NBT SRAMs

GSI Technology NBT SRAMs are 144Mbit and 288Mbit Synchronous Static SRAMs that utilize all available bus bandwidth. The SRAMs achieve this by eliminating the need to insert deselect cycles when the device is switched from read to write cycles. The devices' simplified interface is designed to use a data bus's maximum bandwidth. Because it is a synchronous device, address, data inputs, and read/write control inputs are captured on the rising edge of the input clock.

Kết quả: 1,613
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 8M x 36 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

288 Mbit 8 M x 36 4.5 ns 333 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 550 mA, 710 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 2M x 18 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18

36 Mbit 2 M x 18 7.5 ns 150 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 205 mA, 220 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 2M x 18 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18

36 Mbit 2 M x 18 6.5 ns 200 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 215 mA, 250 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 2M x 18 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18

36 Mbit 2 M x 18 5.5 ns 250 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 245 mA, 285 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 2M x 18 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18

36 Mbit 2 M x 18 5 ns 333 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 265 mA, 350 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 1M x 36 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18

36 Mbit 1 M x 36 7.5 ns 150 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 220 mA, 230 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 1M x 36 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18

36 Mbit 1 M x 36 6.5 ns 200 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 235 mA, 270 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 1M x 36 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18

36 Mbit 1 M x 36 5.5 ns 250 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 260 mA, 315 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 1M x 36 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18

36 Mbit 1 M x 36 5 ns 333 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 290 mA, 375 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 2M x 18 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18

36 Mbit 2 M x 18 7.5 ns 150 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 205 mA, 220 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 2M x 18 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18

36 Mbit 2 M x 18 6.5 ns 200 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 215 mA, 250 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 2M x 18 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18

36 Mbit 2 M x 18 5.5 ns 250 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 245 mA, 285 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 2M x 18 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18

36 Mbit 2 M x 18 5 ns 333 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 265 mA, 350 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 1M x 36 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18

36 Mbit 1 M x 36 7.5 ns 150 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 220 mA, 230 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 1M x 36 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18

36 Mbit 1 M x 36 5.5 ns 250 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 260 mA, 315 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 1M x 36 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18

36 Mbit 1 M x 36 5 ns 333 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 290 mA, 375 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 2M x 18 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

36 Mbit 2 M x 18 7.5 ns 150 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 205 mA, 220 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 2M x 18 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

36 Mbit 2 M x 18 6.5 ns 200 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 215 mA, 250 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 2M x 18 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

36 Mbit 2 M x 18 5.5 ns 250 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 245 mA, 285 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 2M x 18 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

36 Mbit 2 M x 18 5 ns 333 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 265 mA, 350 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 2M x 18 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

36 Mbit 2 M x 18 7.5 ns 150 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 205 mA, 220 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 2M x 18 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

36 Mbit 2 M x 18 6.5 ns 200 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 215 mA, 250 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 2M x 18 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

36 Mbit 2 M x 18 5.5 ns 250 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 245 mA, 285 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 2M x 18 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

36 Mbit 2 M x 18 5 ns 333 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 265 mA, 350 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 1M x 36 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

36 Mbit 1 M x 36 7.5 ns 150 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 220 mA, 230 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-119 Tray