Kết quả: 70
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Microchip Technology SRAM 64K 8K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND 1,842Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

64 kbit 8 k x 8 25 ns 20 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology SRAM 1024K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI EXT 1,225Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 32 ns 16 MHz SDI, SPI, SQI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Microchip Technology SRAM 1024K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI 3,380Có hàng
9,900Dự kiến 22/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 Mbit 128 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI, SQI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology SRAM 256K 32K X 8 1.7V SERIAL SRAM IND 198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 32 ns 20 MHz SPI 1.95 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube

Microchip Technology SRAM 256K 32K X 8 2.7V SERIAL SRAM EXT 270Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 32 ns 20 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 10 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT TSSOP-8 Tube

Microchip Technology SRAM 256K 32K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND 51Có hàng
1,000Dự kiến 25/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 25 ns 20 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Tube
Microchip Technology SRAM 64K 8K X 8 2.7V SERIAL SRAM EXT 157Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 8 k x 8 32 ns 20 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 10 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Microchip Technology SRAM 64K 8K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND 42Có hàng
500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 8 k x 8 25 ns 20 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Tube
Microchip Technology SRAM 64K 8K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND 886Có hàng
6,600Dự kiến 05/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

64 kbit 8 k x 8 25 ns 20 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology SRAM 1024K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI 262Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI, SQI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Microchip Technology SRAM 512K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI 414Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 64 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI, SQI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube

Microchip Technology SRAM 256K 32K X 8 1.7V SERIAL SRAM IND 88Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 32 ns 20 MHz SPI 1.95 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Tube
Microchip Technology SRAM 512K 1.8V SPI SERIAL SRAM SQI 377Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 64 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI, SQI 2.2 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Tube

Microchip Technology SRAM 64K 8K X 8 1.7V SERIAL SRAM IND 479Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 8 k x 8 32 ns 20 MHz SPI 1.95 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Microchip Technology SRAM 64K 8K X 8 1.7V SERIAL SRAM IND 156Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 8 k x 8 32 ns 20 MHz SPI 1.95 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube

Microchip Technology SRAM 64K 8K X 8 1.7V SERIAL SRAM IND 335Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 8 k x 8 32 ns 20 MHz SPI 1.95 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Tube

Microchip Technology SRAM 256K 32K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND 91Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 25 ns 20 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 10 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Microchip Technology SRAM 64K 8K X 8 2.7V SERIAL SRAM EXT 231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 8 k x 8 32 ns 20 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 10 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT TSSOP-8 Tube

Microchip Technology SRAM 64K 8K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND 422Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 8 k x 8 25 ns 20 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 10 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Microchip Technology SRAM 1024K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI EXT 219Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 32 ns 16 MHz SDI, SPI, SQI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 125 C Through Hole PDIP-8 Tube
Microchip Technology SRAM 1024K 1.8V SPI SERIAL SRAM SQI
400Dự kiến 08/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI, SQI 2.2 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Tube
Microchip Technology SRAM 1024K 1.8V SPI SERIAL SRAM SQI EXT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
: 3,300

1 Mbit 128 k x 8 32 ns 16 MHz SDI, SPI, SQI 2.2 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel
Microchip Technology SRAM 512K 1.8V SPI SERIAL SRAM SQI Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 64 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI, SQI 2.2 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Microchip Technology SRAM 512K 1.8V SPI SERIAL SRAM SQI EXT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
: 3,300

512 kbit 64 k x 8 32 ns 16 MHz SDI, SPI, SQI 2.2 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel
Microchip Technology SRAM 512K 1.8V SPI SERIAL SRAM SQI Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
: 3,300

512 kbit 64 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI, SQI 2.2 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel