DDR SRAMs

GSI Technology SigmaDDR™ SRAMs are synchronous memories with a common read and write data bus that combines capacity and performance with transaction rates unequaled by competitors. SigmaDDR SRAMs "DDR" refers to the ability to transfer two beats of data on the data bus in a single clock cycle. SigmaDDR memories are ideal for applications that alternate between read and write operations infrequently, at operating speeds of 250 MHz and above. GSI's SigmaDDR devices are compatible with all competitor Double Data Rate SRAMs.

Kết quả: 1,927
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 4 M x 36 450 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.2 A - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 4 M x 36 500 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.31 A - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

550 MHz Parallel - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

144 Mbit 8 M x 18 625 MHz Parallel 1.35 V 1.2 V 1.2 A - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

675 MHz Parallel - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

550 MHz Parallel - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

144 Mbit 4 M x 36 625 MHz Parallel 1.35 V 1.2 V 1.2 A - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

675 MHz Parallel - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.25V 8M x 18 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 500 MHz Parallel 1.35 V 1.2 V - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.25V 8M x 18 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 550 MHz Parallel 1.35 V 1.2 V - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.25V 8M x 18 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 625 MHz Parallel 1.35 V 1.2 V 1.2 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.25V 8M x 18 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 675 MHz Parallel 1.35 V 1.2 V - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.25V 4M x 36 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 4 M x 36 500 MHz Parallel 1.35 V 1.2 V - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.25V 4M x 36 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 4 M x 36 550 MHz Parallel 1.35 V 1.2 V - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.25V 4M x 36 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 4 M x 36 625 MHz Parallel 1.35 V 1.2 V 1.5 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.25V 4M x 36 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 4 M x 36 675 MHz Parallel 1.35 V 1.2 V - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.25V 8M x 18 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 1.066 GHz Parallel 1.35 V 1.2 V 1.9 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.25V 8M x 18 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 1.2 GHz Parallel 1.35 V 1.2 V 2.15 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM SigmaDDR-IVe, 144Mb, x18, 933MHz, Industrial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 933 MHz Serial 1.35 V 1.25 V 1.75 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260
GSI Technology SRAM 1.2/1.25V 4M x 36 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 4 M x 36 1.066 GHz Parallel 1.35 V 1.2 V 2.4 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.25V 4M x 36 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 4 M x 36 1.2 GHz Parallel 1.35 V 1.2 V 2.75 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM SigmaDDR-IVe, 144Mb, x36, 800MHz, Industrial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 4 M x 36 800 MHz Parallel 1.35 V 1.2 V 1.95 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260
GSI Technology SRAM SigmaDDR-IVe, 144Mb, x36, 933MHz, Industrial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 4 M x 36 933 MHz Parallel 1.35 V 1.25 V 2.2 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260
GSI Technology SRAM 1.5/1.8V 16M x 18 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

288 Mbit 16 M x 18 333 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 640 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.5/1.8V 16M x 18 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

288 Mbit 16 M x 18 375 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 700 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray