Flash NOR

Kết quả: 6,588
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Renesas / Dialog NOR Flash 512 Kbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-N 150mil (Tube), Single, Dual SPI NOR flash 14,027Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT25DN512C 512 kbit 2.3 V 3.6 V 18 mA SPI 104 MHz 64 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Renesas / Dialog NOR Flash 64 Mbit, 3.0V (2.7V to 3.6V), -40C to 85C, DFN 5x6 (Tape & Reel), Single, Dual, Quad SPI NOR flash 6,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

SMD/SMT UDFN-8 AT25SF641B 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 108 MHz 8 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 8 Mbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 2,259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOIC-Wide-8 AT45DB081E 8 Mbit 1.7 V 3.6 V 15 mA SPI 85 MHz 1 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 528 Byte Binary Page Mode, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 6,928Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT45DB161E 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 22 mA SPI 70 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 16Mbit Multi-Purpose Flash 1,958Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 512 Kbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, DFN 2x3 (Tape & Reel), Single, Dual SPI NOR flash 3,088Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

SMD/SMT AT25DF512C 512 kbit 1.65 V 3.6 V 18 mA SPI 104 MHz 64 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 4 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash (Micron M25PE Replacement) 3,787Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SOIC-Wide-8 AT25PE40 4 Mbit 1.65 V 3.6 V 16 mA SPI 85 MHz 512 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Renesas / Dialog NOR Flash 512 Kbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, TSSOP (Tape & Reel), Fusion (Single, Dual) SPI NOR flash 22,944Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT TSSOP-8 AT25XE512 512 kbit 1.65 V 3.6 V 13 mA SPI 104 MHz 64 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 4 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, 256 Byte Binary Page Mode, DFN 5x6 (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 5,107Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

SMD/SMT UDFN-8 AT45DB041E 4 Mbit 1.65 V 3.6 V 15 mA SPI 70 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies NOR Flash SEMPER 64Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-24 512 Mbit 1.7 V 2 V 10 mA SPI 166 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C Tray

Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 305Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tray
Microchip Technology NOR Flash 16Mbit SPI/SQI flash 105C, 2.3V-3.6V 2,549Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT WDFN-8 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 104 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies NOR Flash 512 MBIT 3V 120NS Parallel NOR Flash 295Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-64 S29GL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash 1,657Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
SMD/SMT WSON-8 GD25LE128E 128 Mbit 1.65 V 2 V 9 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 387Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 S29GL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 8 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash 256Mb 3V 110ns Parallel NOR Flash 235Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S29GL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 1.65V to 1.95V 4Mbit SPI Serial Flash 2,100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT USON-8 SST25WF 4 Mbit 1.65 V 1.95 V 15 mA SPI 40 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 1.65V to 1.95V 4Mbit SPI Serial Flash 2,563Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

SMD/SMT SOIC-8 SST25WF 4 Mbit 1.65 V 1.95 V 15 mA 4-Wire 40 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 746Có hàng
705Dự kiến 20/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 155Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 S29GL01G/512/256/128S 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies S29GL512S11DHIV23
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 1,763Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,200

SMD/SMT S29GL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies S70FL01GSAGMFV010
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 2,112Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S70FL01GS 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 90 mA SPI 133 MHz 128 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies S29GL512T10TFI023
Infineon Technologies NOR Flash NOR 2,550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT S29GL512T 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 8/32 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies S70FL01GSAGMFI013
Infineon Technologies NOR Flash 1G 3V 133MHz Serial Flash 1,894Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,450

SMD/SMT SOIC-16 S70FL01GS 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 90 mA SPI 133 MHz 128 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies S70GL02GT11FHI010
Infineon Technologies NOR Flash Nor 848Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S70GL02GT 2 Gbit 2.7 V 3.6 V 160 mA Parallel 256 M x 8/128 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray