.65 V 2.1 V 15 mA SPI 133 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 1Gbit x4 I/O SOP-16 Automotive +105C 44Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MX66L SPI Tube
GigaDevice NOR Flash 2,420Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT WSON-8 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 1 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Renesas / Dialog NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tube), Single SPI DataFlash 30,507Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Wide-8 AT45DB021E 2 Mbit 1.65 V 3.6 V 15 mA SPI 70 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash (Micron M25PE Replacement) 9,883Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT25PE16 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 22 mA SPI 85 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies NOR Flash SEMPER 266Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 512 Mbit 1.7 V 2 V 53 mA Quad SPI 166 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash NOR 2,117Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S29GL01GT 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 128 M x 8/64 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 1,125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S70GL02GS 2 Gbit 2.7 V 3.6 V 160 mA Parallel 128 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash 1G 3V 100ns Parallel NOR Flash 1,557Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 S29GL01G/512/256/128S 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 32Mb 2.7V-3.6V SQI Flash Memory 33,559Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 4 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 4,874Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT BGA-24 S25FL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Infineon Technologies NOR Flash 512Mb 3V 133MHz Serial NOR Flash 2,878Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,450

SMD/SMT SOIC-16 S25FL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 90 mA SPI 133 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies NOR Flash 256Mb 3V 90ns Parallel NOR Flash 2,680Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S29GL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash SEMPER 533Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 53 mA SPI 166 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 32Mbit SPI/SQI flash 105C, 2.3V-3.6V 10,411Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIJ-8 32 Mbit 2.3 V 3.6 V 25 mA SPI 104 MHz 4 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube