Flash NOR

Kết quả: 6
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Microchip Technology NOR Flash 4Mb, 2.3V to 3.6V, SPI,SDI,SQI, 104MHz, I temp, 8-DFN 763Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WDFN-8 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 512 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 8Mb, 2.3V to 3.6V, SPI,SDI,SQI, 104MHz, I temp, 8-DFN 480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WDFN-8 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 1 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 2Mb, 2.3V to 3.6V, SPI,SDI,SQI, 104MHz, I temp, 8-DFN 555Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WDFN-8 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 256 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 2Mb, 2.3V to 3.6V, SPI,SDI,SQI, 104MHz, I temp, 8-DFN, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT WDFN-8 2 Mbit 2.3 V 3.6 V 20 mA SPI, SQI 104 MHz 8 bit - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 4Mb, 2.3V to 3.6V, SPI,SDI,SQI, 104MHz, I temp, 8-DFN, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT WDFN-8 4 Mbit 2.3 V 3.6 V 20 mA SPI, SQI 104 MHz 512 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 8Mb, 2.3V to 3.6V, SPI,SDI,SQI, 104MHz, I temp, 8-DFN, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT WDFN-8 8 Mbit 2.3 V 3.6 V 20 mA SPI, SQI 104 MHz 1 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel