Flash NOR

Kết quả: 178
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 512Mb x8 I/O SOP-16 3,820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-16 MX25LM 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA SPI 133 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 32Mbit x2 I/O SOP-16 1,762Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT SOP-16 MX25L 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 86 MHz 16 M x 2 2 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 512Mbit x4 I/O SOP-16 +105C 367Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-16 MX25L 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 104 MHz 128 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 64Mbit x4 I/O SOP-16 1,953Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT SOP-16 MX25L 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 19 mA SPI 104 MHz 16 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 256Mbit x4 I/O SOP-16 1,228Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT SOP-16 MX25U 256 Mbit 1.65 V 2 V 25 mA SPI 120 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 256Mbit x4 I/O SOP-16 593Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT SOP-16 MX25U 256 Mbit 1.65 V 2 V 30 mA SPI 133 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 512Mbit x4 I/O SOP-16 1,225Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT SOP-16 MX25U 512 Mbit 1.65 V 2 V 30 mA SPI 133 MHz 128 k x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 256Mbit x8 I/O SOP-16 910Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT SOP-16 MX25UM 256 Mbit 1.65 V 2 V 50 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 1Gbit x4 I/O SOP-16 +105C 121Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-16 MX66U 1 Gbit 1.65 V 2 V 60 mA SPI 133 MHz 256 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 256Mbit x4 I/O SOP-16 RPMC 982Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT SOP-16 MX77U 256 Mbit 1.65 V 2 V SPI 104 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 128Mbit x4 I/O SOP-16 808Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT SOP-16 MX25L 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 128Mbit x4 I/O SOP-16 596Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-16 MX25L 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 16Mbit x2 I/O SOP-16 1,259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT SOP-16 MX25L 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 86 MHz 8 M x 2 2 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 256Mbit x4 I/O SOP-16 +105C 293Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-16 MX25L 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 256Mbit x4 I/O SOP-16 QE=1 532Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT SOP-16 MX25L 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 104 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 512Mbit x4 I/O SOP-16 QE=1 25Có hàng
4,840Dự kiến 14/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-16 MX25L 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 40 mA SPI 104 MHz 128 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 64Mbit x4 I/O SOP-16 192Có hàng
3,000Dự kiến 06/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT SOP-16 MX25L 64 Mbit 2.65 V 3.6 V 17 mA SPI 133 MHz 16 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 128Mbit x4 I/O SOP16 730Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT SOP-16 MX25U 128 Mbit 1.65 V 2 V 10 mA SPI 84 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 256Mbit x4 I/O SOP-16 QE=1 391Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-16 MX25U 256 Mbit 1.65 V 2 V 30 mA SPI 133 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 512Mbit x8 I/O SOP-16 201Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-16 MX25UM 512 Mbit 1.65 V 2 V 50 mA SPI 200 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 1Gbit x4 I/O SOP-16 14Có hàng
3,000Dự kiến 18/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT SOP-16 MX66L 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 40 mA SPI 104 MHz 256 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 1Gbit x4 I/O SOP-16 +105C 19Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-16 MX66L 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 40 mA SPI 104 MHz 256 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 512Mbit x4 I/O SOP-16 RPMC 56Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-16 MX77L 512 Mbit 2.7 V 3.6 V SPI 104 MHz 128 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 256Mbit x4 I/O SOP-16
2,883Dự kiến 24/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT SOP-16 MX25L 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 512Mbit x4 I/O SOP-16
936Dự kiến 03/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT SOP-16 MX25L 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 128 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel