FRAM (Ferroelectric Random Access Memory)

RAMXEED FRAM (Ferroelectric Random Access Memory) is a non-volatile memory featuring fast writing speed operation, high read/write endurance, and low power consumption. These features make FRAM ideal for applications requiring continuous data logging, real-time recording of three-dimensional position information, and data protection from sudden power outages.

Kết quả: 70
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói

RAMXEED F-RAM 4Mbit FeRAM, SPI, 1.8-3.6V - SOP8 (208mil) T&R (125C) 5,696Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit SPI 50 MHz 512 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
RAMXEED F-RAM 64kbit FeRAM with SPI 2.7V-5.5V - SOP8 T&R (AECQ100 125C) 1,190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

64 kbit SPI 25 MHz, 33 MHz 8 k x 8 SOP-8 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape
RAMXEED F-RAM 1Mbit FeRAM (128k x8) parallel interface - TSOP48 tray 1,284Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit Parallel 128 k x 8 TSOP-48 100 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
RAMXEED F-RAM 4Mbit FeRAM (256k x16) parallel interface - TSOP44 tray 1,070Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit Parallel 256 k x 16 TSOP-44 75 ns, 95 ns 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray

RAMXEED F-RAM 2Mbit FeRAM, SPI, 1.8-3.6V - SOP8 T&R (AEC-Q100 125C) 1,568Có hàng
1,500Dự kiến 22/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

2 Mbit SPI 50 MHz 256 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
RAMXEED F-RAM 8Mbit FeRAM (1M x8) parallel interface - TSOP44 tray 28Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit Parallel 1 M x 8 TSOP-44 65 ns 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray

RAMXEED F-RAM 256kbit FeRAM with x8 parallel interface - TSOP28 tray 62Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 32 k x 8 TSOP-28 70 ns 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
RAMXEED F-RAM 1Mbit FeRAM (64k x16) parallel interface - TSOP48 tray 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit Parallel 64 k x 16 TSOP-48 100 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
RAMXEED F-RAM 8Mbit FeRAM (512k x16) parallel interface - TSOP44 tray 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit Parallel 512 k x 16 TSOP-44 65 ns 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
RAMXEED F-RAM 64kbit FeRAM with SPI 2.7V-5.5V - SOP8 tube (AECQ100 125C) 179Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit SPI 25 MHz, 33 MHz 8 k x 8 SOP-8 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tube
RAMXEED F-RAM 256kbit FeRAM with SPI, 1.8-3.6V, 125C - SOP8 T&R 401Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

256 kbit SPI 33 MHz, 40 MHz 32 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
RAMXEED F-RAM 256kbit FeRAM with SPI, AECQ100 125C- SOP8 T&R 546Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

256 kbit SPI 33 MHz, 40 MHz 32 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape

RAMXEED F-RAM 16kbit FeRAM with I2C serial interface, 5V - SOP8 T&R 2,618Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

16 kbit I2C 1 MHz 2 k x 8 SOP-8 3 V 5.5 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
RAMXEED F-RAM 64kbit FeRAM with I2C serial interface, 1.8V, 3V- SOP8 T&R 1,198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

64 kbit I2C 3.4 MHz 8 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape

RAMXEED F-RAM 64kbit FeRAM with SPI 2.7-3.6V - SOP8 T&R 8,633Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

64 kbit SPI 20 MHz 8 k x 8 SOP-8 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
RAMXEED F-RAM 256kbit FeRAM with I2C serial interface, 5V - SOP8 (208mil) T&R 509Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit I2C 1 MHz 32 k x 8 SOP-8 2.7 V 5.5 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
RAMXEED F-RAM 256kbit FeRAM with I2C serial interface, 5V - SOP8 (208mil) tube 845Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit I2C 1 MHz 32 k x 8 SOP-8 2.7 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tube
RAMXEED F-RAM 64kbit FeRAM with I2C serial interface, 1.8V, 3V- SOP8 T&R 1,996Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

64 kbit I2C 3.4 MHz 8 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
RAMXEED F-RAM 64kbit FeRAM with SPI 2.7V-5.5V - SOP8 T&R (125C) 845Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

64 kbit SPI 25 MHz, 33 MHz 8 k x 8 SOP-8 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
RAMXEED F-RAM 64kbit FeRAM with I2C serial interface, 1.8V, 3V - SON8 T&R 2,762Có hàng
7,500Dự kiến 08/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

64 kbit I2C 3.4 MHz 8 k x 8 SON-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
RAMXEED F-RAM 64kbit FeRAM with SPI 1.8-3.6V - SON8 T&R 1,056Có hàng
1,500Dự kiến 07/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

64 kbit SPI 10 MHz 8 k x 8 SON-8 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

RAMXEED F-RAM 128kbit FeRAM with SPI, AECQ100 125C - SOP8 T&R 677Có hàng
1,500Dự kiến 08/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

128 kbit SPI 33 MHz 16 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

RAMXEED F-RAM 128kbit FeRAM with SPI, 1.8-3.6V, 125C - SOP8 T&R 1,293Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

128 kbit SPI 33 MHz 16 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

RAMXEED F-RAM 256kbit FeRAM with SPI, 1.8-3.6V, 125C - SOP8 T&R 1,977Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

256 kbit SPI 33 MHz 32 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
RAMXEED F-RAM 64kbit FeRAM with SPI 2.7V-5.5V - SON8 T&R (125C) 6,571Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

64 kbit SPI 25 MHz, 33 MHz 8 k x 8 SON-8 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel