Flash NOR

Kết quả: 6
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 1Mbit x2 I/O TSSOP-8 3,775Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT SOP-8 MX25V 1 Mbit 2.3 V 3.6 V 6 mA SPI 80 MHz 512 k x 2 2 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 512Kbit x2 I/O TSSOP-8 3,725Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT SOP-8 MX25V 512 kbit 2.3 V 3.6 V SPI 104 MHz 512 k x 1/256 k x 2 1 bit/2 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 1Mbit x2 I/O TSSOP-8 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 100
SMD/SMT TSSOP-8 MX25V 1 Mbit 2.35 V 3.6 V 12 mA SPI 75 MHz 128 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 1Mbit x2 I/O TSSOP-8 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000
SMD/SMT TSSOP-8 MX25V 1 Mbit 2.35 V 3.6 V 12 mA SPI 75 MHz 128 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 1Mbit x2 I/O TSSOP-8 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 100
SMD/SMT TSSOP-8 MX25V 1 Mbit 2.3 V 3.6 V 6 mA SPI 80 MHz 128 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 512Kbit x2 I/O TSSOP-8 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 100
SMD/SMT TSSOP-8 MX25V 512 kbit 2.3 V 3.6 V 6 mA SPI 104 MHz 512 k x 1/256 k x 2 1 bit/2 bit - 40 C + 85 C Tube