SRAM

Kết quả: 213
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 72 72M 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

72 Mbit 1 M x 72 5.5 ns 300 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 385 mA, 540 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 1M x 72 72M 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

72 Mbit 1 M x 72 7.5 ns 200 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 295 mA, 405 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 256K x 72 18M 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
18 Mbit 256 k x 72 5.5 ns 250 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 275 mA, 360 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 72 72M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

72 Mbit 1 M x 72 6.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 340 mA, 480 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 1M x 72 72M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
72 Mbit 1 M x 72 6.5 ns 250 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 340 mA, 480 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 256K x 72 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21

18 Mbit 256 k x 72 7.5 ns 150 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 220 mA, 240 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 256K x 72 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 256 k x 72 6.5 ns 200 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 240 mA, 300 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 256K x 72 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21

18 Mbit 256 k x 72 5.5 ns 250 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 275 mA, 360 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 1M x 72 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
72 Mbit 1 M x 72 5.5 ns Parallel 2.7 V 1.7 V - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 72 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21
18 Mbit 256 k x 72 7.5 ns 150 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 220 mA, 220 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 256K x 72 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21
18 Mbit 256 k x 72 7.5 ns 150 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 220 mA, 240 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 72 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21
18 Mbit 256 k x 72 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 240 mA, 270 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 256K x 72 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21
18 Mbit 256 k x 72 6.5 ns 200 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 240 mA, 300 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 72 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21
18 Mbit 256 k x 72 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 275 mA, 320 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 256K x 72 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21
18 Mbit 256 k x 72 5.5 ns 250 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 275 mA, 360 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 72 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21
18 Mbit 256 k x 72 5 ns 300 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 300 mA, 375 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 72 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21
18 Mbit 256 k x 72 4.5 ns 333 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 330 mA, 400 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 72 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21

18 Mbit 256 k x 72 7.5 ns 150 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 210 mA, 210 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 72 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21

18 Mbit 256 k x 72 7.5 ns 150 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 220 mA, 220 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 256K x 72 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21

18 Mbit 256 k x 72 7.5 ns 150 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 210 mA, 230 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 72 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21

18 Mbit 256 k x 72 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 230 mA, 260 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 72 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21

18 Mbit 256 k x 72 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 240 mA, 270 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 256K x 72 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21

18 Mbit 256 k x 72 6.5 ns 200 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 230 mA, 290 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 72 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21

18 Mbit 256 k x 72 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 265 mA, 310 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 72 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21

18 Mbit 256 k x 72 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 275 mA, 320 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray