Kết quả: 44
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 2.5V 17,338Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC128 Tube

Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 2.5V 11,933Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC128 Tube

Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 2.5V 3,319Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 PDIP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C 24LC128 Tube
Microchip Technology EEPROM 128K 16K X 8 2.5V SER EE EXT TEMP MSOP 6,374Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 MSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC128 Tube
Microchip Technology EEPROM 1024x16-2048x8 2.5V EXT TEMP, SOIC8 5,782Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

16 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 2 k x 8/1 k x 16 SOIC-8 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 1024x16-2048x8 2.5V IND TMP, TSSOP8 5,136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

16 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 2 k x 8/1 k x 16 TSSOP-8 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 2.5V 3,517Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC128 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 1024x16-2048x8 2.5V EXT TEMP, PDIP8 567Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 2 k x 8/1 k x 16 PDIP-8 100 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C Tube

Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 2.5V 2,046Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 PDIP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 24LC128 Tube
Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 2.5V 6,818Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC128 Tube
Microchip Technology EEPROM 128K, 16Kx8 2.5V SER EE, EXT 3,255Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 TDFN-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24FC128 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128K 16K X 8 2.5V SER EE EXT TEMP MSOP 4,456Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 MSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC128 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 2.5V 4,742Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC128 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128K, 16Kx8 2.5V SER EE, IND 5,351Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 TDFN-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24FC128 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 2.5V 7,239Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 MSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC128 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 2.5V 2,191Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,100

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 SOIJ-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC128 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 2.5V 5,289Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC128 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 2.5V 5,040Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC128 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1024x16-2048x8 2.5V IND TEMP, SOIC8 10,335Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

16 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 2 k x 8/1 k x 16 SOIC-8 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 2.5V Lead Free Package 395Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC128 Tube

Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 2.5V Lead Free Package 498Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC128 Tube
Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 2.5V 516Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 SOIJ-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC128 Tube

Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 2.5V 1,524Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC128 Tube
Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 2.5V 289Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 DFN-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC128 Tube
Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 2.5V 425Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 MSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC128 Tube