Asynchronous SRAMs

ISSI Asynchronous SRAMs are offered in x8, x16, and x32 configurations. These devices are available in high-speed, low-power, high-speed/low-power, PowerSaver lower power, and automotive versions with long-term support offered by ISSI's commitment to the continued development of these products. ISSI Asynchronous SRAMs feature a wide offering of densities (64K to 16M), speeds (8ns to 55ns), supply voltages (1.65V to 5V), and temperature ranges (commercial, industrial, and automotive). These devices are available in a variety of packages (BGA, SOJ, SOP, sTSOP, and TSOP) to fit a variety of design needs.

Kết quả: 243
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói

ISSI SRAM 16Mb,High-Speed,Async,1Mbx16,8ns/3.3v,or 10ns/2.4v-3.6v, 48 Pin TSOP I, RoHS 1,786Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 431

16 Mbit 1 M x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 95 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Tray
ISSI SRAM 8M, 2.4-3.6V, 10ns 512Kx16 Asych SRAM 2,063Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 170

8 Mbit 512 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-48 Tray

ISSI SRAM 16M (1Mx16) 10ns Async SRAM 3.3v 1,491Có hàng
1,500Dự kiến 30/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 788
Rulo cuốn: 1,500

16 Mbit 1 M x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 95 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 4Mb 256Kx16 10ns Async SRAM 3.3v 14,668Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,994
Rulo cuốn: 2,500

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 16M (1Mx16) 10ns Async SRAM 1,705Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 625

16 Mbit 1 M x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 140 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT BGA-48 Tray

ISSI SRAM 8M (512Kx16) 10ns Async SRAM 238Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2

8 Mbit 512 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 140 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT TSOP-44 Tray

ISSI SRAM 4M (256Kx16) 25ns Async SRAM 1,137Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 388

4 Mbit 256 k x 16 25 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 15 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
ISSI SRAM 4Mb,High-Speed,Low Power,Async,512K x 8,25ns,5v,32 Pin SOP (450 mil), RoHS 881Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 56

4 Mbit 512 k x 8 25 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 15 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOP-32 Tray

ISSI SRAM 8Mb,High-Speed/Low Power,Async with ECC,512K x 16,10ns,2.4V-3.6V,44 Pin TSOP II, RoHS 221Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 43

8 Mbit 512 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 95 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44

ISSI SRAM 4Mb 256Kx16 10ns Async SRAM 3.3v 1,572Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 850

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 8 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
ISSI SRAM 8M (512Kx16) 10ns Async SRAM 3.3v 1,058Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 214

8 Mbit 512 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 95 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-48 Tray

ISSI SRAM 4Mb (512k x 8) 10ns Async SRAM 3.3v 3,528Có hàng
2,020Dự kiến 04/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,432

4 Mbit 512 k x 8 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tube

ISSI SRAM 4M (512Kx8) 10ns Async SRAM 991Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 78
Rulo cuốn: 1,000

4 Mbit 512 k x 8 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI SRAM 4Mb 2.4-3.6V 10ns 512x8 Async SRAM 1,687Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 77

4 Mbit 512 k x 8 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 35 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tube

ISSI SRAM 8M, 2.4-3.6V, 10ns 512Kx16 Asych SRAM 217Có hàng
675Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 151

8 Mbit 516 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray

ISSI SRAM 16M (1Mx16) 25ns Async SRAM 122Có hàng
192Dự kiến 04/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 58

16 Mbit 1 M x 16 25 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Tray
ISSI SRAM 16Mb, Low Power/ Power Saver 288Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

16 Mbit 1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 12 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-48

ISSI SRAM 8Mb LowPwr/Pwr Saver Async 1Mbx8 45ns 526Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 148

8 Mbit 1 M x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 15 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44
ISSI SRAM 256K,Low Power,Async,32K x 8,45ns,5v,28 Pin SOP, RoHS 3,305Có hàng
2,280Dự kiến 03/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,561

256 kbit 32 k x 8 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOP-28 Tray

ISSI SRAM 8Mb 1Mb x 8 10ns Async SRAM 3.3v 111Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

8 Mbit 1 M x 8 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 100 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray

ISSI SRAM 16Mb 10ns 2Mx8 or 10ns/2.4V-3.6V 397Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 41

16 Mbit 2 M x 8 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 100 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray

ISSI SRAM 4Mb 256Kx16 10ns Async SRAM 3.3v 1,566Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 320
Rulo cuốn: 1,000

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 4Mb 256Kx16 10ns Async SRAM 3.3v 1,254Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 149

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-48 Tray

ISSI SRAM 4Mb,High-Speed/Low Power,Async,256K x 16,8ns/3.3v,or 10ns/2.4v-3.6v,44 Pin TSOP II, RoHS 2,030Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 436

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray

ISSI SRAM 512K,High-Speed,Async,32K x 16,12ns,5v,44 Pin TSOP II, RoHS 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
Rulo cuốn: 1,000

512 kbit 32 k x 16 12 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-II-44 Reel, Cut Tape, MouseReel