Infotainment Applications

Microchip Technology Infotainment Applications include everything from re-routing due to traffic delays, to providing intuitive visual, auditory, and tactile interfaces. This includes interfaces to the vehicle's distributed and networked subsystems like air conditioning, drivetrain, and body controls. Browse and access a host of media and content or catch up on social media through the onboard connectivity options.

Kết quả: 50
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Microchip Technology EEPROM 1024x16-2048x8 2.5V EXT TEMP, SOIC8 5,699Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

16 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 2 k x 8/1 k x 16 SOIC-8 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1.8-5.5V, 20MHz, Ind Tmp, 8-UDFN 9,394Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

128 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 16 k x 8 UDFN-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25128B Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 1024x16-2048x8 2.5V IND TMP, TSSOP8 5,136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 2 k x 8/1 k x 16 TSSOP-8 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1024x16-2048x8 2.5V IND TEMP, SOIC8 6,538Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

16 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 2 k x 8/1 k x 16 SOIC-8 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 2.5V 4,039Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 SOIJ-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC128 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 2.5V 15,998Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC128 Tube
Microchip Technology EEPROM 128K 16K X 8 2.5V SER EE EXT TEMP MSOP 4,438Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 MSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC128 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128K 16K X 8 2.5V SER EE EXT TEMP MSOP 6,349Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 MSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC128 Tube

Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 2.5V 1,951Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 PDIP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 24LC128 Tube

Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 2.5V 10,917Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC128 Tube

Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 2.5V 3,172Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 PDIP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C 24LC128 Tube

Microchip Technology EEPROM 1024x16-2048x8 2.5V EXT TEMP, PDIP8 542Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 2 k x 8/1 k x 16 PDIP-8 100 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 2.5V Lead Free Package 390Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC128 Tube
Microchip Technology EEPROM 128K Density SPI 16,384 x 8 Organ 9,885Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

128 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 16 k x 8 SOIC-Narrow-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25128B Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 2.5V 6,520Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC128 Tube
Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 2.5V 2,430Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC128 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 2.5V 4,035Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC128 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 2.5V 4,154Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 MSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC128 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 2.5V 18,536Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC128 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 2.5V 2,654Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC128 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 2.5V Lead Free Package 438Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC128 Tube
Microchip Technology EEPROM 128K Density SPI 16,384 x 8 Organ 1,549Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 16 k x 8 TSSOP-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25128B Tube
Microchip Technology EEPROM 1024x16-2048x8 2.5V EXT TEMP, SOIC8 223Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 2 k x 8/1 k x 16 SOIC-8 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 1024x16-2048x8 2.5V IND TEMP, MSOP8 113Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 2 k x 8/1 k x 16 MSOP-8 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 1024x16-2048x8 2.5V IND TEMP, PDIP8 124Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 2 k x 8/1 k x 16 PDIP-8 100 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C Tube