SRAM

Kết quả: 455
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 8M x 36 288M 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

288 Mbit 8 M x 36 675 MHz Parallel 1.35 V 1.25 V 1.06 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 32 8M 38Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
9 Mbit 256 k x 36 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 160 mA, 190 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 18 18M 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
18 Mbit 1 M x 18 7.5 ns 150 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 190 mA, 200 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M 35Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
18 Mbit 512 k x 36 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 230 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 18 9M 37Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
9 Mbit 512 k x 18 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 150 mA, 175 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.25V 8M x 18 144M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 833 MHz Parallel 1.35 V 1.25 V 1.9 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 714 MHz Parallel 1.35 V 1.2 V 1.3 A 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-260
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 714 MHz Parallel 1.35 V 1.2 V 1.3 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 833 MHz Parallel 1.35 V 1.2 V 1.4 A 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-260
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 833 MHz Parallel 1.35 V 1.2 V 1.4 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 4 M x 36 714 MHz Parallel 1.35 V 1.2 V 1.65 A 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-260
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 4 M x 36 714 MHz Parallel 1.35 V 1.2 V 1.65 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 4 M x 36 833 MHz Parallel 1.35 V 1.2 V 1.8 A 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-260
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 4 M x 36 833 MHz Parallel 1.35 V 1.2 V 1.8 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260
GSI Technology SRAM
Không Lưu kho
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8
72 Mbit 4 M x 18 625 MHz Parallel - 55 C + 125 C SMD/SMT BGA-260
GSI Technology SRAM
Không Lưu kho
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8
72 Mbit 2 M x 36 625 MHz Parallel - 55 C + 125 C SMD/SMT BGA-260
GSI Technology SRAM
Không Lưu kho
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8
72 Mbit 4 M x 18 625 MHz Parallel - 55 C + 125 C SMD/SMT BGA-260
GSI Technology SRAM
Không Lưu kho
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8
72 Mbit 2 M x 36 625 MHz Parallel - 55 C + 125 C SMD/SMT BGA-260
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

144 Mbit 8 M x 18 625 MHz Parallel 1.35 V 1.2 V 1.5 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

144 Mbit 8 M x 18 714 MHz Parallel 1.35 V 1.2 V 1.7 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

144 Mbit 8 M x 18 833 MHz Parallel 1.35 V 1.2 V 1.9 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

144 Mbit 4 M x 36 625 MHz Parallel 1.35 V 1.2 V 2.1 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

144 Mbit 4 M x 36 714 MHz Parallel 1.35 V 1.2 V 2.35 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

144 Mbit 4 M x 36 833 MHz Parallel 1.35 V 1.2 V 2.55 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

144 Mbit 8 M x 18 600 MHz Parallel 1.35 V 1.2 V 1.5 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260 Tray